Đại học Nambu Hàn Quốc, còn được biết đến với cái tên Nambu University, là một trong những trường đại học danh tiếng tại Gwangju, Hàn Quốc. Được thành lập vào năm 1998, Đại học Nambu đã trở thành ngôi trường uy tín và được biết đến với chất lượng giáo dục và môi trường học tập đẳng cấp. Nếu bạn có đam mê với du học Hàn Quốc thì hãy cùng Nhân Kiệt – Ánh Dương khám phá ngôi trường này nhé!
I. Đại học Nambu Hàn Quốc – 남부대학교

1. Tổng quan về Đại học Nambu Hàn Quốc
- Tên tiếng Anh: Nambu University

- Tên tiếng Hàn: 남부대학교
- Năm thành lập: 1998
- Học phí tiếng Hàn: 4.800.000 KRW/ năm
- Website: www.nambu.ac.kr
- Địa chỉ: 23 Cheomdanjungang-ro, Cheomdan 2(i)-dong, Gwangsan-gu, Kwangju, Hàn Quốc.
2. Giới thiệu về Đại học Nambu Hàn Quốc

Được thành lập vào năm 1998 tại Gwangju, Hàn Quốc, Đại học Nambu đã trở thành ngôi trường uy tín và được biết đến với chất lượng giáo dục và môi trường học tập đẳng cấp.
Với sứ mệnh của mình là trở thành một trung tâm giáo dục và nghiên cứu chất lượng quốc tế, Trường Đại học Nambu là trường đại học tốt nhất Hàn Quốc theo tiêu chí của các trường đại học mới (2005) và đứng thứ 5 toàn quốc về lĩnh vực giáo dục và được chọn là cơ sở giáo dục hỗ trợ cho ngành kinh doanh (Theo báo cáo của Bộ giáo dục Hàn Quốc và Cục nhân lực 2006-2007).

Đại học Nambu được gắn liền với tinh thần tương tác và sáng tạo trong việc truyền thụ kiến thức. Với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và tâm huyết, trường học đảm bảo rằng mỗi sinh viên đều nhận được sự chăm sóc cá nhân và hỗ trợ để phát triển tối đa tiềm năng của mình.
Với các ngành học đa dạng và chương trình đào tạo đột phá, Đại học Nambu cung cấp một loạt các ngành học từ kỹ thuật, kinh doanh, nghệ thuật, đến y học và nhiều lĩnh vực khác. Sinh viên Đại học Nambu được khuyến khích tham gia vào các hoạt động ngoại khóa, dự án nghiên cứu và thực tập để nắm bắt thực tế và áp dụng kiến thức học thuật vào việc làm.
Với môi trường học tập thân thiện và cơ sở vật chất hiện đại, Đại học Nambu tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên phát triển kỹ năng cá nhân và tư duy sáng tạo. Thư viện tiện nghi, phòng thí nghiệm hiện đại và các cơ sở học tập tiên tiến đều đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của một môi trường học tập tiên tiến.

Đặc biệt, Đại học Nambu có 1 hồ bơi đạt chuẩn quốc tế, là nơi diễn ra nhiều cuộc thi lớn trong nước và thế giới. Cuộc thi bơi Summer Universiade 2015 đã được tổ chức thành công tại NBU. Giải vô địch The World Championships 2019 cũng được tổ chức tại bể bơi quốc tế NBU. Đại học Nambu đang phát triển hướng đến một trường đại học toàn cầu.
Ngoài ra, Đại học Nambu cũng tổ chức nhiều hoạt động văn hoá và thể thao để thúc đẩy sự giao lưu và phát triển toàn diện của sinh viên. Từ các câu lạc bộ sinh viên, sự kiện văn hóa đến các trận đấu thể thao, sinh viên tại Đại học Nambu có cơ hội khám phá và tham gia vào một môi trường đa dạng và phong phú.

3. Một số điểm nổi bật của Đại học Nambu Hàn Quốc
- Năm 2004, trường Đại học Nambu được chọn là trường đại học tốt nhất theo tiêu chí của các trường đại học mới và là trường có chương trình giáo dục xuất sắc trong 3 lĩnh vực do hội đồng giáo dục đại học xét duyệt.
- Theo báo cáo của bộ giáo dục Hàn Quốc và Cục nhân lực, trường Đại học Nambu đứng thứ 5 toàn quốc về lĩnh vực giáo dục và được chọn là cơ sở giáo dục hỗ trợ cho ngành kinh doanh giai đoanh 2006-2007.
- Ngoài ra, trường Đại học Nambu còn đạt được rất nhiều danh hiệu cao quý khác trong các giai đoạn gần đây.
4. Điều kiện tuyển sinh của Đại học Nambu Hàn Quốc
| Điều kiện | Hệ học tiếng | Hệ Đại học | Hệ sau Đại học |
| Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | ✓ | ✓ | ✓ |
| Chứng mình đủ điều kiện tài chính để du học | ✓ | ✓ | ✓ |
| Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | ✓ | ✓ | ✓ |
| Học viên tối thiểu phải tốt nghiệp THPT | ✓ | ✓ | ✓ |
| Điểm GPA 3 năm THPT > 6.5 | ✓ | ✓ | ✓ |
| Đã có Topik 3 trở lên | ✓ | ✓ | |
| Đã có bằng Cử nhân | ✓ |
II. Chương trình đào tạo tại Đại học Nambu Hàn Quốc

1. Chương trình học tiếng Hàn
1.1. Thông tin khóa học và học phí
| Tên chi phí | Học phí |
| Học phí khóa tiếng (1 năm) | 4,800,000 KRW |
| Chi phí KTX | 578,400 KRW/ 3 tháng (chưa gồm bữa ăn)
1,190,400 KRW/ 3 tháng (đã gồm bữa ăn) |
| Tiền bảo hiểm | 150,000 KRW |
1.2. Chương trình đào tạo
| Lớp | Nội dung đào tạo |
| Lớp 1 |
|
| Lớp 2 |
|
| Lớp 3 |
|
| Lớp 4 |
|

1.3. Học bổng
- Học bổng thành tích xuất sắc: phiếu mua hàng trị giá 50,000 KRW
2. Chương trình học Đại học của Đại học Nambu Hàn Quốc
2.1. Chuyên ngành đào tạo
| Khoa đào tạo | Ngành đào tạo | Học phí/1 kỳ |
| Xã hội nhân văn |
|
– |
| Sư phạm |
|
– |
| Khoa học tự nhiên |
|
– |
| Y tế |
|
– |
| Kỹ thuật |
|
– |
|
Nghệ thuật thể thao |
|
– |

2.2. Học phí
| Nội dung | Thành tiền | Ghi chú |
| Học phí 1 kỳ | 3,5-4,5 triệu won | |
| Phí nhập học | 556.000 won | Đóng 1 lần – học kỳ đầu tiên |
| Bảo hiểm 1 năm | 150.000 won | |
| Ký túc xá 6 tháng | 780.000 won | |
| Tổng chi phí | 5.500 USD |
2.3. Học bổng
| Học bổng | Yêu cầu | Chi tiết |
| Học bổng cựu chiến binh | Con cháu của người có công với đất nước | Tổng học phí (trong thời gian đăng ký) |
| Học bổng thành tích | Người có thứ hạng trung bình môn tiếng Hàn, toán hoặc tiếng Anh của Kỳ thi Đại học nằm trong thứ hạng 1.00 | 100% phí đăng ký trong 4 năm |
| Người có thứ hạng trung bình tiếng Hàn, Toán và tiếng Anh của Kỳ thi Đại học nằm trong thứ hạng từ 1.1 đến 3.0 | 100% học phí | |
| Người có thứ hạng trung bình tiếng Hàn, Toán và tiếng Anh của Kỳ thi Đại học nằm trong thứ hạng từ 3.1 đến 3.5 | 50% học phí | |
| Học bổng ngôn ngữ xuất sắc |
|
100% học phí |
| Học bổng tình nguyện | Thời gian tình nguyện trên 160 giờ | 50% học phí |
| Thời gian tình nguyện từ 90-160 giờ | 30% học phí | |
| Học bổng thông tin hóa | Comphaul Cấp 1, Word Cấp 1, MOS (2 môn) | 50% học phí |
| Học bổng chứng nhận chuyên ngành |
|
100% học phí |
|
50% học phí |

3. Chương trình học cao học của Đại học Nambu Hàn Quốc
Chuyên ngành đào tạo và học phí
| Khoa đào tạo | Ngành đào tạo | Học phí |
| Viện Cao học giáo dục |
|
3,5-4,6 triệu won/kỳ (khoảng 3500-4600 usd/kỳ) tương đương với 66.000.000-86.000.000 VNĐ |
| Viện Cao học kinh doanh Y tế |
|
3,5-4,6 triệu won/kỳ (khoảng 3500-4600 usd/kỳ)
tương đương với 66.000.000-86.000.000 VNĐ |
*Lưu ý: Học phí học tại trường Đại học Nambu có thể thay đổi theo từng năm và từng chương trình học.

III. Ký túc xá của Đại học Nambu Hàn Quốc
Ký túc xá ở Đại học Nambu, mỗi phòng sẽ có 3 người với mức phí 900.000KRW/6 tháng. Ở mỗi phòng đều được trang bị, đồ dùng đầy đủ như bàn học, ghế, wifi,.. Ngoài ra còn có phòng tự học, phòng sinh hoạt chung, phòng tập Gym, phòng bếp, phòng máy tính, phòng giặt.
| Loại phòng | Phí KTX/ 3 tháng | Tiền ăn | Tổng cộng | Ghi chú |
| 3 người/ phòng | 578,400 KRW | Không ăn | 578,400 KRW | Tiền ăn 03 bữa/ ngày |
| 612,000 KRW | 1,190,400 KRW |

IV. Kết luận
Với những thông tin về Đại học Nambu Hàn Quốc, Trung tâm tư vấn Nhân Kiệt – Ánh Dương tin rằng các bạn có thể lựa chọn cho mình một ngôi trường phù hợp. Hy vọng đây sẽ là thông tin hữu ích giúp bạn tự tin hơn trên hành trình du học của mình. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về du học Hàn Quốc chưa thế giải đáp, hãy liên hệ với chúng tôi theo số điện thoại 0966.370.866; 0988.073.198. Những nhân viên tư vấn nhiệt tình và tận tâm của chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn.
Bạn có quan tâm đến các trường đại học khác của Hàn Quốc? Bạn có thể tìm thêm các bài viết về các trường đại học khác của chúng tôi trên trang thông tin trường đại học Hàn Quốc.
———
LIÊN HỆ NGAY
CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC ÁNH DƯƠNG
TRUNG TÂM TƯ VẤN DU HỌC VÀ ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ NHÂN KIỆT
Trung tâm đào tạo: Số 40, 42 đường số 5, ấp Tiền Lân, xã Bà Điểm, huyện Hóc Môn, thành phố Hồ Chí Minh
Hotline: 0988.073.198 (Mr. Hùng); 0985.738.889 (Miss. My)
Email: anhduongnhankiet@gmail.com
Website: https://vieclam-duhoc.com/
Tiktok: https://www.tiktok.com/@anhduongduhochanquoc
Tiktok: https://www.tiktok.com/@duhoccunganhduong
Youtube: https://www.youtube.com/@anhduongduhochanquoc
Fanpage Du học Hàn Quốc: https://www.facebook.com/anhduongduhochanquoc
Fanpage Đào tạo Ngoại ngữ: https://www.facebook.com/trungtamngoaingunhankiet



