ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ HANKUK

Đại học Ngoại ngữ Hankuk là một trung tâm đào tạo những chuyên gia ngôn ngữ tài năng. Ngoài việc cung cấp chương trình đào tạo cho các ngôn ngữ phổ biến trên toàn cầu như Anh, Pháp, Tây Ban Nha, Đức, Ý,… trường còn đặc biệt chú trọng vào việc giảng dạy các ngôn ngữ phương Đông và Đông Nam Á như Nhật, Việt, Thái, Indo, Malay, Ả Rập, Mông Cổ,…

Đến với Đại học Ngoại ngữ Hankuk, hứa hẹn là một hành trình không chỉ giúp bạn nắm vững các kỹ năng ngôn ngữ mà còn mở ra cánh cửa của tri thức và sự hiểu biết về văn hóa đa dạng trên thế giới.

ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ HÀN QUỐC HANKUK
ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ HÀN QUỐC HANKUK

I. ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ HANKUK

  • Tên tiếng Hàn: 한국외국어대학교
  • Tên tiếng Anh: Hankuk University of Foreign Studies
  • Tên viết tắt: HUFS
  • Năm thành lập: 1954
  • Loại hình: Tư thục
  • Số lượng sinh viên: 27,351 (3,690 sinh viên sau Đại học)
  • Phí học tiếng Hàn: 6,520,000 KRW/năm
  • Phí ký túc xá: 640,000 – 1,300,000 KRW /6 tháng
  • Địa chỉ:

Seoul Campus: 107, Imun-ro, Dongdaemun-gu, Seoul, 02450, Korea

Global Campus: 81, Oedae-ro, Mohyeon-eup,Cheoin-gu, Yongin-si, Gyeonggi-do, 17035, Korea

@todihanday

Đừng bỏ qua Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc – HUFS ⛔️❗️💯 #nhankietanhduong #hanquoc #duhoccunganhduong #duhocsinhhanquoc #daihochanquoc #review #hufs #한국외국어대학교

♬ nhạc nền – Du học cùng Ánh Dương🇰🇷 – Tớ đi Hàn đây 🇰🇷

II. GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ HANKUK

1. Tổng quan về trường đại học Ngoại ngữ Hankuk

Năm 1954, Đại học Ngoại ngữ Hankuk (HUFS) khởi đầu hành trình của mình với một sứ mệnh lớn lao: đào tạo và nuôi dưỡng những con người với tinh thần và kiến thức vượt trội về văn hóa và toàn cầu hóa. Kể từ đó, trường đã trở thành một biểu tượng về quy mô và chất lượng, với hơn 29.000 sinh viên đến từ khắp nơi trên thế giới, đang theo học 48 ngôn ngữ khác nhau.

Mục tiêu của Đại học Ngoại ngữ Hankuk

 không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức ngôn ngữ, mà còn chú trọng vào việc thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa và tình hình toàn cầu. Để thực hiện điều này, trường không ngừng đổi mới phương pháp giảng dạy và học tập, tạo ra một môi trường học tập đa dạng và động viên sinh viên khám phá sự đa dạng của thế giới.

Một điểm đặc biệt nổi bật của Đại học Ngoại ngữ Hankuk là yêu cầu mỗi sinh viên phải thông thạo ít nhất hai ngôn ngữ ngoài tiếng mẹ đẻ. Điều này giúp sinh viên trở thành những cánh cửa thông dịch cho sự giao thương và hiểu biết giữa các nền văn hóa.

Đội ngũ giáo viên tại Đại học Ngoại ngữ Hankuk không chỉ là những người thầy xuất sắc mà còn là những nhà nghiên cứu hàng đầu trong lĩnh vực của họ. Trường luôn tạo điều kiện và khuyến khích sự sáng tạo và nghiên cứu trong đội ngũ giảng viên, với mục tiêu là mang lại những trải nghiệm giáo dục tốt nhất cho sinh viên và duy trì vị thế là một trong những trường đại học hàng đầu của Hàn Quốc.

Đại học Ngoại ngữ Hankuk (HUFS) có hai khuôn viên chính:

Seoul Campus

Địa chỉ: 107, Imun-ro, Dongdaemun-gu, Seoul, 02450, Hàn Quốc

Khuôn viên này nằm ở trung tâm của thủ đô Seoul, nơi tập trung nhiều sinh viên và hoạt động văn hóa sôi động. Với vị trí thuận lợi, Seoul Campus là trung tâm của các hoạt động học tập và văn hóa của trường.

Global Campus

Địa chỉ: 81, Oedae-ro, Mohyeon-eup, Cheoin-gu, Yongin-si, Gyeonggi-do, 17035, Hàn Quốc

Global Campus nằm tại Yongin-si, tỉnh Gyeonggi-do, cách trung tâm Seoul khoảng một giờ đi xe. Được xây dựng với tầm nhìn toàn cầu, khuôn viên này tạo điều kiện tốt cho sự hòa nhập và giao lưu văn hóa giữa sinh viên quốc tế và sinh viên Hàn Quốc.

Đại học Ngoại ngữ Hankuk (HUFS) tự hào là một trung tâm giáo dục đa ngành, bao gồm các học viện và học viên trực thuộc sau:

  • Học viện Tiếng Anh
  • Học viện Ngôn ngữ Phương Tây
  • Học viện Ngôn ngữ Phương Đông
  • Học viện Khoa Học Xã Hội
  • Học viện Luật
  • Học viện Kinh Doanh và Kinh Tế
  • Học viện Giáo Dục
  • Học viện Nghiên Cứu Tây Âu và Mỹ
  • Học viện Nghiên Cứu Đông và Trung Âu
  • Học viện Nghiên Cứu Châu Á và Châu Phi
  • Học viện Nhân Văn
  • Học viện Khoa Học Tự Nhiên
  • Học viện Thông Tin và Kỹ Thuật Công Nghiệp

Ngoài ra, còn có Ban Nghiên Cứu Quốc Tế, một tổ chức quan trọng tại Đại học Ngoại ngữ Hankuk, chịu trách nhiệm về việc nghiên cứu và phát triển các chương trình hợp tác quốc tế. Tất cả các học viện và học viên này cùng nhau tạo thành cơ sở hạ tầng mạnh mẽ cho sự đa dạng và phong phú của chương trình học tại Đại học Ngoại ngữ Hankuk.

2. Một số điểm nổi bật về trường đại học Ngoại ngữ Hankuk

Đại học Ngoại ngữ Hankuk (HUFS) đã chứng minh sức mạnh và uy tín của mình thông qua những thành tựu đáng kinh ngạc và các đánh giá cao từ cả trong và ngoài nước. Dưới đây là một số điểm nổi bật:

  • Sự Đánh Giá Cao từ Các Nhà Lãnh Đạo Thế Giới: Tổng thống Barack Obama đã từng đến thăm Chương trình Đào tạo Ngôn ngữ của Đại học Ngoại ngữ Hankuk, một minh chứng cho sự công nhận và tôn trọng về chất lượng giáo dục của trường.
  • Xếp Hạng Cao trong Nước và Quốc Tế: Đại học Ngoại ngữ Hankuk đã đứng đầu trong bảng xếp hạng của nhiều tờ báo uy tín như báo Chung Ang và báo Chosun. Năm 2016, trường được xếp hạng thứ nhất trên tổng số các trường đại học và thứ 13 tại Châu Á. Điều này là minh chứng rõ ràng cho sự nỗ lực và cam kết của trường trong việc cung cấp một môi trường học tập chất lượng và đa dạng.
  • Chất Lượng Dịch Vụ và Hài Lòng Khách Hàng: Đại học Ngoại ngữ Hankuk đã xếp hạng thứ ba trong cuộc bình xét về chỉ số hài lòng khách hàng quốc gia vào năm 2007, chứng tỏ cam kết của trường đối với sự hài lòng của sinh viên và phụ huynh.
  • Mối Liên Kết Quốc Tế Mạnh Mẽ: Đại học Ngoại ngữ Hankuk là đối tác của hơn 400 trường đại học tại 93 quốc gia, điều này phản ánh mối quan hệ mạnh mẽ và sự hợp tác quốc tế rộng lớn mà trường đã xây dựng được.
  • Cơ Quan Chuyên Môn về Ngôn Ngữ: Đại học Ngoại ngữ Hankuk được bình chọn là cơ quan giáo dục chuyên môn đào tạo các ngôn ngữ đặc biệt, là minh chứng cho sự chuyên nghiệp và uy tín của trường trong lĩnh vực này.
  • Cung Cấp Dữ Liệu Cho Các Trang Từ Điển Đa Ngôn Ngữ Hàng Đầu: Đại học Ngoại ngữ Hankuk không chỉ là một trường đại học mà còn là một nguồn cung cấp dữ liệu quan trọng cho các trang từ điển đa ngôn ngữ hàng đầu tại Hàn Quốc như NAVER và Daum, thể hiện vai trò và tầm ảnh hưởng của trường trong lĩnh vực ngôn ngữ.

dai hoc ngoai ngu han quoc8 1615617813

3. Cựu học sinh nổi bật

Đại học Ngoại ngữ Hankuk (HUFS) tự hào về danh sách các cựu học sinh nổi bật, những cái tên đã ghi dấu ấn trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là một số cái tên đáng chú ý:

  • Kim Joon: Nam diễn viên nổi tiếng, được biết đến qua các bộ phim truyền hình và điện ảnh.
  • Park Sungwoong: Diễn viên hàng đầu, góp mặt trong nhiều bộ phim truyền hình và điện ảnh ăn khách.
  • Seo Minjeong: Cựu học sinh của Đại học Ngoại ngữ Hankuk, hiện đang là một nhà văn và nhà biên kịch được đánh giá cao.
  • Gene Yoon: Chủ tịch của Fila Hàn Quốc, một trong những doanh nhân thành công hàng đầu của đất nước.
  • Kim Sungryung: Hoa hậu Hàn Quốc năm 1988, người đẹp có sự nghiệp thành công cả trong lĩnh vực điện ảnh và truyền hình.
  • Ahn Sungki: Diễn viên vĩ đại, đã tham gia vào nhiều dự án điện ảnh và truyền hình nổi tiếng.
  • Woo Hyerim: Cựu thành viên của nhóm nhạc nữ Wonder Girls, có đóng góp lớn vào sự thành công của nhóm trong làng nhạc Hàn Quốc và quốc tế.
  • Soo Ae: Nữ diễn viên tài năng, đã tham gia vào nhiều dự án phim truyền hình và điện ảnh ăn khách, nhận được nhiều giải thưởng và đề cử danh giá.

Các cựu học sinh này là minh chứng cho chất lượng giáo dục tại Đại học Ngoại ngữ Hankuk và khả năng phát triển và thành công của sinh viên sau khi tốt nghiệp. Đây cũng là nguồn cảm hứng lớn cho các thế hệ sinh viên hiện tại và tương lai của trường.

4. Điều kiện du học tại Trường Đại học Ngoại ngữ Hankuk

Điều kiện Hệ học tiếng Hệ Đại học Hệ sau Đại học
Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài
Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học
Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc
Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT
Điểm GPA 3 năm THPT ≥ 6.5
Đã có TOPIK 3, IELTS 5.5, TOEFL 530 (hệ tiếng Anh)
Đã có bằng Cử nhân

III. CHƯƠNG TRÌNH KHÓA TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ HANKUK

1. Học phí

Kỳ nhập học Tháng 3 – 6 – 9 – 12
Thông tin khóa học 10 tuần/ 1 kỳ
Phí xét hồ sơ 60,000 KRW
Học phí 6,520,000 KRW/ 1 năm

2. Chương trình đào tạo

Cấp độ Nội dung đào tạo
Sơ cấp (Cấp 1)
  • Học và thưc hành các kỹ ăng: nghe, nói, đọc, viết cơ bản
  • Học và thực hành các cách diễn đạt cơ bản (tự giới thiệu, sở thích, thời tiết…)
Sơ cấp (Cấp 2)
  • Học tập các cách diễn đạt thông thường để thích nghi với đời sống sinh hoạt ở Hàn Quốc.
  • Luyện tập giao tiếp thông qua diễn kịch tình huống.
Trung cấp (Cấp 3)
  • Vận dụng đa dạng các phương thức biểu đạt
  • Diễn đạt trôi chảy ý kiến cá nhân trong các tình huống phỏng vấn, diễn kịch.
Trung cấp (Cấp 4)
  • Học tập các phương thức biểu đạt cao cấp.
  • Diễn đạt chuyên sâu thông qua thảo luận về các tài liệu báo chí, truyền thông.
Cao cấp (Cấp 5)
  • Vận dụng kiến thức về chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội.
  • Sử dụng nhuần nhuyễn các thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn.
Cao cấp (Cấp 6)
  • Luyện tập viết các văn bản hành chính và phát biểu tại những sự kiện trang trọng.
  • Luyện tập thực hiện các công việc hành chính và viết luận văn tốt nghiệp.
Tiếng Hàn thông – biên dịch
  • Giảng dạy các lý thuyết cơ bản về thông – biên dịch
  • Luyện tập thông – biên dịch theo từng ngôn ngữ (Anh, Trung, Nhật, Việt, Nga)

Truong Dai hoc Ngoai ngu Han Quoc Hankuk 1366x768 1

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ HANKUK

1. Chuyên ngành – Học phí

Phí nhập học: 158,000 KRW

SEOUL CAMPUS

Tiếng Anh
  • Ngôn ngữ Anh
  • Văn học Anh
  • Biên phiên dịch Anh
  • Tiếng Anh hội thảo và giao tiếp
3,232,000 KRW/1 kỳ
Ngôn ngữ phương Tây
  • Tiếng Pháp
  • Tiếng Đức
  • Tiếng Nga
  • Tiếng Tây Ban Nha
  • Tiếng Ý
  • Tiếng Bồ Đào Nha
  • Tiếng Hà Lan
  • Tiếng vùng Scandinavi
4,163,000 KRW/1 kỳ
Ngôn ngữ & văn hóa châu Á
  • Tiếng Indo-Malay
  • Tiếng Ả rập
  • Tiếng Thái
  • Tiếng Việt Nam
  • Tiếng Hindi
  • Tiếng Ba Tư
  • Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
  • Tiếng vùng Azerbaijan
  • Tiếng Mông Cổ
  • Tiếng Ba Tư
3,629,000 KRW
Trung Quốc học
  • Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc
  • Ngoại giao và Thương mại Trung Quốc
3,629,000 KRW
Nhật Bản học
  • Ngôn ngữ và văn học Nhật
  • Nhật học tổng hợp
3,629,000 KRW
Khoa học xã hội
  • Hành chính công
  • Khoa học chính trị & ngoại giao
  • Phương tiện truyền thông
3,629,000 KRW
Kinh doanh & Kinh tế
  • Kinh tế quốc tế & Luật
  • Kinh tế
 Quản trị kinh doanh
  •  Quản trị kinh doanh
Sư phạm
  • Sư phạm Anh
  • Sư phạm Pháp
  • Sư phạm Đức
  • Sư phạm Trung
  • Sư phạm Hàn
3,629,000 KRW
Quốc tế học
  • Quốc tế học
KFL
  • Sư phạm tiếng Hàn
  • Biên phiên dịch tiếng Hàn

 

YONGIN CAMPUS

Nhân văn
  • Triết học
  • Lịch sử
  • Ngôn ngữ và Khoa học hiểu biết
  • Nội dung ngôn ngữ
3,629,000 KRW
Biên phiên dịch
  • Anh
  • Pháp
  • Đức
  • Ý
  • Trung
  • Nhật
  • Ả Rập
  • Thái
  • Tây Ban Nha
  • Indo-Malay
4,359,000 KRW
Nghiên cứu Trung và Đông Âu
  • Ba Lan
  • Romani
  • Cộng hòa Séc và Slovak
  • Hungary
  • Nam Slavia
  • Ukraina
3,629,000 KRW
Nghiên cứu Quốc tế và khu vực
  • Pháp
  • Brazil
  • Hy Lạp và Bulgary
  • Ấn Độ
  • Trung Á
  • Châu Phi
  • Nga
  • Nghiên cứu về Thể thao và hoạt động giải trí
  • Nghiên cứu Hàn Quốc
3,629,000 KRW
Kinh doanh – Kinh tế
  • Tài chính quốc tế
  • Kinh doanh và Công nghệ toàn cầu
Khoa học tự nhiên
  • Toán
  • Thống kê
  • Khoa học môi trường
  • Vật lí điện tử
  • Công nghệ & khoa học sinh học
  • Hóa học
4,164,000 KRW
Kĩ thuật
  • Kĩ thuật máy tính & hệ thống điện tử
  • Kĩ thuật thông tin truyền thông
  • Kĩ thuật điện tử
  • Kĩ thuật công nghiệp & quản lý
4,556,000 KRW
Kĩ thuật y sinh
  • Kĩ thuật y sinh

2. Học bổng

Loại học bổng

Đối tượng Giá trị

Điều kiện

President SV năm nhất
và SV trao đổi
100% học phí 1 kỳ & phí trúng tuyển Top 5% điểm đầu vào
Vice-President 50% học phí 1 kỳ & phí trúng tuyển Top 10% điểm đầu vào
Văn phòng đào tạo quốc tế 1,000,000 KRW & phí trúng tuyển Top 20% điểm đầu vào
HUFS Global A Phí trúng tuyển Đã học ít nhất 2 kỳ tại viện đào tạo ngôn ngữ Hàn của trường
HUFS Global B Phí trúng tuyển & một nửa học phí 1 năm Đã học ít nhất 2 kỳ tại viện đào tạo ngôn ngữ Hàn của trường và đạt Topik 5
HUFS Global Campus 30% học phí 4 năm / 2-3 năm dành cho SV trao đổi Sinh viên nhập học vào Global Campus & điểm đầu vào từ 80 trở lên
Language Excellent Scholarship A 1,500,000 KRW TOPIK 6 / iBT TOEFL 110-120 / IELTS 8.0 – 9.0
Language Excellent Scholarship B 700,000 KRW TOPIK 5 / iBT TOEFL 100-109 / IELTS 7.0 – 7.5
TOPIK 5 & 6 SV đang theo học tại trường 300.000 – 500.000 KRW / kì 12 tín chỉ trở lên
Học bổng GPA  Từ 700,000 KRW trở lên cho 1 kì GPA 3.5 trở lên

V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ HANKUK

Khối

Chuyên ngành

CAO HỌC CƠ BẢN

Nhân văn
  • Ngôn ngữ Anh
  • Văn học Anh
  • Ngôn ngữ và Văn học Pháp
  • Ngôn ngữ và Văn học Đức
  • Ngôn ngữ và Văn học Tây Ban Nha
  • Ngôn ngữ và Văn học Ý
  • Ngôn ngữ và Văn học Scandinavia
  • Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc
  • Văn hóa Hàn – Trung
  • Ngôn ngữ và Văn học Đông Âu
  • Ngôn ngữ nhận thức
  • Thông tin – Ghi chép
  • Ngôn ngữ Ấn Độ – Biên dịch tiếng châu Á
  • Văn học và văn hóa cổ đại
  • Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc
  • Triết học
  • Content văn hóa toàn cầu
  • Biên dịch tiếng Anh
  • Ngôn ngữ và Văn học Nga
  • Ngôn ngữ và Văn học Bồ Đào Nha
  • Ngôn ngữ và Văn học Đức
  • Ngôn ngữ và Văn học châu Phi
  • Văn học so sánh
  • Xã hội học
  • Thổ Nhĩ Kỳ – Trung Á – Mông Cổ
  • TESOL
Xã hội
  • Quan hệ quốc tế
  • Hành chính công
  • Ngoại thương
  • Thông tin quản lý
  • Giáo dục học
  • Luật
  • Kinh tế
  • Kinh doanh quốc tế
  • Chính trị – Ngoại giao
  • Truyền thông
  • Kinh doanh
  • Thể thao toàn cầu
Tự nhiên
  • Toán học
  • Thống kê
  • Vật lý
  • Công nghệ môi trường
  • Hóa học
  • Công nghệ sinh học
Kỹ thuật
  • Công nghệ viễn thông thông tin
  • Kỹ thuật doanh nghiệp
  • Kỹ thuật điện tử
  • Kỹ thuật Bio-Medical
  • Kỹ thuật máy tính
  • Kỹ thuật tích hợp AI

CAO HỌC THÔNG – BIÊN DỊCH

CAO HỌC KHU VỰC QUỐC TẾ

Hệ Thạc sĩ
  • Hàn Quốc học
  • Nhật Bản học
  • Trung Quốc hoc
  • Ấn Độ – Châu Á học
  • Trung Đông – Châu Phi học
  • Nga – CIS học
  • Liên minh châu Âu học
  • Mỹ – Canada học
  • Trung Nam Mĩ học
  • Hòa bình Liên Hợp Quốc
  • Quốc tế học
  • Chiến lược Hàn Quốc quốc tế
Hệ Tiến sĩ
  • Hàn Quốc học
  • Quốc tế học
  • Khu vực quốc tế học

CAO HỌC CHUYÊN NGÀNH LUẬT

CAO HỌC KINH DOANH

  • Kinh doanh
  • MBA (Quản trị kinh doanh, Kinh doanh – Tài chính)
  • Kinh doanh toàn cầu (MBA)

CAO HỌC SƯ PHẠM

  • Khóa đào tạo giáo viên
  • Giáo dục nghiên cứu – thực hành tiểu luận
  • Giáo dục tiếng Anh trẻ em
  • Sư phạm mầm non
  • Giáo dục tổng hơp nhân tài sáng tạo
  • Giáo dục phát triển bền vững
  • Tư vấn tâm lý
  • Sư phạm Lịch sử
  • Sư phạm Xã hội cơ bản
  • Sư phạm Tin học
  • Sư phạm tiếng Hàn
  • Sư phạm Toán
  • Sư phạm tiếng Anh
  • Sư phạm tiếng Nhật

CAO HỌC NGÔN LUẬN CHÍNH TRỊ

  • Kiểm sát cộng đồng – Chính sách
  • Bảo an đối ngoại
  • Tổng hợp truyền thông – content

CAO HỌC TESOL (hệ tiếng Anh)

  • Sư phạm tiếng Anh
  • Kỹ thuật – Chất liệu ELT

CAO HỌC KFL

  • Giáo dục tiếng Hàn
  • Biên dịch tiếng Hàn
  • Văn học – Văn hóa Hàn Quốc

VI. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ HANKUK

1. Seoul Campus

Các loại phòng và giá cả tại Đại học Ngoại ngữ Hankuk (HUFS) như sau:

  • Phòng Cho 2 Người: Giá là 1,091,000 won.
  • Phòng Cho 3 Người: Giá là 873,000 won.

Đây là mức giá phòng trung bình được cung cấp cho sinh viên tại trường, với các tiện nghi và dịch vụ phù hợp để tạo điều kiện thuận lợi cho cuộc sống và học tập của sinh viên.

2. Global Campus

Dưới đây là danh sách các loại phòng và giá cả tương ứng tại Đại học Ngoại ngữ Hankuk (HUFS):

  • Phòng Cho 2 Người (KTX 2): Giá là 1,244,000 KRW.
  • Phòng Cho 2 Người (KTX 1): Giá là 930,000 KRW.
  • Phòng Cho 4 Người (KTX 1): Giá là 600,000 KRW.

Các mức giá này có thể khác nhau tùy thuộc vào loại phòng và tiện nghi đi kèm.

_ _ _ _ _

Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC ÁNH DƯƠNG – AMC.,LTD

TRUNG TÂM TƯ VẤN DU HỌC VÀ ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ NHÂN KIỆT

(Chuyên đào tạo: Tiếng Anh – Tiếng Nhật – Tiếng Hàn – Tiếng Trung)

– Trụ sở: số 63 Đường TK8, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP.HCM

– Trung tâm đào tạo: Số 40, 42 đường số 5, ấp Tiền Lân, xã Bà Điểm, TP. HCM

– Giấy phép hoạt động Trung tâm Ngoại Ngữ số: 2247/QĐ-SGDĐT-TC

– Giấy phép hoạt động Tư vấn Du học số: 2919/QĐ-SGDĐT

– Hotline: 0988.073.198 (Mr. Hùng); 0985.738.889 (Ms. My)

– Email: anhduongnhankiet@gmail.com

* Fanpage

– Du học Hàn Quốc: https://www.facebook.com/anhduongduhochanquoc

– Đào tạo Ngoại ngữ: https://www.facebook.com/trungtamngoaingunhankiet

* Website: https://vieclam-duhoc.com/

* Youtube

– Du học Hàn Quốc: https://www.youtube.com/@anhduongduhochanquoc

– Xuất khẩu lao động Nhật: https://www.youtube.com/@anhduongduhocxkld

* Tiktok

– Du học Hàn Quốc: https://www.tiktok.com/@anhduongduhochanquoc

– Xuất khẩu lao động Nhật: https://www.tiktok.com/@anhduong.xkld.duhoc

5/5 - (2 bình chọn)
error: Content is protected !!
Contact Me on Zalo
0988 073 198