TOP 25 TRƯỜNG ĐẠI HỌC Ở SEOUL HÀN QUỐC

Trường đại học ở Seoul luôn là lựa chọn hàng đầu của nhiều sinh viên khi du học Hàn Quốc. Khi nói đến việc chọn trường, bạn sẽ thấy rằng Seoul, với hơn 40 trường đại học lớn nhỏ, là nơi tập trung nhiều cơ sở giáo dục uy tín và đa dạng nhất. Thủ đô này không chỉ nổi bật với hệ thống trường đại học chất lượng, mà còn với môi trường sống sôi động và cơ hội việc làm phong phú.

Với hơn 200 trường đại học trải khắp Hàn Quốc, việc tìm kiếm một ngôi trường phù hợp không phải dễ dàng. Đặc biệt, nhiều sinh viên thường băn khoăn về việc liệu có nên chọn trường ở Seoul hay không. Để giải đáp thắc mắc này và giúp bạn có cái nhìn toàn diện, Ánh Dương – Trung tâm tư vấn du học Hàn Quốc sẽ cung cấp cho bạn danh sách hơn 25 trường đại học tiêu biểu và đáng học nhất tại Seoul.

Khám phá những ngôi trường hàng đầu ở Seoul ngay bây giờ để có lựa chọn du học hoàn hảo nhất cho tương lai của bạn!

Trường đại học ở Seoul
Trường đại học ở Seoul

I. DU HỌC HÀN QUỐC Ở SEOUL: ƯU NHƯỢC ĐIỂM

1. Ưu điểm

  • Tập Trung Nhiều Trường Đại Học Chất Lượng: Seoul là nơi tập trung rất nhiều trường đại học và cao đẳng khác nhau. Hầu hết các trường đại học hàng đầu của Hàn Quốc đều nằm tại đây, cho phép du học sinh dễ dàng lựa chọn được những ngôi trường tốt nhất phù hợp với nhu cầu học tập và định hướng nghề nghiệp.
  • Ngôn Ngữ Chuẩn: Giọng nói ở Seoul được coi là giọng chuẩn phổ thông, giúp du học sinh dễ dàng nắm bắt và cải thiện khả năng nghe nói tiếng Hàn. Điều này hỗ trợ rất nhiều trong việc học tập cũng như giao tiếp hàng ngày, tạo điều kiện thuận lợi cho du học sinh hòa nhập nhanh chóng với môi trường xung quanh.
  • Môi Trường Học Tập Sôi Động: Seoul nổi bật với môi trường học tập vô cùng năng động. Thành phố này cung cấp nhiều hoạt động vui chơi, giải trí và văn hóa phong phú, tạo cơ hội cho du học sinh trải nghiệm và khám phá những khía cạnh đa dạng của cuộc sống tại Hàn Quốc. Các sự kiện nghệ thuật, lễ hội truyền thống và hoạt động ngoại khóa thường xuyên được tổ chức, làm giàu thêm cuộc sống học tập.
  • Hạ Tầng Giao Thông Hiện Đại: Hệ thống giao thông tại Seoul phát triển mạnh mẽ, cung cấp nhiều lựa chọn tiện lợi cho việc di chuyển. Du học sinh có thể dễ dàng đi lại bằng các phương tiện giao thông công cộng như tàu điện ngầm, tàu cao tốc, xe buýt… Seoul cũng gần hai sân bay lớn nhất Hàn Quốc là Incheon và Gimpo, thuận tiện cho việc đi lại quốc tế và trong nước.
  • Cơ Hội Việc Làm Tại Các Tập Đoàn Lớn: Seoul là nơi đặt trụ sở chính của nhiều tập đoàn lớn như Samsung, Hyundai, Lotte, LG, SK… Những du học sinh có năng lực giỏi sẽ có cơ hội thực tập và làm việc tại các công ty này, mở ra những triển vọng nghề nghiệp hấp dẫn trong tương lai.
  • Ngành Dịch Vụ Phát Triển: Ngành dịch vụ ở Seoul rất phát triển, tạo ra nhiều cơ hội việc làm thêm với mức lương tương đối cao cho du học sinh. Các công việc bán thời gian trong nhà hàng, quán café, cửa hàng bán lẻ hoặc trung tâm thương mại không chỉ giúp cải thiện thu nhập mà còn cung cấp những trải nghiệm quý báu trong môi trường làm việc thực tế.

2. Nhược điểm

  • Yêu Cầu Đầu Vào Cao: Các trường đại học hàng đầu tại Seoul đặt ra yêu cầu đầu vào khá cao. Điều này có nghĩa là hồ sơ của du học sinh cần phải xuất sắc và phù hợp với các tiêu chí tuyển sinh nghiêm ngặt của từng trường. Tuy nhiên, đổi lại, chất lượng đào tạo và giảng dạy tại các trường này được đánh giá rất cao, mang lại giá trị giáo dục lớn.
  • Chi Phí Sinh Hoạt Đắt Đỏ: Seoul nổi tiếng với mức học phí và sinh hoạt phí cao hơn so với nhiều khu vực khác tại Hàn Quốc. Chi phí sinh hoạt tại thủ đô này bao gồm nhà ở, ăn uống, đi lại, và các hoạt động giải trí có thể trở thành gánh nặng tài chính đối với du học sinh. Vì vậy, việc lập kế hoạch tài chính cẩn thận là rất quan trọng.
  • Cạnh Tranh Việc Làm Gay Gắt: Mức độ cạnh tranh việc làm ở Seoul rất cao do dân số và số lượng sinh viên tập trung đông đảo. Điều này đòi hỏi du học sinh phải có khả năng tiếng Hàn và tiếng Anh xuất sắc để tạo được lợi thế trong thị trường lao động. Các kỹ năng mềm và kinh nghiệm làm việc cũng là yếu tố quan trọng giúp tăng khả năng cạnh tranh.
  • Tắc Đường Và Ô Nhiễm Không Khí: Seoul đối mặt với tình trạng tắc đường nghiêm trọng, với lưu lượng ô tô khổng lồ lên đến vài triệu chiếc. Hiện trạng ô nhiễm không khí và bụi mịn cũng là vấn đề đáng lo ngại, thường xuyên xảy ra trong thành phố. Điều này có thể ảnh hưởng đến chất lượng sống và gây ra những bất tiện trong cuộc sống hàng ngày.

II. ĐIỀU KIỆN DU HỌC CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC Ở SEOUL HÀN QUỐC?

Việc chọn trường đại học phù hợp với bản thân khi du học Hàn Quốc là vô cùng quan trọng. Để đảm bảo quyết định của bạn là chính xác, hãy cân nhắc những khía cạnh sau đây: tài chính, năng lực học tập, sức khỏe, và điều kiện hồ sơ. Dưới đây là những yêu cầu cơ bản để du học tại Hàn Quốc, cùng với các tiêu chí cụ thể dành cho các trường đại học ở Seoul:

1. Điều Kiện Du Học Hàn Quốc

  • Tốt Nghiệp THPT: Bạn cần hoàn thành chương trình trung học phổ thông (THPT).
  • Điểm Trung Bình Học Bạ: Điểm trung bình học bạ trong 3 năm THPT phải đạt từ 6.0 trở lên.
  • Số Buổi Nghỉ Học: Tổng số buổi nghỉ trong 3 năm cấp 3 không nên vượt quá 15 buổi.
  • Sức Khỏe: Bạn phải có đủ sức khỏe để du học tại Hàn Quốc và không mắc bệnh lao phổi trước khi xin visa, với thời hạn visa là 3 tháng.
  • Thu Nhập Gia Đình: Thu nhập tổng của bố mẹ nên đạt tối thiểu 1.000 USD mỗi tháng.
  • Sổ Ngân Hàng:

– Đối với học tiếng D4-1: Sổ ngân hàng tối thiểu 10.000 USD (gửi trước 6 tháng, kỳ hạn tối thiểu 1 năm).

Đối với học chuyên ngành Đại học D2-2 hoặc Thạc sĩ D2-3: Sổ ngân hàng tối thiểu 20.000 USD (trước 3 tháng).

2. Yêu Cầu Riêng Của Các Trường Đại Học Ở Seoul

  • Điểm Trung Bình Cao (GPA): Các trường đại học ở Seoul thường có yêu cầu đầu vào khá cao. Để tăng khả năng trúng tuyển, bạn nên có:

– Điểm trung bình (GPA) từ 7.0 trở lên.

– Đối với những trường TOP 1%, GPA nên từ 7.5 trở lên.

  • Thu Nhập Gia Đình Cao: Mức thu nhập của bố mẹ nên từ 40 triệu VND mỗi tháng trở lên để đảm bảo khả năng tài chính khi du học tại các trường ở Seoul.

Khi lựa chọn trường, bạn cần cân nhắc các yếu tố này để đảm bảo không chỉ đáp ứng các yêu cầu của trường mà còn có thể duy trì một cuộc sống học tập và sinh hoạt ổn định tại Hàn Quốc.

Ví dụ về các yêu cầu này bao gồm:

  • Điểm GPA

– Điểm trung bình từ 6.0 đến 7.0: Bạn có thể xem xét các trường có yêu cầu đầu vào vừa phải và tập trung vào các ngành học phù hợp với năng lực của mình.

– Điểm trung bình từ 7.0 trở lên: Bạn có cơ hội nộp đơn vào các trường đại học uy tín hơn với nhiều chương trình học đa dạng.

  • Tài Chính

– Thu nhập gia đình ≥ 1.000 USD/tháng: Đáp ứng được yêu cầu cơ bản để nộp đơn và xin visa.

– Thu nhập gia đình ≥ 40 triệu VND/tháng: Đáp ứng được yêu cầu tài chính của các trường đại học hàng đầu tại Seoul, giúp bạn yên tâm hơn về chi phí học tập và sinh hoạt.

  • Sức Khỏe

Khám sức khỏe định kỳ: Đảm bảo bạn không mắc các bệnh nghiêm trọng, đặc biệt là bệnh lao phổi, để có thể xin visa du học thành công.

Lựa chọn trường đại học là bước đi quan trọng và phải được xem xét kỹ lưỡng dựa trên các yếu tố cá nhân. Tùy vào hồ sơ và hoàn cảnh của bạn, hãy tìm kiếm những ngôi trường phù hợp nhất để tối ưu hóa cơ hội học tập và phát triển tại Hàn Quốc.

III. NHỮNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC Ở SEOUL HÀN QUỐC ĐÁNG THEO HỌC NHẤT

Dưới đây là danh sách 25 Trường đại học ở Seoul Hàn Quốc đáng học nhất cho bất kỳ ai có ý định theo học tại Seoul. Những ai còn đang phân vân hay chưa xác định được nên học trường nào thì hãy liên hệ với Ánh Dương để được hỗ trợ nhé.

1. Trường Đại học Quốc gia Seoul Hàn Quốc

Trường đại học Quốc gia Seoul Hàn Quốc
Trường đại học Quốc gia Seoul Hàn Quốc
  • Tên tiếng Hàn: 서울대학교
  • Tên tiếng Anh: Seoul National University
  • Năm thành lập: 1900
  • Học phí tiếng Hàn: 6,320,000 – 6,920,000 KRW/ năm
  • Ký túc xá: 850,000 – 1,000,000 KRW/ kỳ
  • Địa chỉ: 1 Gwanak-ro, Gwanak-gu, Seoul, Hàn Quốc
  • Website: https://www.snu.ac.kr/
  • Xem thông tin chi tiết: Trường Đại học Quốc gia Seoul Hàn Quốc

2. Trường Đại học Korea Hàn Quốc

Đại học Korea Hàn Quốc
Đại học Korea Hàn Quốc
  • Tên tiếng Hàn: 고려대학교
  • Tên tiếng Anh: Korea University
  • Năm thành lập: 1905
  • Học phí tiếng Hàn: 7,000,000 KRW/ năm
  • Ký túc xá: 1,200,000 KRW/ kỳ
  • Địa chỉ: 145 Anam Ro, Seongbuk-gu, Seoul, Hàn Quốc
  • Website: https://www.korea.ac.kr/
  • Xem thông tin chi tiết: Trường Đại học Korea Hàn Quốc

3. Trường Đại học Yonsei Hàn Quốc

Đại học Yonsei Hàn Quốc
Đại học Yonsei Hàn Quốc
  • Tên tiếng Hàn: 연세대학교
  • Tên tiếng Anh: Yonsei University
  • Năm thành lập: 1885
  • Học phí tiếng Hàn: 7,080,000 KRW/ năm
  • Ký túc xá: 2,642,000 KRW/ kỳ
  • Địa chỉ: 50 Yonsei-ro, Sinchon-dong, Seodaemun-gu, Seoul, Hàn Quốc
  • Website: https://yonsei.ac.kr/
  • Xem thông tin chi tiết: Trường Đại học Yonsei Hàn Quốc

4. Trường Đại học Sungkyunkwan Hàn Quốc

Trường Đại học Sungkyunkwan Hàn Quốc
Trường Đại học Sungkyunkwan Hàn Quốc
  • Tên tiếng Hàn: 성균관대학교
  • Tên tiếng Anh: Sungkyunkwan University
  • Năm thành lập: 1398
  • Học phí tiếng Hàn: 1.700,000 KRW/ kỳ (Seoul) và 1.400,000 KRW/ kỳ (Suwon)
  • Ký túc xá: 350,000 KRW/ tháng
  • Seoul Campus: 25-2 Sungkyunkwan-ro, Myeongnyun 3(sam)ga, Jongno-gu, Seoul, Hàn Quốc
  • Suwon Campus: 2066, Seobu-ro, Jangan-gu, Suwon-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
  • Website: https://www.skku.edu/
  • Xem thông tin chi tiết: Trường Đại học Sungkyunkwan Hàn Quốc

5. Trường Đại học Kyunghee Hàn Quốc

Trường Đại học Kyunghee Hàn Quốc
Trường Đại học Kyunghee Hàn Quốc
  • Tên tiếng Hàn: 경희대학교
  • Tên tiếng Anh: Kyung Hee University
  • Năm thành lập: 1949
  • Học phí tiếng Hàn: 6,000,000 KRW/ năm
  • Ký túc xá: 1,370,000 KRW/ kỳ
  • Seoul Campus: 26, Kyunghee-daero, Dongdaemun-gu, Seoul
  • International Campus: 1732, Deokyeong-daero, Giheung-gu, Yongin-si, Gyeonggi-do
  • Gwangneung Campus: 195, Gwangneung Arboretum-ro, Jinjeop-eup, Namyangju-si, Gyeonggi-do
  • Website: http://www.kyunghee.edu/
  • Xem thông tin chi tiết: Trường Đại học Kyung Hee Hàn Quốc

6. Trường Đại học Sejong Hàn Quốc

Trường đại học Sejong Hàn Quốc
Trường đại học Sejong Hàn Quốc
  • Tên tiếng Hàn: 세종대학교
  • Tên tiếng Anh: Sejong University
  • Năm thành lập: 1940
  • Học phí tiếng Hàn: 6,600,000 KRW/ năm
  • Ký túc xá: 1,384,000 KRW/ kỳ
  • Địa chỉ: 209, Neungdong-ro, Gwangjin- gu, Seoul, Hàn Quốc
  • Website: http://sejong.ac.kr/
  • Xem thông tin chi tiết: Trường Đại học Sejong Hàn Quốc

7. Trường Đại học Hanyang Hàn Quốc

Trường Đại học Hanyang Hàn Quốc
Trường Đại học Hanyang Hàn Quốc
  • Tên tiếng Hàn: 한양대학교
  • Tên tiếng Anh: Hanyang University
  • Năm thành lập: 1939
  • Học phí tiếng Hàn: 6,920,000 KRW/ năm
  • Ký túc xá: 1,685,000 KRW/ 6 tháng
  • Seoul Campus: 222, Wangsimni-ro, Seongdong-gu, Seoul
  • ERICA Campus: 55, Hanyangdaehak-ro, Sangnok-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do
  • Website: http://www.hanyang.ac.kr
  • Xem thông tin chi tiết: Trường Đại học Hanyang Hàn Quốc

8. Trường Đại học ChungAng Hàn Quốc

Trường Đại học ChungAng Hàn Quốc
Trường Đại học ChungAng Hàn Quốc
  • Tên tiếng Hàn: 중앙대학교
  • Tên tiếng Anh: Chung-Ang University
  • Năm thành lập: 1918
  • Học phí tiếng Hàn: 6,800,000 KRW/ năm
  • Ký túc xá: 900,000 KRW/ 3 tháng
  • Seoul Campus: 84, Heukseok-ro, Dongjak-gu, Seoul
  • Anseong Campus: 4726, Seodong-daero, Daedeok-myeon, Anseong-si, Gyeonggi-do
  • Website: https://www.cau.ac.kr/
  • Xem thông tin chi tiết: Trường Đại học ChungAng Hàn Quốc

9. Trường Đại học Konkuk Hàn Quốc

Trường Đại học Konkuk Hàn Quốc
Trường Đại học Konkuk Hàn Quốc
  • Tên tiếng Hàn: 건국대학교
  • Tên tiếng Anh: Konkuk University
  • Năm thành lập: 1946
  • Học phí tiếng Hàn: 7,200,000 KRW/ năm
  • Ký túc xá: 2,585,000 KRW/ 6 tháng
  • Seoul Campus: 120 Neungdong-ro, Jayang 1(il)-dong, Gwangjin-gu, Seoul, Hàn Quốc
  • Global Campus: 268, Chungwon-daero, Chungju-si, Chungcheongbuk-do, Hàn Quốc
  • Website: http://www.konkuk.ac.kr
  • Xem thông tin chi tiết: Trường Đại học Konkuk Hàn Quốc

10. Trường Đại học Kookmin Hàn Quốc

Trường Đại học Kookmin Hàn Quốc
Trường Đại học Kookmin Hàn Quốc
  • Tên tiếng Hàn: 국민대학교
  • Tên tiếng Anh: Kookmin University
  • Năm thành lập: 1946
  • Học phí tiếng Hàn: 6,200,000 KRW/ năm
  • Ký túc xá: 567,000 KRW/ kỳ
  • Địa chỉ: 77 Jeongneung-ro, Jeongneung-dong, Seongbuk-gu, Seoul, Hàn Quốc
  • Website: https://www.kookmin.ac.kr/
  • Xem thông tin chi tiết: Trường Đại học Kookmin Hàn Quốc

11. Trường Đại học Sogang Hàn Quốc

Trường Đại học Sogang Hàn Quốc
Trường Đại học Sogang Hàn Quốc
  • Tên tiếng Hàn: 서강대학교
  • Tên tiếng Anh: Sogang University
  • Năm thành lập: 1960
  • Học phí tiếng Hàn: 7,160,000 KRW/ năm
  • Ký túc xá: ~270,000 KRW/ tháng
  • Địa chỉ: 35 Baekbeom-ro, Sinsu-dong, Mapo-gu, Seoul, Hàn Quốc
  • Website: https://www.sogang.ac.kr/
  • Xem thông tin chi tiết: Trường Đại học Sogang Hàn Quốc

12. Trường Đại học nữ Ewha Hàn Quốc

Trường Đại học nữ Ewha Hàn Quốc
Trường Đại học nữ Ewha Hàn Quốc
  • Tên tiếng Hàn: 이화여자대학교
  • Tên tiếng Anh: Ewha Womans University
  • Năm thành lập: 1945
  • Học phí tiếng Hàn: 6,880,000 KRW/ năm
  • Ký túc xá: 1,340,000 KRW/ kỳ
  • Địa chỉ: 52 Ewhayeodae-gil, Daehyeon-dong, Seodaemun-gu, Seoul, Hàn Quốc
  • Website: https://www.ewha.ac.kr
  • Xem thông tin chi tiết: Trường Đại học nữ Ewha Hàn Quốc

13. Trường Đại học Hankuk Hàn Quốc

Trường Đại học Hankuk Hàn Quốc
Trường Đại học Hankuk Hàn Quốc
  • Tên tiếng Hàn: 한국외국어대학교
  • Tên tiếng Anh: Hankuk University of Foreign Studies
  • Năm thành lập: 1954
  • Học phí tiếng Hàn: 6,520,000 KRW/ năm
  • Ký túc xá: 640,000 – 1,300,000 KRW/ 6 tháng
  • Seoul Campus: 107 Imun-ro, Imun-dong, Dongdaemun-gu, Seoul, Hàn Quốc
  • Global Campus: 81, Oe-daero, Mohyeon-eup, Cheoin-gu, Yongin-si, Gyeonggi-do
  • Website: http://www.hufs.ac.kr
  • Xem thông tin chi tiết: Trường Đại học Ngoại ngữ Hankuk Hàn Quốc

14. Trường Đại học Dongguk Hàn Quốc

Trường Đại học Dongguk Hàn Quốc
Trường Đại học Dongguk Hàn Quốc
  • Tên tiếng Hàn: 동국대학교
  • Tên tiếng Anh: Dongguk University
  • Năm thành lập: 1906
  • Học phí tiếng Hàn: 6,680,000 KRW/ năm
  • Ký túc xá: 832,000 KRW/ kỳ
  • Seoul Campus: 30, Pildong-ro 1-gil, Jung-gu, Seoul, Hàn Quốc
  • Bio Media Campus: 32, Dongguk-ro, Ilsandong-gu, Goyang-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
  • Website: dongguk.edu
  • Xem thông tin chi tiết: Trường Đại học Dongguk Hàn Quốc

15. Trường Đại học Soongsil Hàn Quốc

Trường Đại học Soongsil Hàn Quốc
Trường Đại học Soongsil Hàn Quốc
  • Tên tiếng Hàn: 숭실대학교
  • Tên tiếng Anh: Soongsil University
  • Năm thành lập: 1897
  • Học phí tiếng Hàn: 5,800,000 KRW/ năm
  • Ký túc xá: 432,200 – 957,200 KRW/ 3 tháng
  • Địa chỉ: 369 Sang-doro, Sangdo-dong, Dongjak-gu, Seoul, Hàn Quốc
  • Website: http://www.ssu.ac.kr
  • Xem thông tin chi tiết: Trường Đại học Soongsil Hàn Quốc

16. Trường Đại học Myongji Hàn Quốc

Trường Đại học Myongji Hàn Quốc
Trường Đại học Myongji Hàn Quốc
  • Tên tiếng Hàn: 명지대학교
  • Tên tiếng Anh: Myongji University
  • Năm thành lập: 1948
  • Học phí tiếng Hàn: 5,600,000 KRW/ năm
  • Ký túc xá: ~1.039.000 KRW/ kỳ
  • Campus Nhân văn: 34, Geobukgol-ro, Seodaemun-gu, Seoul, Hàn Quốc
  • Campus Tự nhiên: 116, Myeongji-ro, Cheoin-gu, Yongin-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
  • Website: mju.ac.kr
  • Xem thông tin chi tiết: Trường Đại học Myongji Hàn Quốc

17. Trường Đại học Hongik Hàn Quốc

Trường Đại học Hongik Hàn Quốc
Trường Đại học Hongik Hàn Quốc
  • Tên tiếng Hàn: 홍익대학교
  • Tên tiếng Anh: Hongik University
  • Năm thành lập: 1946
  • Học phí tiếng Hàn: 6,600,000 KRW/ năm  
  • Ký túc xá: 250,000 KRW/ tháng
  • Địa chỉ: 94, Wausan-ro, Mapo-gu, Seoul, Hàn Quốc
  • Website: https://www.hongik.ac.kr
  • Xem thông tin chi tiết: Trường Đại học Hongik Hàn Quốc

18. Trường Đại học Hansung Hàn Quốc

Trường Đại học Hansung Hàn Quốc
Trường Đại học Hansung Hàn Quốc
  • Tên tiếng Hàn: 한성대학교
  • Tên tiếng Anh: Hansung University
  • Năm thành lập: 1972
  • Học phí tiếng Hàn: 5,600,000 KRW/ năm
  • Ký túc xá: 200,000 KRW/ tháng
  • Địa chỉ: 116 Samseongyo-ro 16-gil, Samseon-dong, Seongbuk-gu, Seoul, Hàn Quốc
  • Website: hansung.ac.kr
  • Xem thông tin chi tiết: Trường Đại học Hansung Hàn Quốc

19. Trường Đại học Seoul Sirip Hàn Quốc

Trường Đại học Seoul Sirip
Trường Đại học Seoul Sirip
  • Tên tiếng Hàn: 서울시립대학교
  • Tên tiếng Anh: University of Seoul (UOS)
  • Loại hình: Công lập
  • Năm thành lập: 1918
  • Số lượng sinh viên: ~20,000
  • Học phí học tiếng Hàn: 5,400,000 KRW/1 năm
  • Địa chỉ: 163 Jeonnong-dong, Dongdaemun-gu, Seoul
  • Website: https://www.uos.ac.kr/
  • Xem thông tin chi tiết: Trường Đại học Seoul Sirip Hàn Quốc

20. Trường Đại học nữ Sungshin Hàn Quốc

Trường Đại học nữ Sungshin Hàn Quốc
Trường Đại học nữ Sungshin Hàn Quốc
  • Tên tiếng Hàn: 성신여자대학교
  • Tên tiếng Anh: Sungshin Women’s University
  • Năm thành lập: 1936
  • Học phí tiếng Hàn: 5,600,000 KRW/ năm 
  • Ký túc xá: 250,000 KRW/ tháng
  • Donamsujeong Campus: 2, Bomun-ro 34da-gil, Seongbuk-gu, Seoul, Hàn Quốc
  • Mia Unjeong Green Campus: 55, Dobong-ro 76ga-gil, Gangbuk-gu, Seoul, Hàn Quốc
  • Website: http://www.sungshin.ac.kr
  • Xem thông tin chi tiết: Trường Đại học nữ Sungshin Hàn Quốc

21. Trường Đại học Sahmyook Hàn Quốc

Trường Đại học Sahmyook Hàn Quốc
Trường Đại học Sahmyook Hàn Quốc
  • Tên tiếng Hàn: 삼육대학교
  • Tên tiếng Anh: Sahmyook University
  • Năm thành lập: 1906
  • Học phí tiếng Hàn: 6,000,000 KRW/ năm  
  • Ký túc xá: 1,820,000 KRW/ 6 tháng
  • Địa chỉ: 815, Hwarang-ro, Nowon-gu, Seoul, Hàn Quốc
  • Website: syu.ac.kr
  • Xem thông tin chi tiết: Trường Đại học Sahmyook Hàn Quốc

22. Trường Đại học nữ Duksung Hàn Quốc

Trường Đại học nữ Duksung Hàn Quốc
Trường Đại học nữ Duksung Hàn Quốc
  • Tên tiếng Hàn: 덕성여자대학교
  • Tên tiếng Anh: Duksung Women’s University
  • Loại hình: Tư thục
  • Năm thành lập: 1920
  • Số lượng sinh viên: ~10,000
  • Học phí tiếng Hàn: 5,200,000 KRW/ năm
  • Địa chỉ: 33, Samyang-ro, Dobong-gu, Seoul, Hàn Quốc
  • Website: http://www.duksung.ac.kr
  • Xem thông tin chi tiết: Trường Đại học nữ Duksung Hàn Quốc

23. Trường Đại học Catholic Hàn Quốc

Trường Đại học Catholic Hàn Quốc
Trường Đại học Catholic Hàn Quốc
  • Tên tiếng Hàn: 가톨릭대학교
  • Tên tiếng Anh: Catholic University of Korea
  • Năm thành lập: 1855
  • Học phí tiếng Hàn: 5,200,000 KRW/ năm
  • Ký túc xá: 300.000 KRW/ tháng

– Songsim Global Campus: 43 Jibong-ro, Bucheon-si, Gyeonggi-do(Dành cho sinh viên quốc tế)

– Songeui Medical Campus: 222 Banpo-daero, Seocho-gu, Seoul(Dành cho sinh viên Khoa Y Khoa)

– Songsin Theological Campus: 296-12 Changgyeonggung-ro, Jongno-gu, Seoul(Dành cho sinh viên Khoa Thần học)

24. Trường Đại học Kwangwoon Hàn Quốc

Trường Đại học Kwangwoon Hàn Quốc
Trường Đại học Kwangwoon Hàn Quốc
  • Tên tiếng Hàn: 광운대학교
  • Tên tiếng Anh: Kwangwoon University
  • Năm thành lập: 1934
  • Học phí tiếng Hàn: 5,600,000 KRW/ năm
  • Ký túc xá: 1,500,000 KRW/ kỳ
  • Địa chỉ: 20 Gwangun-ro, Wolgye 1(il)-dong, Nowon-gu, Seoul, Hàn Quốc
  • Website: https://www.kw.ac.kr/
  • Xem thông tin chi tiết: Trường Đại học Kwangwoon Hàn Quốc

25. Trường Đại học Seokyeong Hàn Quốc

Trường Đại học Seokyeong Hàn Quốc
Trường Đại học Seokyeong Hàn Quốc
  • Tên tiếng Hàn: 서경대학교
  • Tên tiếng Anh: Seokyeong University
  • Năm thành lập: 1947
  • Học phí tiếng Hàn: 5,200,000 KRW/ năm
  • Ký túc xá: 200,000 KRW/ tháng
  • Địa chỉ: 124 Seogyeong-ro, Jeongneung-dong, Seongbuk-gu, Seoul, Hàn Quốc
  • Website: https://www.skuniv.ac.kr/
  • Xem thông tin chi tiết: Trường Đại học Seokyeong Hàn Quốc

Hy vọng qua bài viết này, Ánh Dương đã cung cấp đầy đủ thông tin về các trường đại học ở Seoul Hàn Quốc tốt nhất. Lưu ý rằng, lựa chọn tốt nhất không phải là trường đại học top đầu mà lài biết cách lựa chọn trường Hàn Quốc phù hợp nhất với điều kiện của bản thân và gia đình.

XEM THÊM

TỔNG CHI PHÍ DU HỌC HÀN QUỐC 2024 LÀ BAO NHIÊU?

CẬP NHẬT 2024: ĐIỀU KIỆN DU HỌC HÀN QUỐC CÓ GÌ MỚI?

[2024] CÁC LOẠI HỌC BỔNG DU HỌC HÀN QUỐC

LIÊN HỆ NGAY

CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC ÁNH DƯƠNG – AMC.,LTD

TRUNG TÂM TƯ VẤN DU HỌC VÀ ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ NHÂN KIỆT (đào tạo: tiếng Anh + tiếng Nhật + tiếng Hàn)

Trụ sở: số 63 Đường TK8, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, TP.HCM

Trung tâm đào tạo: số 40, 42 đường số 5, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, Tp. HCM

Giấy phép hoạt động TT Ngoại Ngữ số: 2247/QĐ-SGDĐT-TC.

Giấy phép hoạt động Tư vấn du học số: 2919/QĐ-SGDĐT

Hotline: 0988.073.198 (Mr.Hùng); 0985.738.889 (Miss.My)

Email: anhduongnhankiet@gmail.com

Fanpage Du học nước ngoài: https://www.facebook.com/duhoc.anhduong

Fanpage Đào tạo ngoại ngữ: https://www.facebook.com/ngoaingunhankiet

Website: https://vieclam-duhoc.com/

5/5 - (1 bình chọn)
error: Content is protected !!
Contact Me on Zalo
0988 073 198