Trường Nhật ngữ Fuji (Fuji Language School) chính thức đi vào hoạt động từ ngày 1 tháng 4 năm 2011, nằm tại trung tâm thành phố Maebashi, tỉnh Gunma, Nhật Bản. Dù chỉ mới thành lập hơn một thập kỷ, trường đã nhanh chóng khẳng định vị thế của mình như một trong những cơ sở đào tạo Nhật ngữ hàng đầu tại Nhật Bản. Sự thành công này không chỉ đến từ chất lượng giảng dạy xuất sắc mà còn nhờ vào môi trường học tập đa dạng và thân thiện, thu hút một lượng lớn sinh viên quốc tế từ khắp nơi trên thế giới.
Hãy cùng Trung tâm Ánh Dương khám phá sâu hơn về những đặc trưng và cơ hội mà ngôi trường này mang lại để có cái nhìn toàn diện và lựa chọn đúng đắn cho hành trình học tập của bạn tại Nhật Bản. Với những gì Trường Nhật ngữ Fuji đang cung cấp, đây chắc chắn sẽ là điểm đến lý tưởng cho những ai mong muốn học tiếng Nhật và trải nghiệm cuộc sống tại xứ sở hoa anh đào.

I. THÔNG TIN CHUNG VỀ TRƯỜNG NHẬT NGỮ FUJI
- Năm thành lập: 2011
- Tên tiếng Việt: Trường Nhật ngữ Fuji
- Tên tiếng Nhật: 富士日本語学校
- Tên tiếng Anh: Fuji Language School
- Địa chỉ: Gunma ken, Maebashi-shi Soujamachi 4-2-1
- Số điện thoại: 027-289-8600
- Fax: 027-289-8601
- Website: http://www.fuji-ko.com/fls
- E-mail: info@fuji-ko.com
- Học phí dự tính: khoảng 815.300 (Tuyển sinh, nhập học, học phí, csvc)
- Kỳ tuyển sinh: T1,4,7,10
- Ký túc xá: 165,000 JPY/ 3 tháng. Bắt buộc. Sau khi ra khỏi KTX được hoàn lại 30,000 JPY tiền cọc.
II. ĐẶC TRƯNG CỦA TRƯỜNG NHẬT NGỮ FUJI

- Vị trí thuận tiện: Trường Nhật ngữ Fuji tọa lạc tại vị trí đắc địa, chỉ mất khoảng 13 phút đi bộ để đến ga tàu Gunma-Soja, tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển hàng ngày. Ngoài ra, từ trường đến sân bay Haneda mất khoảng 3 giờ đồng hồ, và đến sân bay quốc tế Narita mất khoảng 4 giờ di chuyển, giúp sinh viên quốc tế dễ dàng tiếp cận và di chuyển.
- Chi phí sinh hoạt hợp lý: Một trong những điểm hấp dẫn của trường là chi phí sinh hoạt tại Maebashi khá thấp so với các khu vực khác ở Nhật Bản. Điều này giúp sinh viên tiết kiệm được đáng kể về chi tiêu hàng ngày, từ mua sắm đến sinh hoạt, giúp họ tập trung vào việc học tập mà không phải lo lắng nhiều về tài chính.
- Cơ sở vật chất hiện đại: Trường Nhật ngữ Fuji được xây dựng mới hoàn toàn với cơ sở vật chất hiện đại, đáp ứng đầy đủ nhu cầu giảng dạy và học tập của học viên. Các trang thiết bị tiên tiến tại trường đảm bảo môi trường học tập thoải mái và hiệu quả, hỗ trợ tối đa cho quá trình nghiên cứu và học tập.
- Đội ngũ giáo viên tận tâm: Trường tự hào có đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm trong việc đào tạo tiếng Nhật cho du học sinh. Ngoài việc giảng dạy chuyên môn, các thầy cô còn luôn quan tâm, hỗ trợ sinh viên trong cuộc sống hàng ngày, sẵn sàng giúp đỡ khi học viên gặp khó khăn, tạo nên một môi trường học tập ấm áp và thân thiện.
- Chương trình học phong phú: Trường Nhật ngữ Fuji cung cấp các khóa học đa dạng, phù hợp với năng lực và mục tiêu học tập của từng học viên. Nhà trường và giáo viên luôn theo sát, định hướng cho học viên về việc học lên cao, giúp họ chuẩn bị tốt nhất cho con đường học vấn tương lai sau khi hoàn thành khóa học tại trường.
Với những đặc điểm nổi bật trên, Trường Nhật ngữ Fuji không chỉ mang lại môi trường học tập chất lượng mà còn tạo điều kiện thuận lợi nhất cho du học sinh quốc tế trong hành trình học tiếng Nhật và khám phá văn hóa Nhật Bản.
III. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CỦA TRƯỜNG NHẬT NGỮ FUJI
| Khóa học | Nội dung | Thời gian học | Kỳ nhập học |
| Khóa học lên | Khóa học dành cho các học sinh sau khi tốt nghiệp trường tiếng sẽ học lên: cao đẳng, đại học,đại học ngắn hạn, trung cấp nghề. | 2 năm | Tháng 4 |
| 1 năm 9 tháng | Tháng 7 | ||
| 1 năm 6 tháng | Tháng 10 | ||
| 1 năm 3 tháng | Tháng 1 | ||
| Khóa thông thường | Khóa học dành cho học sinh có ý định tìm việc tại Nhật, hoặc sau khi tốt nghiệp trường tiếng sẽ về nước, | 2 năm | Tháng 4 |
| 1 năm 6 tháng | Tháng 10 |
IV. KỲ NHẬP HỌC TRƯỜNG NHẬT NGỮ FUJI
| Hạn nộp hồ sơ | Nộp cục xuất nhập cảnh | Kết quả tư cách lưu trú | Xin VISA | Nhập học | |
| Kỳ tháng 4 | Giữa tháng 11 | Cuối tháng 11 | Cuối tháng 2 | Cuối tháng 3 | Ngày 1 tháng 4 |
| Kỳ tháng 7 | Đầu tháng 3 | Giữa tháng 3 | Cuối tháng 5 | Cuối tháng 6 | Ngày 1 tháng 7 |
| Kỳ tháng 10 | Cuối tháng 5 | Đầu tháng 6 | Cuối tháng 8 | Cuối tháng 9 | Ngày 1 tháng 10 |
| Kỳ tháng 10 | Giữa tháng 9 | Cuối tháng 9 | Giữa tháng 11 | Cuối tháng 12 | Ngày 5 tháng 1 |
V. ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH TRƯỜNG NHẬT NGỮ FUJI
- Độ tuổi và học vấn: Ứng viên phải đủ 18 tuổi và đã tốt nghiệp THPT hoặc đã tốt nghiệp đại học, cao đẳng.
- Thời gian tốt nghiệp gần đây: Đối với người đã tốt nghiệp THPT, thời gian tốt nghiệp không được quá 3 năm. Đối với người đã tốt nghiệp đại học, thời gian tốt nghiệp không được quá 5 năm.
- Chứng chỉ năng lực tiếng Nhật: Ứng viên cần có chứng chỉ năng lực tiếng Nhật đạt trình độ từ 4 kyu trở lên. Điều này đảm bảo ứng viên có khả năng tiếp thu và tham gia vào các khóa học với trình độ tương đương và phù hợp.
- Khả năng tài chính: Ứng viên phải có khả năng chi trả phí sinh hoạt và học phí khi học tại Nhật Bản, đảm bảo cho quá trình học tập suôn sẻ và không bị gián đoạn vì vấn đề tài chính.
- Tinh thần và sức khỏe: Ứng viên cần có tinh thần nghiêm túc, sức khỏe tốt và có ý định nghiêm túc theo học tiếp các trường đào tạo chuyên môn, trường đại học sau khi hoàn thành khóa học tại Trường Nhật ngữ Fuji.
Đây là những tiêu chí cơ bản mà các ứng viên cần đáp ứng để có thể được xem xét vào học tại Trường Nhật ngữ Fuji, nơi nổi tiếng với môi trường học tập chất lượng và sự chuẩn bị tốt cho các bước tiếp theo trong hành trình học tập và sự nghiệp tại Nhật Bản.
VI. HỌC PHÍ TẠI TRƯỜNG NHẬT NGỮ FUJI
| Kỳ học | Thời gian | Học phí | ||||
| Phí ứng tuyển | Phí nhập học | Học phí | Cơ sở vật chất | Tổng | ||
| Tháng 4 | 2 năm | 22,000 | 66,000 | 1,224,000 | 61,200 | 1,373,200 |
| Tháng 7 | 1 năm 9 tháng | 22,000 | 66,000 | 1,071,000 | 53,550 | 1,212,550 |
| Tháng 10 | 1 năm 6 tháng | 22,000 | 66,000 | 918,000 | 45,900 | 1,051,900 |
| Tháng 10 | 1 năm 3 tháng | 22,000 | 66,000 | 765,000 | 38,250 | 891,250 |
Học phí có thể thay đổi theo các kỳ nhập học. Chi tiết vui lòng liên hệ Ánh Dương để được cập nhật.
VII. HỌC BỔNG TẠI TRƯỜNG NHẬT NGỮ FUJI

- Học bổng chuyên cần: Được dành cho những học viên thể hiện tinh thần học tập nghiêm túc, đi học đầy đủ, đúng giờ, không có hành vi trốn học hoặc về sớm. Giá trị của học bổng là 20.000 yên.
- Học bổng danh dự: Dành cho những sinh viên gương mẫu, có cống hiến xã hội tại Nhật Bản. Giá trị của học bổng dao động từ 50.000 đến 100.000 yên, tùy thuộc vào thành tích và đóng góp của sinh viên.
- Học bổng từ sở văn hóa: Những học viên có thành tích xuất sắc sẽ được Trường đề cử và được xét nhận học bổng quốc gia tại sở văn hóa. Đây là một cơ hội quan trọng giúp sinh viên tiếp cận các nguồn tài chính hỗ trợ quan trọng trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Nhật Bản.
Các chương trình học bổng này không chỉ khuyến khích tinh thần học tập mà còn thúc đẩy sự phát triển cá nhân và đóng góp xã hội của sinh viên tại Trường Nhật ngữ Fuji, mang lại nhiều cơ hội phát triển bản thân và nâng cao khả năng học tập cho các bạn sinh viên quốc tế.
VIII. CƠ HỘI KHI HỌC TẬP TẠI TRƯỜNG NHẬT NGỮ FUJI
Trường Nhật ngữ Fuji (Fuji Language School) không chỉ cung cấp chương trình học tập chuyên sâu mà còn mang đến nhiều cơ hội và tiện ích cho sinh viên quốc tế:
- Hoạt động ngoại khóa: Các sinh viên sẽ tham gia vào các hoạt động ngoại khóa do giáo viên phát động, giúp họ giao lưu văn hóa và khám phá sự đa dạng của nền văn hóa Nhật Bản. Điều này không chỉ giúp mở rộng kiến thức mà còn tăng cường kỹ năng giao tiếp và hiểu biết về xã hội Nhật Bản.
- Cơ hội làm thêm: Trường Nhật ngữ Fuji cung cấp các cơ hội làm thêm cho sinh viên, giúp họ có thêm thu nhập để trang trải chi phí sinh hoạt và nâng cao kỹ năng làm việc thực tế.
- Ký túc xá tiện nghi: Khu vực ký túc xá trải dài từ tầng 3 đến tầng 5 của trường, được trang bị đầy đủ tiện nghi như máy giặt, tủ lạnh, lò vi sóng và miễn phí wifi. Điều này mang lại sự thuận tiện tối đa cho sinh viên trong quá trình học tập và sinh hoạt hàng ngày.
Những tiện ích này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho học tập mà còn giúp các sinh viên cảm thấy thoải mái và tập trung vào sự nghiệp học tập của mình tại Nhật Bản.
| Diện tích | Số người | Tiền nhập ký túc | Tiền đảm bảo | Số tiền/người/tháng | |
| Loại A | 46,26 | 2 người | 30.000 | 30.000 | 35.000 |
| Loại B | 41,92 | 1 người | 30.000 | 30.000 | 50.000 |
XEM THÊM
TOP 5 TRẢI NGHIỆM VĂN HÓA VÀ DU LỊCH TẠI NHẬT BẢN DÀNH CHO DU HỌC SINH
CHI PHÍ DU HỌC NHẬT BẢN 2024: TÍNH TOÁN CHI TIÊU VÀ NGUỒN TÀI CHÍNH
DINH DƯỠNG VÀ LỐI SỐNG CHO SINH VIÊN DU HỌC NHẬT BẢN 2024
_ _ _ _ _
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC ÁNH DƯƠNG – AMC.,LTD
TRUNG TÂM TƯ VẤN DU HỌC VÀ ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ NHÂN KIỆT
(Chuyên đào tạo: Tiếng Anh – Tiếng Nhật – Tiếng Hàn – Tiếng Trung)
– Trụ sở: số 63 Đường TK8, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP.HCM
– Trung tâm đào tạo: Số 40, 42 đường số 5, ấp Tiền Lân, xã Bà Điểm, TP. HCM
– Giấy phép hoạt động Trung tâm Ngoại Ngữ số: 2247/QĐ-SGDĐT-TC
– Giấy phép hoạt động Tư vấn Du học số: 2919/QĐ-SGDĐT
– Hotline: 0988.073.198 (Mr. Hùng); 0985.738.889 (Ms. My)
– Email: anhduongnhankiet@gmail.com
* Fanpage
– Du học Hàn Quốc: https://www.facebook.com/anhduongduhochanquoc
– Đào tạo Ngoại ngữ: https://www.facebook.com/trungtamngoaingunhankiet
* Website: https://vieclam-duhoc.com/
* Youtube
– Du học Hàn Quốc: https://www.youtube.com/@anhduongduhochanquoc
– Xuất khẩu lao động Nhật: https://www.youtube.com/@anhduongduhocxkld
* Tiktok
– Du học Hàn Quốc: https://www.tiktok.com/@anhduongduhochanquoc
– Xuất khẩu lao động Nhật: https://www.tiktok.com/@anhduong.xkld.duhoc


