Đại học nữ Seoul có thành lập từ năm , và suốt nhiều thập kỷ qua, trường luôn đặt chất lượng giáo dục và sự phát triển cá nhân cho sinh viên lên hàng đầu. Đại học nữ Seoul được mệnh danh là TOP trường đại học nữ tốt nhất của Hàn Quốc với những tiêu chuẩn chất lượng cao và cơ sở vật chất hiện đại. Nếu bạn có đam mê với du học Hàn Quốc thì hãy cùng Nhân Kiệt – Ánh Dương khám phá ngôi trường này nhé!
I. Đại học nữ Seoul Hàn Quốc – 서울여자대학교

1. Tổng quan về Đại học nữ Seoul Hàn Quốc
- Tên tiếng Hàn: 서울여자대학교

- Tên tiếng Anh: Seoul Women’s University
- Loại hình: Tư thục
- Năm thành lập: 1961
- Địa chỉ: 621 Hwarang-ro, Gongneung 2(i)-dong, Nowon-gu, Seoul, Hàn Quốc
- Website: https://www.swu.ac.kr/englishindex.do
2. Giới thiệu về Đại học nữ Seoul Hàn Quốc

Đại học nữ sinh Seoul là một trong những trường đại học nổi tiếng tại Seoul, được thành lập vào năm 1961. Từ năm 2013 đến năm 2016, trường Đại học nữ sinh Seoul liên tục được bình chọn là trường đại học có khả năng thu hút và quản lý sinh viên nước ngoài tốt nhất.
Đại học nữ sinh Seoul tọa lạc tại thành phố Seoul – trung tâm văn hóa, kinh tế và giáo dục của Hàn Quốc. Được thành lập từ lâu, Đại học nữ sinh Seoul đã trở thành một trong những trường đại học nữ hàng đầu tại Hàn Quốc.
Môi trường học tập tại Đại học nữ sinh Seoul không chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức mà còn khuyến khích sự sáng tạo, tư duy phản biện và khám phá cá nhân. Nơi đây, sinh viên có thể tham gia vào các câu lạc bộ, hoạt động ngoại khóa và tổ chức thực tập để nâng cao khả năng tương tác xã hội và phát triển kỹ năng thực tế.

Đại học nữ sinh Seoul cung cấp một loạt các chương trình học bậc đại học và sau đại học, bao gồm cả ngành nghề và chuyên ngành, từ khoa học xã hội đến khoa học tự nhiên, từ kinh doanh đến nghệ thuật và sáng tạo. Đại học nữ sinh Seoul nổi tiếng với Khoa ngôn ngữ, Khoa kinh tế, Khoa hình ảnh ngôn luận,…. Đặc biệt, trường có chuyên ngành tự do, sinh viên được học tiếng Hàn cấp 4,5,6 miễn phí trong năm đầu tiên của lớp đại học. Trường Đại học nữ sinh Seoul còn có nhiều chế độ học bổng đa dạng và phong phú dành cho du học sinh.
Bên cạnh là môi trường học tập tốt nhất để đào tạo ra những nữ lãnh đạo hàng đầu, Đại học nữ sinh Seoul còn xây dựng hình ảnh nữ sinh năng động hiện đại với nhiều hoạt động ngoại khoá, hoạt động tình nguyện, câu lạc bộ nghệ thuật & học thuật.


Với không gian học tập hiện đại, thư viện tài nguyên phong phú, và nhiều cơ hội nghiên cứu, sinh viên Đại học nữ Seoul Hàn Quốc được khuyến khích để thiết lập và thực hiện những ý tưởng sáng tạo của riêng mình. Trường Đại học nữ Seoul cũng thường xuyên tổ chức các hoạt động ngoại khóa và sự kiện để tạo điều kiện cho sinh viên giao lưu, xây dựng mối quan hệ và phát triển kỹ năng giao tiếp.
Đại học nữ Seoul đạt giải thưởng cao nhất trong lĩnh vực đào tạo nhân cách của Hàn Quốc năm 2014 do Bộ Giáo dục / Bộ Phụ nữ và Gia đình chủ quản – đứng đầu trong số các trường Đại học. Hiện tại trường có quan hệ hợp tác với 118 trường Đại học tại 29 quốc gia trên thế giới.
3. Một số điểm nổi bật của Đại học nữ Seoul Hàn Quốc
Trong suốt 61 năm xây dựng và phát triển, Đại học nữ Seoul đã mang về nhiều thành tựu đáng kể như:
- Đại học nữ Seoul nằm trong TOP 4 Đại học nữ tốt nhất Hàn Quốc.
- Đại học nữ Seoul cũng đứng ở vị trí TOP 20 Đại học tốt nhất Seoul.
- Đại học nữ Seoul nằm trong TOP 90 Đại học tốt nhất Hàn Quốc.
- Nằm ở phía đông bắc, thuộc quận Nowon ở trung tâm của Seoul, Đại học nữ Seoul có một vị trí chiến lược.
- Là trường nữ sinh danh giá nhất Hàn Quốc, đã được thành lập hơn 58 năm và là nơi đào tạo ra những nữ lãnh đạo trong thế kỷ mới.
- Ngoài là môi trường học tập tốt nhất để ươm mầm những nữ lãnh đạo hàng đầu. Trường Đại học nữ Seoul còn tạo dựng hình ảnh nữ sinh hiện đại năng động thông qua nhiều hoạt động ngoại khóa, dịch vụ tình nguyện, câu lạc bộ nghệ thuật và học tập nghệ thuật.
- Năm 2008, trường Đại học nữ Seoul được Bộ giáo dục Hàn Quốc cấp quyền cấp mã visa du học Hàn Quốc. Vì vậy, sinh viên đăng ký nhập học chỉ cần đóng học phí 6 tháng đầu.
- Trường Đại học nữ Seoul nằm trong khu vực an toàn với tỷ lệ tội phạm thấp nhất ở Seoul. Khuôn viên thân thiện, môi trường hoàn toàn trong lành
- Từ năm 2010 đến năm 2017, trường Đại học nữ Seoul được Bộ Giáo dục vinh danh là Đại học xuất sắc ACE trong 7 năm liên tiếp.
- Trường Đại học nữ Seoul đã được Bộ Giáo dục đánh giá là trường đại học có đóng góp đáng kể trong công tác phổ cập giáo dục THPT 11 năm liền (2008 – 2018).
- Năm 2014, trường Đại học nữ Seoul đạt giải thưởng cao nhất về giáo dục nhân cách do Bộ Giáo dục và Hiệp hội Gia đình Phụ nữ bình chọn.
- Năm 2016, trường Đại học nữ Seoul đã được Bộ Giáo dục Hàn Quốc lựa chọn để tham gia vào dự án đào tạo tài năng kỹ thuật nữ.

4. Điều kiện tuyển sinh của Đại học nữ Seoul Hàn Quốc
| Điều kiện | Hệ học tiếng | Hệ Đại học | Hệ sau Đại học |
| + Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | ✓ | ✓ | ✓ |
| + Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học | ✓ | ✓ | ✓ |
| + Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | ✓ | ✓ | ✓ |
| + Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT | ✓ | ✓ | ✓ |
| + Điểm GPA 3 năm THPT > 6.0 | ✓ | ✓ | ✓ |
| + Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên | ✓ | ✓ | |
| + Đã có bằng Cử nhân và TOPIK 4 | ✓ |
II. Chương trình đào tạo tại Đại học nữ Seoul Hàn Quốc
1. Chương trình học tiếng Hàn
Đại học nữ Seoul cung cấp nhiều khóa đào tạo với các cấp độ học tập khác nhau dành cho các DHS nữ. Sinh viên được tự do lựa chọn lĩnh vực nghiên cứu mà họ muốn theo đuổi.

1.1. Thông tin khóa học và học phí
- Phí đăng ký: 50.000 KRW
- Học phí: 5.600.000KRW/năm
- Phí bảo hiểm: 60.000 KRW/1 kỳ
- Thời gian học: Từ thứ 2 đến thứ 6, 1 ngày 4 tiếng.
- Lớp học tiếng Hàn có các trải nghiệm văn hóa 1 lần/kỳ ( Taekwondo, Samulnori, lớp nấu ăn…). Có các hoạt động đặc biệt (Hội thi kể chuyện, đại hội thể thao, thi hát,…). Giờ học miễn phí nhảy Kpop (1 học kỳ 8 lần), lớp luyện tập hội thoại tiếng Hàn,…
| Các cấp | Cấp 1 – 6 |
| Học kỳ | 1 năm 4 học kỳ (xuân, hạ, thu, đông), 1 học kỳ gồm 10 tuần |
| Sĩ số lớp | Khoảng 10-15 người / lớp |
| Thời gian học | 5 ngày một tuần (Thứ Hai, Thứ Ba, Thứ Tư, Thứ Năm), 4 giờ một ngày |
| Trải nghiệm văn hóa | 1 lần / học kỳ (Samulnori, Taekwondo, lớp học nấu ăn Hàn Quốc, mặc Hanbok) |
| Hoạt động đặc biệt | Thi hát, đố vui, đại hội thể thao, đại hội kể chuyện |
| Hỗ trợ từ trường | Sinh viên Đại học nữ Seoul giúp DHS thích nghi với cuộc sống ở Hàn Quốc với mô hình 1: 1 (số lượng giới hạn) |
| Khóa học miễn phí | – K-pop dance: 8 lần / kỳ (Xuân – Thu)
– Lớp thực hành đàm thoại tiếng Hàn: Thực hành trực tiếp với sinh viên Đại học Nữ sinh Seoul. |

1.2. Học bổng
- Học bổng dành cho sinh viên đạt thành tích xuất sắc nhất theo từng cấp: 4.000.000 VND
- Học bổng 2.000.000 VND (1 lần) cho người đăng ký liên tục trong 3 học kỳ
- Tặng phần thưởng theo quy định cho sinh viên đi đủ 100% buổi học
2. Chương trình học Đại học của Đại học nữ Seoul Hàn Quốc
2.1. Chuyên ngành đào tạo
| Ngành | |
| Đại học chuyên ngành tự do | Khoa học Xã hội và nhân văn
Khoa học tự nhiên (HS sẽ tham dự đồng thời khóa học tiếng Hàn và môn học đại cương trong năm đầu tiên của khóa học đại học) |
| Nhân văn | Ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc / Anh / Pháp / Đức / Trung Quốc / Nhật Bản
Lịch sử Thiên chúa giáo |
| Khoa học tự nhiên | Toán học
Khoa cảnh quan cuộc sống và trồng trọt Hóa học và môi trường sinh học Khoa Hệ thống ứng dụng thực phẩm (Khoa học kỹ thuật thực phẩm, dinh dưỡng thực phẩm) |
| Khoa học xã hội | Kinh tế
Khoa học thông tin & thư viện Phúc lợi Xã hội Trẻ em Hành chính công Tâm lý giáo dục Giáo dục thể chất Khoa Truyền thông và Hình ảnh (Ảnh kỹ thuật số, Báo chí, Truyền thông kinh doanh) |
| Đại học tổng hợp công nghệ tương lai | Khoa Quản trị kinh doanh
Khoa công nghiệp thời trang Khoa truyền thông kỹ thuật số Khoa Bảo vệ thông tin Khoa tổng hợp Software Khoa Thiết kế công nghiệp |
| Nghệ thuật và Thiết kế | Nghệ thuật đương đại
Công nghệ Visual design |

2.2. Học phí
| Ngành | Học phí |
| Nhân văn
Khoa học xã hội Chuyên ngành tự do liên quan đến nhân văn |
69,800,000vnd |
| Khoa học tự nhiên
Thông tin và truyền thông Chuyên ngành tự do liên quan đến tự nhiên |
84,000,000vnd |
| Nghệ thuật và thiết kế | 98,000,000vnd |
- Lưu ý: Phí nhập học là 17,700,000vnd
2.3. Học bổng
Học bổng học kỳ đầu tiên
| Điều kiện | Học bổng |
| Sinh viên năm nhất | Miễn 50% học phí |
| Có bằng TOPIK | TOPIK 6: Hỗ trợ sinh hoạt phí 40.000.000 vnđ |
| TOPIK 5: Hỗ trợ sinh hoạt phí 30.000.000 vnđ | |
| TOPIK 4: Hỗ trợ sinh hoạt phí 20.000.000 vnđ | |
| Học viên đã hoàn thành khóa học tại Trung tâm đào tạo tiếng Hàn | Giảm 50% tiền ký túc xá trong 1 năm |
Học bổng kỳ tiếp theo
+ Xét theo điểm trung bình cuối học kỳ: 2,0 ~ 2,5 miễn 30% học phí
| Điều kiện | Học bổng |
| GPA: 3.0 ~ 3.5 | Miễn 40% học phí |
| GPA: 3.5 ~ 4.0 | Học phí giảm 60% |
| GPA: 4.0 ~ 4.5 | Giảm 100% học phí |
| – Chỉ áp dụng cho người tham gia có bảo hiểm y tế và hoàn thành 14 tín chỉ / học kỳ trở lên.
– Sinh viên đạt điểm cao trong kỳ thi TOPIK năm học này sẽ được giảm thêm 5% học phí cho học kỳ đó. |
|

3. Chương trình học cao học của Đại học nữ Seoul Hàn Quốc
3.1. Điều kiện đăng ký
– Thạc sĩ/ Thạc sĩ, tiến sĩ kết hợp: Đã có bằng cử nhân (bao gồm 1 ngôn ngữ nước ngoài) trong và ngoài nước; Đã được công nhận là có khả năng học tập tương đương theo luật định.
– Tiến sĩ: Đã có bằng thạc sĩ từ các trường Đại học trong và ngoài nước; Đã được công nhận là có khả năng học tập tương đương theo luật định.
3.2. Phương pháp đăng ký
- Thạc sĩ/ Thạc sĩ, tiến sĩ kết hợp: sàng lọc hồ sơ 30%, phỏng vấn 70%
- Tiến sĩ: Sàng lọc hồ sơ 50%, phỏng vấn 50%
- Nội dung phỏng vấn bao gồm các nghiên cứu dự định sẽ thực hiện trong khóa học, các câu hỏi về kiến thức chuyên môn,…
3.3. Chuyên ngành đào tạo
| Đào tạo | Ngành | Chuyên ngành |
| Thạc sĩ | Xã hội, nhân văn | Văn học tiếng Hàn, Văn học tiếng Anh, Văn học tiếng Pháp, Văn học tiếng Đức,
Văn học Trung Quốc, Lịch sử, Đạo Cơ đốc, Kinh doanh, Kinh tế, Phúc lợi xã hội, Khoa học thư viện, Trẻ em, Tâm lý giáo dục, Hành chính, Phương tiện truyền thông hình ảnh, Tổ chức Hợp tác Phát triển Quốc tế |
| Tự nhiên | Khoa Cảnh quan cuộc sống và Trồng trọt, May mặc, Công nghệ thực phẩm, Dinh dưỡng thực phẩm, Hóa học, Môi trường sống, Toán học, Máy tính | |
| Nghệ sĩ, thể năng | Giáo dục thể chất, Tạo hình (công nghệ, hội họa phương Tây), Thiết kế | |
| Tiến sĩ | Xã hội, nhân văn | Tiếng Hàn, tiếng Anh, Đạo cơ đốc, Kinh doanh, Phúc lợi xã hội, Trẻ em, Tâm lý giáo dục, Hợp tác phát triển Quốc tế |
| Tự nhiên | Khoa Cảnh quan cuộc sống và Trồng trọt, May mặc, Công nghệ thực phẩm, Dinh dưỡng thực phẩm, Hóa học, Môi trường sống, Toán học, Máy tính | |
| Thạc sĩ, tiến sĩ kết hợp | Tự nhiên | Khoa Cảnh quan cuộc sống và Trồng trọt, May mặc, Công nghệ thực phẩm, Dinh dưỡng thực phẩm, Hóa học, Môi trường sống, Toán học, Máy tính |

3.4. Học bổng
| Loại | Điều kiện | Học bổng |
| Học bổng học kỳ đầu tiên | Sinh viên đại học đạt yêu cầu | Điểm đầu vào trên 95 miễn 100% phí nhập học và học phí |
| Trên 90 miễn 70% nhập học và học phí | ||
| Trên 85 miễn 50% nhập học và học phí | ||
| Học bổng nước ngoài 3 | Điểm đầu vào từ 90 trở lên miễn 50% nhập học và học phí | |
| 85 trở lên miễn 30% nhập học và học phí | ||
| Học kỳ 2 ~ 4 | Sinh viên đại học giới thiệu | Điểm trung bình cuối học kỳ 4,0 ~ 4,5 miễn 70% học phí |
| Điểm trung bình cuối học kỳ 3,5 ~ 4,0 miễn 50% học phí | ||
| Học bổng nước ngoài 3 | Điểm trung bình cuối học kỳ 4,0 ~ 4,5 miễn 50% học phí | |
| Điểm trung bình cuối học kỳ 3,5 ~ 4,0 miễn 30% học phí |

III. Ký túc xá của Đại học nữ Seoul Hàn Quốc
Ký túc xá sinh viên quốc tế là nơi cung cấp cho sinh viên quốc tế môi trường sống cơ bản và các tiện ích cần thiết, để sinh viên quốc tế có thể tập trung hơn cho việc học của mình. Sinh viên quốc tế sống trong ký túc xá Đại học nữ Seoul Hàn Quốc sẽ có cơ hội giao lưu giữa các nền văn hóa khác nhau.
Ký túc xá Đại học nữ Seoul Hàn Quốc cung cấp cho sinh viên cơ hội học tập trong cộng đồng. Tạo điều kiện thuận lợi cho đời sống sinh viên các tiện nghi bao gồm phòng ăn, phòng máy tính, phòng đọc sách, phòng họp, phòng cầu nguyện, phòng tập thể dục, phòng tắm, phòng giặt là, hội trường.
| Tên tòa nhà | Tòa nhà sinh hoạt quốc tế (trong kỳ học) | Tòa nhà Shalom House
(trong kỳ nghi) |
Tòa nhà giáo dục quốc tế |
| Phòng | Phòng 2 người – 94 phòng | Phòng 1 người – 39 phòng
Phòng 2 người – 72 phòng Phòng 4 người – 108 phòng |
Phòng 3 người – 20 phòng |
| Tiền ktx | Phí vào ktx: 20.000won
Tiền ở ktx: 992.000won/15 tuần |
Phòng 1 người: 918.000 won/10 tuần
Phòng 2 người: 688.000 won/10 tuần Phòng 4 người: 551.000 won/10 tuần Ngày ra cuối kỳ nghỉ~ Ngày vào đầu kỳ mới (khoảng 1 tuần): 62.000 won |
Phí vào ktx: 20.000 won
Tiền ở ktx: 663.000won/13 tuần |

IV. Kết luận
Với những thông tin về Đại học nữ Seoul Hàn Quốc , Trung tâm tư vấn Nhân Kiệt – Ánh Dương tin rằng các bạn có thể lựa chọn cho mình một ngôi trường phù hợp. Hy vọng đây sẽ là thông tin hữu ích giúp bạn tự tin hơn trên hành trình du học của mình. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về du học Hàn Quốc chưa thế giải đáp, hãy liên hệ với chúng tôi theo số điện thoại 0966.370.866; 0988.073.198. Những nhân viên tư vấn nhiệt tình và tận tâm của chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn.
Bạn có quan tâm đến các trường đại học khác của Hàn Quốc? Bạn có thể tìm thêm các bài viết về các trường đại học khác của chúng tôi trên trang thông tin trường đại học Hàn Quốc.
_ _ _ _ _
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC ÁNH DƯƠNG – AMC.,LTD
TRUNG TÂM TƯ VẤN DU HỌC VÀ ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ NHÂN KIỆT
(Chuyên đào tạo: Tiếng Anh – Tiếng Nhật – Tiếng Hàn – Tiếng Trung)
– Trụ sở: số 63 Đường TK8, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP.HCM
– Trung tâm đào tạo: Số 40, 42 đường số 5, ấp Tiền Lân, xã Bà Điểm, TP. HCM
– Giấy phép hoạt động Trung tâm Ngoại Ngữ số: 2247/QĐ-SGDĐT-TC
– Giấy phép hoạt động Tư vấn Du học số: 2919/QĐ-SGDĐT
– Hotline: 0988.073.198 (Mr. Hùng); 0985.738.889 (Ms. My)
– Email: anhduongnhankiet@gmail.com
* Fanpage
– Du học Hàn Quốc: https://www.facebook.com/anhduongduhochanquoc
– Đào tạo Ngoại ngữ: https://www.facebook.com/trungtamngoaingunhankiet
* Website: https://vieclam-duhoc.com/
* Youtube
– Du học Hàn Quốc: https://www.youtube.com/@anhduongduhochanquoc
– Xuất khẩu lao động Nhật: https://www.youtube.com/@anhduongduhocxkld
* Tiktok
– Du học Hàn Quốc: https://www.tiktok.com/@anhduongduhochanquoc
– Xuất khẩu lao động Nhật: https://www.tiktok.com/@anhduong.xkld.duhoc



