Đại Học Kyungnam Hàn Quốc là một trường đại học hàng đầu tại miền Nam Hàn Quốc, nổi tiếng với chất lượng giáo dục, sự đổi mới và vai trò quan trọng trong ngành du lịch và quản lý khách sạn. Với mục tiêu đào tạo các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực du lịch, trường Đại Học Kyungnam đã thu hút được nhiều sinh viên theo học tại trường. Nếu bạn có đam mê với du học Hàn Quốc thì hãy cùng Nhân Kiệt – Ánh Dương khám phá ngôi trường này nhé!
I. Đại Học Kyungnam Hàn Quốc – 경남대학교

1. Tổng quan về Đại Học Kyungnam Hàn Quốc
- Tên tiếng Anh: Kyungnam University

- Tên tiếng Hàn: 경남대학교
- Năm thành lập: 1946
- Website: www.kyungnam.ac.kr
- Địa chỉ: 7 Kyungnam Daehak-ro, Masanhappo-gu, Changwon-si, Gyeongsangnam-do, Hàn Quốc
2. Giới thiệu về Đại Học Kyungnam Hàn Quốc

Đại Học Kyungnam được thành lập năm 1946, tiền thân là Cao đẳng Kookmin. Sau 35 năm xây dựng và phát triển, trường chính thức đổi tên thành Đại Học Kyungnam, tọa lạc tại tỉnh Gyeongsang thuộc phía Nam Hàn Quốc, cách Busan khoảng 60 km. Đại Học Kyungnam luôn nỗ lực phát triển sinh viên thành những chuyên gia giỏi , những nhà lãnh đạo phát triển khu vực và những công dân toàn cầu độc lập theo phương châm ‘Chân lý, Tự do, Sáng tạo’. , Trường Đại Học Kyungnam luôn phấn đấu trở thành một trong những cơ sở giáo dục ưu việt về đào tạo bậc cao ở cấp độ khu vực và quốc gia.

Việc học tại Đại Học Kyungnam Hàn Quốc mang lại cho sinh viên một môi trường học tập độc đáo và sáng tạo, với sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tế. Với hệ thống giáo dục hiện có 6 Học viện đào tạo cấp cao học, 6 Đại học đào tạo chuyên khoa, 4 phân khoa, 45 khoa bộ môn chuyên ngành, 8 cơ quan trực thuộc, 14 phòng nghiên cứu.
Với một đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, Đại Học Kyungnam Hàn Quốc cam kết cung cấp cho sinh viên sự hỗ trợ tận tâm và chất lượng giảng dạy tốt nhất. Đội ngũ giảng viên và nhân viên của trường Đại Học Kyungnam với hơn 1.100 và hơn 14.000 sinh viên của trường đã và đang nỗ lực hết sức để đưa trường trở thành trường đại học khu vực kiểu mẫu của thế kỷ 21.

Đại Học Kyungnam không chỉ nổi tiếng với chất lượng giáo dục mà còn với môi trường sống hiện đại và thuận tiện. Các cơ sở vật chất hiện đại, thư viện đa ngôn ngữ và các trung tâm nghiên cứu tiên tiến đáp ứng đầy đủ nhu cầu học tập và nghiên cứu của sinh viên.
Không chỉ có chất lượng giảng dạy tốt, Đại Học Kyungnam còn được vinh danh là “Top 1 Du lịch Khách sạn miền Nam Hàn Quốc“. Bằng việc kết hợp lý thuyết và thực tiễn, trường đào tạo cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng cần thiết. Vì thế, Đại Học Kyungnam trở thành điểm đến thu hút nhiều sinh viên du học Hàn Quốc. Và được chính thức công nhận bởi Bộ Giáo dục Hàn Quốc là một đại học lớn với số lượng tuyển sinh từ 15.000 đến 19.999 sinh viên hằng năm.

Để giáo dục sinh viên trong thời đại toàn cầu hóa, Trường Đại Học Kyungnam đã ký một thỏa thuận với từng trường trong số 124 trường đại học được liệt kê ở 27 quốc gia, bao gồm Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam v.v. Thỏa thuận cho phép sinh viên và giảng viên tại Trường Đại Học Kyungnam tương tác với các đối tác nước ngoài . Các chương trình trao đổi như vậy đã góp phần đưa trường đại học trở thành một tổ chức đẳng cấp thế giới.
3. Một số điểm nổi bật của Đại Học Kyungnam Hàn Quốc
- Trường Đại Học Kyungnam xếp hạng thứ 62 trong TOP trường Đại học chất lượng hàng đầu Hàn Quốc (theo Nhật báo JoongAng Daily)
- Đại Học Kyungnam được bình chọn là một trong 10 trường Đại học đẹp nhất Hàn Quốc.
- Năm 2017, Đại Học Kyungnam được ghi nhận là trường Đại học có chất lượng đào tạo xuất sắc theo Đánh giá Chất lượng Giáo dục Quốc tế.
- Với gần 20,000 sinh viên được tuyển sinh mỗi năm và tỉ lệ nhập học cao (90 – 100%), Đại Học Kyungnam được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận là một Trường Đại Học Đa Ngành Lớn Tại Hàn Quốc.
- Đại Học Kyungnam hiện có quan hệ hợp tác với 124 trường Đại học danh tiếng tại 27 quốc gia trên thế giới như Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, Philippines,… Sinh viên theo học tại trường Đại Học Kyungnam có cơ hội tham gia chương trình trao đổi giữa Đại Học Kyungnam và các trường Đại học quốc tế.
4. Điều kiện tuyển sinh của Đại Học Kyungnam Hàn Quốc
| Điều kiện | Hệ tiếng Hàn | Hệ Đại học |
| Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | ✓ | ✓ |
| Chứng mình đủ điều kiện tài chính để du học | ✓ | ✓ |
| Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | ✓ | ✓ |
| Học viên tối thiểu phải tốt nghiệp THPT | ✓ | ✓ |
| Điểm GPA 3 năm THPT > 6.5 | ✓ | ✓ |
| Đã có Topik 3
Khoa Nghệ thuật, Khoa học & Kỹ thuật: TOPIK 2 |
✓ | |
| TOEFL iBT 71, IELTS 5.5, CEFR B2, hoặc TEPS 600 | ✓ | |
| Đã có bằng Cử nhân và TOPIK 4 |
II. Chương trình đào tạo tại Đại Học Kyungnam Hàn Quốc

1. Chương trình học tiếng Hàn
1.1. Thông tin khóa học
Giờ học: 9 giờ sáng đến 1 giờ chiều (4 giờ/ ngày)
Thời gian học: Thứ Hai đến Thứ Sáu.
Tổng: 200 giờ học / 20 tuần
Trung bình 15 sinh viên mỗi lớp
Cấp học : từ cấp 1 – cấp 6 (được chia theo cấp độ của bài kiểm tra)
1.2. Học phí
| Học kỳ | Tháng 3 – Tháng 5 Tháng 5 – Tháng 7 Tháng 7 – Tháng 9 Tháng 11 – Tháng 1 sang năm |
| Thời gian | Thứ 2 – Thứ 6, 10 tuần/kỳ ~ 200 giờ |
| Phí xét tuyển | 100,000 won |
| Học phí | 4,800,000 won/năm |
| Giáo trình | 260,000 won/năm |
| KTX | 950,000 won/20 tuần |
| Bảo hiểm | 130.000 won/năm |
2. Chương trình học Đại học của Đại Học Kyungnam Hàn Quốc
2.1. Điều kiện đăng ký
- Học sinh nước ngoài có bố và mẹ đều là người nước ngoài.
- Đã tốt nghiệp trung học phổ thông thông thường ở Hàn Quốc hoặc nước ngoài, hoặc dự kiến tốt nghiệp
- Những người có TOPIK cấp độ 3 trở lên (Nghệ thuật và Thể dục, Khoa học và Kỹ thuật: Cấp độ 2 trở lên)
- Kiểm tra trình độ tiếng Anh TOEFL iBT 71, IELTS 5.5, CEFR B2, TEPS 600 trở lên
- Ứng viên đã hoàn thành khóa học tiếng Hàn tại Đại học Kyungnam
- Phí nộp hồ sơ: 60.000 won Phí nộp hồ sơ phải được thanh toán đồng thời khi nộp hồ sơ (phí thẩm định hồ sơ 30.000 won, phí thẩm định hồ sơ phỏng vấn 30.000 won).
2.2. Chuyên ngành đào tạo
- Phí xét tuyển: 60,000 KRW (khoảng 1,200,000 VND)
- Phí nhập học: 140,500 KRW (khoảng 2,810,000 VND)
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC | KHOA/ NGÀNH |
|
Nghệ thuật tự do |
Ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc Lịch sử Nghiên cứu tiếng Anh Nghiên cứu tiếng Trung Quốc Nội dung văn hóa Phúc lợi xã hội Tâm lý học Xã hội học |
| khoa học sức khỏe | Hội tụ sinh học Thực phẩm và dinh dưỡng Khoa học thể thao Công nghiệp quần áo Nhượng quyền kinh doanh thực phẩm |
| Kinh doanh | Kinh tế và Tài chính Thương mại Quốc tế và Logistics Quản trị Kinh doanh Nghiên cứu Du lịch Hệ thống Thông tin Quản lý |
| Luật và Chính trị | Luật Hành chính công Khoa học cảnh sát Khoa học chính trị và ngoại giao Truyền thông và truyền thông Khoa học an ninh Nghệ thuật và khoa học quân sự |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí Kỹ thuật Điện Kỹ thuật Điện tử Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu Nano Khoa học Máy tính và Kỹ thuật (Kỹ thuật máy tính, Phần mềm, An toàn Thông tin) Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông Kiến trúc Kỹ thuật Xây dựng Môi trường và Năng lượng Kỹ thuật Phòng chống Cháy và Thiên tai Kiến trúc Hải quân và Kỹ thuật Hệ thống Đại dương Thiết kế Công nghiệp |
| Giáo dục | Nghiên cứu Tự do (Sinh viên đăng ký Nghiên cứu Tự do có thể chọn một chuyên ngành từ Cao đẳng Kỹ thuật hoặc Cao đẳng Khoa học Y tế ngoại trừ Điều dưỡng, Vật lý trị liệu, Thiết kế Công nghiệp) |
2.3. Học phí chuyên ngành
| Đại học | Khối ngành | Phí (KRW) |
|
Nhân văn |
Khoa Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc Khoa Lịch sử Khoa Tiếng Anh Khoa Trung Quốc học Khoa phúc lợi xã hội Khoa tâm lý học Khoa xã hội học |
Phí nhập học: 140.500 Học phí: 2.722.000 |
| Kinh doanh | Kinh tế Tài chính Thương mại và Logistics Quản trị Kinh doanh |
|
|
Luật |
Pháp luật Hành chính Công an Khoa học Chính trị và Ngoại giao |
|
| Kinh doanh | Khoa Du lịch | Phí nhập học: 140.500
Học phí: 2.967.000 |
| Luật | Khoa Truyền thông | |
| Nhân văn | Khoa Nội dung Văn hóa |
Phí nhập học: 140.500 |
| Kinh doanh | Cục quản lý thông tin | |
| Luật | Cục An ninh | |
| Khoa học sức khỏe | Phát triển Thực phẩm và mỹ phẩm Bộ Thực phẩm và Dinh dưỡng Bộ Công nghiệp Quần áo Bộ Nhượng quyền Dịch vụ Thực phẩm |
|
| Hội tụ tự do | Chuyên ngành tự do | Phí nhập học: 140.500 Học phí: 3.211.000 |
| Khoa học sức khỏe | Khoa thể thao | Phí nhập học: 140.500 Học phí: 3.473.000 |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật cơ khí Kỹ thuật điện Kỹ thuật điện tử Kỹ thuật vật liệu nâng cao Nano Kỹ thuật máy tính Kỹ thuật thông tin và truyền thông Kiến trúc Kỹ thuật xây dựng Khoa Kỹ thuật Năng lượng Môi trường Khoa Kỹ thuật Phòng chống cháy nổ và Thiên tai Khoa Kiến trúc Hải quân và Kỹ thuật Hệ thống Đại dương |
Phí nhập học: 140.500 |
| Khoa thiết kế công nghiệp |
2.4. Học bổng
| Phân loại | Điều kiện | Học bổng |
| Học kỳ 1 loại A | – Hoàn thiện chương trình tiếng Hàn tại Kyungnam hoặc trường ĐH đối tác – Đạt loại C trở lên |
Miễn phí nhập học + 50% học bổng |
| Học kỳ 1 loại B | Sinh viên quốc tế đạt loại C trở lên | 50% học phí trong 4 năm học |
| Học kỳ 1 loại C | TOPIK 4 trở lên | Miễn phí nhập học + 70% học bổng |
| Học kỳ 1 loại D | TOEFL 90 hoặc IELTS 6.5 trở lên | Miễn phí nhập học + 100% học bổng |
| Học kỳ 1 loại E | TOEFL 85 hoặc IELTS 6.0 trở lên | Miễn phí nhập học + 70% học bổng |
| Học kỳ 1 loại F | TOEFL 80 hoặc IELTS 5.5 trở lên | Miễn phí nhập học + 50% học bổng |
| Học bổng GPA loại A | GPA 4.0 – 4.5 | 100% học bổng |
| Học bổng GPA loại B | GPA 3.5 – 4.0 | 70% học bổng |
| Học bổng TOPIK loại A | TOPIK 6, GPA 2.5 trở lên | 100% học bổng |
| Học bổng TOPIK loại B | TOPIK 5, GPA 2.5 trở lên | 80% học bổng |
| Học bổng TOPIK loại C | TOPIK 4, GPA 2.5 trở lên | 70% học bổng |
| Hỗ trợ phí thi TOPIK cấp 1-2 | Sinh viên quốc tế | 17,500 KRW |
| Hỗ trợ phí thi TOPIK cấp 3 | Sinh viên quốc tế | 20,000 KRW |
| Hỗ trợ phí thi TOPIK cấp 4-6 | Sinh viên quốc tế | 40,000 KRW |
| Hỗ trợ bảo hiểm | Sinh viên quốc tế | 90,000 KRW/6 tháng |
| Global Buddy Program | Sinh viên quốc tế | 200,000 KRW/kỳ |
| Hỗ trợ phí ký túc xá cho Sinh viên quốc tế học kỳ 1 | TOPIK 4 trở lên | 1,200,000 KRW/2 kỳ |
| TOPIK 3 | 600,000 KRW/1 kỳ | |
| TOEFL IBT 90, IELTS 7.0 | 1,200,000 KRW/2 kỳ | |
| TOEFL IBT 70, IELTS 5.5 | 600,000 KRW/1 kỳ |
Các hỗ trợ học bổng sinh viên nước ngoài khác
- Hỗ trợ lệ phí thi Kiểm tra năng lực tiếng Hàn (TOPIK) (ba lần trong thời gian đi học; TOPIK I 40.000 won, TOPIK II 55.000 won)
- Học bổng chương trình cố vấn sinh viên quốc tế (Global Buddy Program) 200.000 won / học kỳ (1 năm)
- Hỗ trợ học phí chuẩn bị cho Kỳ thi năng lực tiếng Hàn (TOPIK) (khoảng 150.000 won mỗi học kỳ)
- Hỗ trợ tiền ký túc xá cho tân sinh viên quốc tế (không tính kỳ nghỉ, không áp dụng cho học viên chuyển tiếp)
- TOPIK cấp 4 trở lên, TOEFL IBT 90 trở lên IELTS 7.0 trở lên: Hỗ trợ 100% tiền ký túc xá 2 lần.
- TOPIK cấp 3, TOEFL IBT 70 trở lên, IELTS 5.5 trở lên: Tặng 100% phí ký túc xá một lần
3. Chương trình học cao học của Đại Học Kyungnam Hàn Quốc
3.1. Điều kiện đăng ký
| ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH | |
| THẠC SĨ | -Người nước ngoài có bố mẹ đều là công dân nước ngoài và đã có bằng cử nhân (dự định) tại một trường đại học trong nước hoặc nước ngoài -Người Hàn Quốc ở nước ngoài hoặc người nước ngoài đã hoàn thành tất cả chương trình học tương đương với giáo dục tiểu học và trung học của Hàn Quốc và giáo dục đại học ở nước ngoài (dự kiến) để lấy bằng cử nhân |
| TIẾN SĨ | -Người nước ngoài có bố mẹ đều là công dân nước ngoài và đã tốt nghiệp thạc sĩ (dự kiến) tại trường đại học trong nước hoặc nước ngoài -Có bằng thạc sĩ là người Hàn Quốc ở nước ngoài hoặc người nước ngoài đã hoàn thành tất cả chương trình học tương đương với giáo dục tiểu học, trung học của Hàn Quốc và giáo dục đại học ở nước ngoài (Đã lên lịch) |
|
YÊU CẦU TRÌNH ĐỘ |
* Trình độ thông thạo ngôn ngữ 1) Ứng viên đăng ký khóa học tiếng Hàn: Những người đáp ứng ít nhất một trong các yêu cầu sau: ① Những người đã đạt được cấp độ 3 trở lên trong kỳ thi năng lực tiếng Hàn (TOPIK) ② Ứng viên nộp thư giới thiệu về trình độ ngôn ngữ của cố vấn tiềm năng hoặc giáo sư trưởng của bộ phận liên quan ※ Ứng viên khóa học tiếng Hàn yêu cầu tốt nghiệp: TOPIK cấp 4 (Giáo dục nghệ thuật và thể chất cấp 3) trở lên 2) Ứng viên đăng ký Khóa học theo dõi tiếng Anh (Bộ Giáo dục Chương trình đào tạo Giáo dục (Tiếng Anh) Khóa học theo dõi tiếng Anh chính) Kiểm tra trình độ tiếng Anh TOEFL 530, CBT 197, iBT 71, IELTS 5.5, CEFR B2, TEPS 600 trở lên ※ Phiếu điểm trình độ ngoại ngữ chỉ chấp nhận hồ sơ trong thời hạn hiệu lực và phải có giá trị đến hết hạn nộp hồ sơ. |
| Người nước ngoài thuần túy 1) Những người không có quốc tịch Hàn Quốc (dựa trên quốc tịch ghi trên hộ chiếu) 2) Người nước ngoài có hai quốc tịch và không quốc tịch. 3) Người nộp đơn có sự kiện liên quan đến việc cha mẹ ly hôn, tái hôn hoặc qua đời phải nộp thêm các giấy tờ khác như giấy khai sinh. |

3.2. Chuyên ngành đào tạo
- Phí đăng ký: 50.000 won (45 đô la) cho chương trình thạc sĩ
- Chương trình cấp bằng tiến sĩ 60.000 won (55 đô la)
- Các tài liệu đã nộp và lệ phí nộp đơn không được hoàn lại và không được hoàn lại.
| Khối | Khoa | Chuyên ngành | Quá trình | Học phí | ||
| Thạc sĩ | Tiến sĩ | Thạc sĩ | Tiến sĩ | |||
| Xã hội và Nhân văn | Nhân văn | Ngôn ngữ và Văn học (Hàn Quốc, Trung Quốc), Lịch sử, Quản lý hồ sơ | O | Phí nhập học: 600,000
Học phí: 3,520,000 |
Phí nhập học: 600,000
Học phí: 3,720,000 |
|
| Phúc lợi xã hội | Phúc lợi xã hội | O | O | |||
| Tâm lý học | tâm lý học
Tư vấn và Tâm lý học Lâm sàng |
O | O | |||
|
Giáo dục |
Giáo dục | O | O | |||
| Giáo dục chương trình giảng dạy (tiếng Hàn, tiếng Anh * | O | O | ||||
| Giáo dục tiếng hàn | O | |||||
| Giáo dục trẻ em từ sớm | O | O | ||||
| Kinh doanh | Quản trị kinh doanh (Quản lý, Kinh tế, Thương mại) | O | O | |||
| Luật | Luật bất động sản | O | ||||
|
Chính trị và Ngoại giao |
Khoa học Chính trị và Ngoại giao | O | ||||
| Khoa Khoa học Chính trị và Ngoại giao (Khoa học Chính trị và Ngoại giao, Triều Tiên) | O | |||||
| Khoa Truyền thông | Truyền thông | O | ||||
| Phòng tái tạo đô thị | Tái tạo đô thị | O | ||||
| Đông Bắc Á | Đông Bắc Á | O | ||||
| Bộ quân sự (Mới) | Khoa học quân sự | O | O | |||
|
Tự nhiên |
Khoa học Sức khỏe |
Khoa học Thực phẩm và Công nghệ Sinh học, Vật lý trị liệu | O | O | Phí nhập học: 600,000
Học phí: 4,049,000 |
Phí nhập học: 600,000
Học phí: 4,327,000 |
| Thực phẩm và Dinh dưỡng, Điều dưỡng ** | O | |||||
| Khoa học | Cơ khí Hội tụ | Kỹ thuật hội tụ cơ khí thông minh | O | O | ||
| Kỹ thuật Quốc phòng | O | |||||
| Khoa Cơ điện tử | Kỹ thuật Cơ khí, Kỹ thuật Điện, Kỹ thuật Vật liệu Nâng cao Nano, Kiến trúc Hải quân và Kỹ thuật Hệ thống Đại dương | O | O | Phí nhập học: 600,000
Học phí: 4,684,000 |
Phí nhập học: 600,000
Học phí: 5,011,000 |
|
| Kỹ thuật CNTT Hội tụ | Kỹ thuật điện tử, Kỹ thuật máy tính, Kỹ thuật thông tin và truyền thông | O | O | |||
| Kỹ thuật Hệ thống Hạ tầng Xã hội | Kỹ thuật xây dựng, Kỹ thuật môi trường, Kỹ thuật phòng cháy chữa cháy | O | O | |||
| Nghệ thuật và thể thao | Nội dung Văn hóa | Văn hóa nghệ thuật lập kế hoạch sản xuất | O | Phí nhập học: 600,000 Học phí: 4,684,000 |
Phí nhập học: 600,000 Học phí: 5,011,000 |
|
| Âm nhạc | Âm nhạc | O | O | |||
| Giáo dục thể chất | Giáo dục thể chất | O | O | Phí nhập học: 600,000 Học phí: 4,049,000 |
Phí nhập học: 600,000 Học phí: 4,327,000 |
|

3.3. Học bổng
| Loại học bổng | Tiêu chí lựa chọn | Những lợi ích | Kỳ thanh toán |
| Học bổng du học quốc tế | Tất cả các chương trình cấp bằng Thạc sĩ và Tiến sĩ | Học phí (không bao gồm phí nhập học) Giảm 30% | Sau khi nhập học, điểm trung bình được duy trì ở mức trung bình 3.0 hoặc cao hơn. |
| Học bổng cựu sinh viên quốc tế | Sinh viên tốt nghiệp đại học hoặc trường cao học này | Học phí (không bao gồm phí nhập học) Giảm 60% | Sau khi nhập học, điểm trung bình được duy trì ở mức trung bình 3.0 hoặc cao hơn. |
| Học bổng xuất sắc quốc tế | TOPIK Cấp 4 (Khoa Giáo dục Nghệ thuật & Thể chất Cấp 3) trở lên | Học phí (không bao gồm phí nhập học)Giảm 50% | Tiếp thu trong quá trình nhập học và ghi danh |
| TOEFL (530, CBT 197, IBT 71) IELTS 5.5, CEFR B2, TEPS 600 trở lên (đối với những người được nhận vào đường đua tiếng Anh) | |||
| Học bổng tài năng quốc tế | Chương trình thạc sĩ: Sinh viên đạt TOPIK cấp 4 trở lên và có bằng đại học trong nước với điểm trung bình 4,0 (4,5 nghìn điểm), 3,9 (4,3 nghìn điểm) hoặc 3,6 (4,0 nghìn điểm) trở lên cho tất cả các năm học. |
Học phí (không bao gồm phí nhập học)Giảm 100% |
Nếu điểm trung bình trên 3.825 sau khi nhập học, nó sẽ liên tục được trả lương. |
| Chương trình cấp bằng Tiến sĩ: Sinh viên đạt TOPIK cấp 4 trở lên và có bằng đại học trong nước với điểm trung bình là 4,0 (45.000 điểm), 3,9 (4,3 triệu điểm) và 3,6 (4,0 triệu điểm) cho tất cả các trường cao đẳng và sau đại học. những năm học. |
III. Ký túc xá của Đại Học Kyungnam Hàn Quốc
| Ký túc xá | 950,000 KRW/ 20 tuần ~ 19,000,000 VND |
| Bữa ăn | Coupon: 3,500 – 5,500 KRW/bữa Tiền ăn 1 bữa/ngày trong 15 tuần: 254,100 KRW (5,082,000 VND) Tiền ăn 2 bữa/ngày trong 15 tuần: 477,400 KRW (9,548,000 VND) |
| Đồ nội thất | Giường, Bàn học, ghế, tủ đồ, v.v. |
| Cơ sở vật chất | Phòng nghỉ, phòng giặt, phòng tắm, phòng đọc, phòng máy tính PC, gym, phòng game, phòng in, v.v. |
IV. Kết luận
Với những thông tin về Đại Học Kyungnam Hàn Quốc, Trung tâm tư vấn Nhân Kiệt – Ánh Dương tin rằng các bạn có thể lựa chọn cho mình một ngôi trường phù hợp. Hy vọng đây sẽ là thông tin hữu ích giúp bạn tự tin hơn trên hành trình du học của mình. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về du học Hàn Quốc chưa thế giải đáp, hãy liên hệ với chúng tôi theo số điện thoại 0966.370.866; 0988.073.198. Những nhân viên tư vấn nhiệt tình và tận tâm của chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn.
Bạn có quan tâm đến các trường đại học khác của Hàn Quốc? Bạn có thể tìm thêm các bài viết về các trường đại học khác của chúng tôi trên trang thông tin trường đại học Hàn Quốc.
LIÊN HỆ NGAY
CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC ÁNH DƯƠNG
TRUNG TÂM TƯ VẤN DU HỌC VÀ ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ NHÂN KIỆT
Trung tâm đào tạo: Số 40, 42 đường số 5, ấp Tiền Lân, xã Bà Điểm, huyện Hóc Môn, thành phố Hồ Chí Minh
– Hotline: 0988.073.198 (Mr. Hùng); 0985.738.889 (Miss. My)
– Email: anhduongnhankiet@gmail.com
– Website: https://vieclam-duhoc.com/
– Tiktok: https://www.tiktok.com/@anhduongduhochanquoc
– Tiktok: https://www.tiktok.com/@duhoccunganhduong
– Youtube: https://www.youtube.com/@anhduongduhochanquoc
– Fanpage Du học Hàn Quốc: https://www.facebook.com/duhoc.anhduong
– Fanpage Đào tạo Ngoại ngữ: https://www.facebook.com/ngoaingunhankiet







