Trường Đại học Yeonsung Hàn Quốc, nằm tại Anyang và chỉ cách trung tâm Seoul 20 phút đi tàu nhanh, tỏa sáng như một ngôi trường đại học tổng hợp với uy tín không ngừng được khẳng định. Yeonsung University không chỉ là nơi truyền đạt kiến thức mà còn là một trung tâm đào tạo năng lực và kỹ năng cho sinh viên, chuẩn bị họ cho sự nghiệp và cuộc sống sau này.
Trường Đại học Yeonsung Hàn Quốc, nằm tại Anyang và chỉ cách trung tâm Seoul 20 phút đi tàu nhanh, tỏa sáng như một ngôi trường đại học tổng hợp với uy tín không ngừng được khẳng định. Yeonsung University không chỉ là nơi truyền đạt kiến thức mà còn là một trung tâm đào tạo năng lực và kỹ năng cho sinh viên, chuẩn bị họ cho sự nghiệp và cuộc sống sau này.

1. GIỚI THIỆU VỀ ĐẠI HỌC YEONSUNG
- Tên tiếng Anh: Yeonsung University (YSU)
- Tên tiếng Hàn: 연성대학교
- Loại hình: Tư thục
- Số lượng giảng viên: 468
- Số lượng sinh viên: 6,252
- Địa chỉ: 34, Yanghwa-ro 37beon-gil, Manan-gu, Anyang-si, Gyeonggi, Hàn Quốc
- Website: http://www.yeonsung.ac.kr/index.jsp
- Chuyên ngành tiêu biểu: Làm đẹp, Du lịch Khách sạn và Dịch vụ Hàng không
- Học bổng: Có
2. TỔNG QUAN VỀ ĐẠI HỌC YEONSUNG
Năm 1977, Trường Đại học Yeonsung chính thức ra đời, đặt nền móng cho sứ mệnh cao cả: đóng góp vào sự phát triển của đất nước và xã hội bằng cách nuôi dưỡng và phát triển nguồn nhân lực có trí tuệ, sáng tạo và kỹ năng giao tiếp. Với hơn 40 năm trải qua, trường đã ghi dấu ấn đậm nét trong lịch sử giáo dục nghề nghiệp của đất nước, không ngừng đổi mới và tâm huyết với sứ mệnh của mình.
Từ một Cao đẳng Kỹ thuật Anyang nhỏ bé, Yeonsung University đã trưởng thành và phát triển mạnh mẽ, trở thành trường đào tạo chuyên ngành cấp quốc gia (SCK) được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận và tôn vinh. Điều này là minh chứng cho sự cam kết và nỗ lực không ngừng của trường trong việc cung cấp một môi trường học tập chất lượng và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho xã hội.
Ngoài ra, Yeonsung University còn được trao tặng danh hiệu “Trường Đào Tạo Hệ Cao Đẳng Đẳng Cấp Thế Giới WCC” và được lựa chọn tham gia vào “Dự Án Hợp Tác Đại Học – Doanh nghiệp (LINC+)”, một minh chứng khác cho sự uy tín và chất lượng của trường.
Hiện nay, trường đang mở rộng mối quan hệ hợp tác với 49 đại học hàng đầu tại 14 quốc gia trên toàn thế giới. Điều này không chỉ giúp sinh viên có cơ hội trải nghiệm giáo dục đa quốc gia mà còn tạo điều kiện cho sự hợp tác nghiên cứu và trao đổi văn hóa giữa các cộng đồng học thuật trên thế giới.
Để tiến lên một cách mạnh mẽ như một trường đại học đẳng cấp quốc tế, trường Đại học Yeonsung đang tiến hành thực hiện 7 chiến lược phát triển và 46 nhiệm vụ thực hiện của kế hoạch phát triển trung và dài hạn của trường mang tên “ADVANCE + 2020”. Điều này thể hiện sự cam kết không ngừng nghỉ của trường trong việc nâng cao chất lượng giáo dục và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội và thị trường lao động.
3. ĐIỂM NỔI BẬT VỀ ĐẠI HỌC YEONSUNG
Trong suốt 44 năm hoạt động tích cực, Trường Đại học Yeonsung không ngừng chứng tỏ sự vững mạnh và đạt được nhiều thành tựu đáng chú ý như:
- Xếp hạng đầu về giáo dục nghề nghiệp, thể hiện sự cam kết và chất lượng trong việc đào tạo nguồn nhân lực cho xã hội.
- Là đơn vị dẫn đầu trong Hợp tác Công nghiệp-Cao đẳng, được tổ chức bởi Bộ Giáo dục, thể hiện vai trò quan trọng trong việc kết nối giáo dục với thực tiễn sản xuất.
- Đạt vị thế hàng đầu trong danh sách các trường Cao đẳng hàng đầu Thế giới, khẳng định uy tín và chất lượng giáo dục của mình trên trường quốc tế.
Để thực hiện triết lý giáo dục của người sáng lập, Trường Đại học Yeonsung đã trang bị cho mình đội ngũ giảng viên xuất sắc, cơ sở vật chất hiện đại và khuôn viên thân thiện với thiên nhiên.
Với hơn 70.000 nhân tài chuyên môn và kỹ thuật đã được đào tạo trong 43 năm qua, những cống hiến xuất sắc của cán bộ, giáo viên và sinh viên của Trường không chỉ thể hiện trong các lĩnh vực xã hội mà còn góp phần to lớn vào sự phát triển bền vững của đất nước và cộng đồng địa phương.
Trường Đại học Yeonsung không chỉ có mạng lưới hợp tác mở rộng trong nước mà còn có mối liên kết chặt chẽ với gần 50 trường Đại học hàng đầu trên thế giới, bao gồm Mỹ, Trung Quốc, Anh, Canada, v.v., tạo điều kiện cho sinh viên được tiếp cận với giáo dục đa quốc gia và trải nghiệm văn hóa đa dạng.
Ngoài ra, Trường cũng cung cấp một loạt các chương trình học bổng rộng lớn cho sinh viên trong và ngoài nước, bao gồm 44 chương trình học bổng cho sinh viên trong nước và 94 chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế, nhấn mạnh vào cam kết của mình trong việc hỗ trợ và khuyến khích sự phát triển học thuật của sinh viên.

4. ĐIỀU KIỆN DU HỌC ĐẠI HỌC YEONSUNG
| Điều kiện | Hệ tiếng Hàn | Hệ Đại học | Hệ Cao học |
| Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | ✓ | ✓ | ✓ |
| Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học | ✓ | ✓ | ✓ |
| Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | ✓ | ✓ | ✓ |
| Học viên tối thiểu phải tốt nghiệp THPT | ✓ | ✓ | ✓ |
| Điểm GPA 3 năm THPT > 6.0 | ✓ | ✓ | ✓ |
| Đạt tối thiểu TOPIK 3 | ✓ | ✓ | |
| Đã có bằng Cử nhân và TOPIK 4 | ✓ |
5. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾNG HÀN
| Trên lớp | · Thời gian học: Thứ 2 – Thứ 6, 10 tuần/kỳ ~ 200 giờ
· Cấp độ từ 1 – 6: Nghe, nói, đọc, viết, tập trung đào tạo giao tiếp |
| Lớp học thêm | · Luyện thi TOPIK
· Lớp văn hóa: Thư pháp, Taekwondo, phát âm, nghe hội thoại thường nhật, luyện viết, v.v · Mỗi kỳ đều có các hoạt động trải nghiệm văn hóa |
| Học phí | 4,000,000 KRW/năm (80,000,000 VND/năm) |
6. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO HỆ ĐẠI HỌC
Phí nhập học: 315,000 KRW (6,300,000 VND)
Chi phí du học Hàn Quốc: 2,990,000 – 3,470,000 KRW/kỳ (59,800,000 – 69,400,000 VND/kỳ)
| Chương trình học | Năm học | Ngành học |
| Khoa học xã hội & nhân văn | 2 năm | · Phân phối và hậu cần
· Quản trị kinh doanh · Phòng kế toán thuế · Chăm sóc trẻ em · Quân sự · Du lịch tiếng Anh · Du lịch tiếng Trung · Khách sạn và du lịch · Phòng dịch vụ hàng không · An ninh |
| 3 năm | · Giáo dục Mầm non
· Phục hồi chức năng Trẻ em · Phúc lợi xã hội |
|
| Khoa học tự nhiên | 2 năm | · Nhà hàng Khách sạn
· Quản lý Dịch vụ Ăn uống · Tạo mẫu tóc · Trang điểm làm đẹp · Làm đẹp và chăm sóc da · Thú cưng |
| 3 năm | · Thực phẩm và Dinh dưỡng
· Y tế và quản lý y tế · Kinh doanh thiết kế thời trang |
|
| Kỹ thuật | 3 năm | · Điện tử Kỹ thuật số
· Thông tin và Truyền thông · Kỹ thuật điện · Phần mềm máy tính · Nội dung trò chơi · Kiến trúc · Kiến trúc nội thất |
| 2 năm | · Xây dựng | |
| Nghệ thuật & Giáo dục thể chất | 2 năm | · Chăm sóc thể thao
· Thiết kế thông tin trực quan · Thiết kế trực quan và truyền thông kỹ thuật số · Phòng nội dung video |
| Chương trình cử nhân | 4 năm | · Phần mềm máy tính
· Kiến trúc · Kiến trúc nội thất · Thực phẩm và dinh dưỡng · Nhà hàng khách sạn · Quản lý y tế · Giáo dục mầm non · Hàng không |
| Khóa học hợp tác Đại học – Doanh nghiệp (LINC+) | – | · Cố vấn làm đẹp ELCA
· Tư vấn làm đẹp thông minh · Thiết kế tóc KERKER · Cửa hàng Trung Quốc · CM nội thất · Chuyên gia Du lịch · Dịch vụ F&B nhượng quyền · Dịch vụ Bistro Ý · IoTCS · Big Data |
7. CÁC CHƯƠNG TRÌNH HỌC BỔNG
| Loại học bổng | Các hạn chế về tiêu chuẩn | Số tiền học bổng (dự kiến) | |
|
Học bổng khen thưởng |
Sinh viên năm nhất | Seokchan đã chọn người đăng ký đầu tiên | Loại đặc biệt: tổng học phí
Loại 1: 2 triệu won Loại 2: 1 triệu won Loại 3: 500.000 won |
|
Sinh viên |
GPA 3.0 trở lên
Số tín chỉ đạt được 12 tín chỉ trở lên |
Loại đặc biệt: tổng học phí
Loại 1: 50% Loại 2: 35% Loại 3: 25% |
|
| Học bổng phúc lợi | Thu nhập thấp | Điểm trung bình từ 1.5 trở lên
Áp dụng hình thức thu nhập của học kỳ trước |
Thanh toán trong phạm vi ngân sách |
| Học bổng khoa | _ | Học phí đầy đủ | |
| Học bổng các vấn đề cựu chiến binh | GPA từ 70 điểm trở lên | Học phí (hỗ trợ một nửa tài chính) người hỗ trợ giáo dục: học phí đầy đủ | |
| Học bổng giảm học phí cho học sinh nuôi dưỡng | GPA 2.0 trở lên | 20% học phí | |
| Học bổng chuyên sâu | GPA 2.0 trở lên | 30% học phí | |
| Học bổng giới thiệu trung học | _ | 500.000 KRW | |
| Học bổng người nước ngoài | GPA 2.0 trở lên, tỷ lệ chuyên cần 80% trở lên | 30% học phí (+ 100% phí nhập học) | |
|
Học bổng phúc lợi |
Tật nguyền | Điểm trung bình 1.2 trở lên
Cấp độ cá nhân 6 trở lên Cha mẹ cấp độ 4 trở lên |
Thanh toán trong phạm vi ngân sách |
| Gia đình cha mẹ đơn thân | GPA 1.2 trở lên | _ | |
| Nguồn cung cấp sinh hoạt cơ bản |
GPA 1.2 trở lên |
_ |
|
| Gia đình đa văn hoá | GPA 1.2 trở lên | _ | |
| Gia đình tị nạn | GPA 1.2 trở lên | _ | |
| Học bổng gia đình mềm | GPA 2.0 trở lên | _ | |
| Học bổng chính | GPA 2.0 trở lên | _ | |
| Loại học bổng | Mục tiêu người | Các hạn chế về tiêu chuẩn | Số học bổng (dự kiến) | |
| Học bổng nhảy vọt |
Loại A |
Học sinh đạt loại giỏi cải thiện so với học kỳ trước | GPA 2.0 trở lên và trung bình trở lên (thay đổi mục tiêu chuẩn thanh toán mỗi học kỳ) |
Thanh toán trong phạm vi ngân sách |
|
Loại B |
Trong số những người tham gia xuất sắc trong chương trình, những người đã đạt được điểm trung bình từ 2.0 trở lên trong học kỳ hiện tại | |||
| Học bổng khen thưởng | Hội đồng sinh viên
Người điều hành Hội đồng người điều hành Hội đồng đại diện Phiếu tiêu cực từ mỗi đại diện bộ phận |
GPA 2.0 trở lên |
Chủ tịch
Hội đồng sinh viên: toàn bộ học phí Cán bộ Hội đồng sinh viên: 2 triệu won Phóng đai: 1.5 triệu won Phiếu tiêu cực: 500.000 won |
|
|
Hack Bosa / Đài truyền hình giáo dục |
GPA 2.0 trở lên |
1.4 triệu won (1 người)
1.2 triệu won (1 người) 1 triệu won (3 người) |
||
|
Câu lạc bộ, ký túc xá |
GPA 2.0 trở lên |
Câu lạc bộ: 500.000 won
Ký túc xá: 900.000, 600.000 won, 500.000 won, 400.000 won |
||
| Học bổng lao động | Sinh viên đi làm việc tại các phòng hành chính và văn phòng sở | _ | Tuân thủ mức lương tối thiểu hợp pháp của hệ thống tiền lương theo giờ | |
| Học bổng đá quý | Quãng đường sự nghiệp xuất sắc | _ | Thanh toán trong phạm vi ngân sách | |
| Học bổng phục vụ cộng đồng | Người tham gia Giải thưởng Dịch vụ xã hội xuất sắc | _ | Thanh toán chênh lệch theo giờ tình nguyện | |
| Học bổng trợ lý Quan hệ công chúng | Người trợ giúp PR trong khuôn viên trường | _ | Thanh toán chênh lệch trong phạm vi ngân sách | |
| Học bổng cạnh tranh (trong khuôn viên trường) | Người chiến thắng cuộc thi trong trường | _ | Thanh toán chênh lệch cho mỗi thứ hạng (100.000 won đến 500.000 won, thanh toán trong phạm vi ngân sách) | |
| Học bổng cạnh tranh (bên ngoài) | Người chiến thắng trong các cuộc thi bên ngoài khác nhau | _ | Thanh toán chênh lệch theo cấp bậc (100.000 won đến 1.000.000 won, thanh toán trong ngân sách | |
| Học bổng lao động quốc gia | Uỷ quyền lao động quốc gia | _ | Thanh toán chênh lệch hàng tháng theo giờ làm việc | |
| Học bổng du học | Người có chứng chỉ ngoại ngữ (chuyên ngành và văn phòng) | _ | Thanh toán trong phạm vi ngân sách | |
8. KÝ TÚC XÁ ĐẠI HỌC YEONSUNG
Mỗi phòng tại ký túc xá đều được trang bị đầy đủ bàn học, ghế, và sử dụng chung mạng Wifi, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên trong quá trình học tập và nghiên cứu. Ngoài ra, khi sinh viên chuyển vào, họ sẽ được cung cấp chăn, gối, và ga trải giường, tạo môi trường sinh hoạt thoải mái và tiện nghi.
Ký túc xá cũng có các tiện ích chung như phòng tự học, phòng sinh hoạt chung, phòng bếp, phòng ăn, phòng máy tính, phòng tập gym, và phòng giặt. Điều này giúp sinh viên có thêm không gian để học tập, sinh hoạt, và thư giãn sau những giờ học căng thẳng, đồng thời tạo ra một môi trường sống và học tập tích cực và đầy đủ tiện nghi.
| Chương trình học | Phòng | Chi phí (KRW/năm) | Chi phí (VND/năm) |
| Hệ tiếng Hàn | Phòng đôi | 2,586,000 | 51,720,000 |
| Phòng 4 | 2,154,000 | 43,080,000 | |
| Hệ chính quy | Phòng đôi | 2,685,000 | 53,700,000 |
| Phòng 4 | 2,235,000 | 44,700,000 |

9. HỒ SƠ ĐĂNG KÍ NHẬP HỌC
Dưới đây là hồ sơ đăng ký nhập học tại Đại học Yeonsung Hàn Quốc:
- Đơn xin nhập học: Đây là mẫu đơn đăng ký nhập học do trường cung cấp, cần điền đầy đủ thông tin cá nhân và thông tin liên quan đến quá trình học tập trước đó.
- 8 ảnh 3×4: Bao gồm 8 bức ảnh chụp mặt, kích thước 3x4cm, để dùng trong hồ sơ học bổng và các tài liệu liên quan khác.
- Giấy giới thiệu bản thân: Một bản tóm tắt về bản thân, bao gồm thông tin cá nhân, quá trình học tập, và bất kỳ thành tích nào quan trọng.
- Kế hoạch học tập, giấy cam kết: Một tài liệu mô tả kế hoạch học tập của sinh viên tại trường, cùng với cam kết tuân thủ quy định của trường về học tập và hành vi đạo đức.
- Bằng THPT: Bản sao công chứng của bằng tốt nghiệp Trung học Phổ thông hoặc tương đương, cần phải được dịch và công chứng nếu bằng không phải bằng tiếng Anh.
- Hộ khẩu: Bản sao công chứng của hộ khẩu hoặc giấy tờ xác nhận về địa chỉ cư trú hiện tại.
- Hồ sơ Chứng minh tài chính: Thông tin về tài chính cá nhân hoặc của gia đình để chứng minh khả năng chi trả học phí và chi phí sinh hoạt hàng tháng tại Hàn Quốc.
- Giấy chứng nhận quốc tịch người nước ngoài: Bản sao công chứng của giấy chứng nhận quốc tịch hoặc các tài liệu xác nhận về quốc tịch của sinh viên, đặc biệt là khi sinh viên không mang quốc tịch Hàn Quốc.
_ _ _ _ _
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC ÁNH DƯƠNG – AMC.,LTD
TRUNG TÂM TƯ VẤN DU HỌC VÀ ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ NHÂN KIỆT
(Chuyên đào tạo: Tiếng Anh – Tiếng Nhật – Tiếng Hàn – Tiếng Trung)
– Trụ sở: số 63 Đường TK8, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP.HCM
– Trung tâm đào tạo: Số 40, 42 đường số 5, ấp Tiền Lân, xã Bà Điểm, TP. HCM
– Giấy phép hoạt động Trung tâm Ngoại Ngữ số: 2247/QĐ-SGDĐT-TC
– Giấy phép hoạt động Tư vấn Du học số: 2919/QĐ-SGDĐT
– Hotline: 0988.073.198 (Mr. Hùng); 0985.738.889 (Ms. My)
– Email: anhduongnhankiet@gmail.com
* Fanpage
– Du học Hàn Quốc: https://www.facebook.com/anhduongduhochanquoc
– Đào tạo Ngoại ngữ: https://www.facebook.com/trungtamngoaingunhankiet
* Website: https://vieclam-duhoc.com/
* Youtube
– Du học Hàn Quốc: https://www.youtube.com/@anhduongduhochanquoc
– Xuất khẩu lao động Nhật: https://www.youtube.com/@anhduongduhocxkld
* Tiktok
– Du học Hàn Quốc: https://www.tiktok.com/@anhduongduhochanquoc
– Xuất khẩu lao động Nhật: https://www.tiktok.com/@anhduong.xkld.duhoc


