Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Seoul, hay còn được gọi là SeoulTech, tự hào là một trong những trung tâm đào tạo hàng đầu về Khoa học và Công nghệ tại Hàn Quốc. Với sự phát triển vượt bậc của ngành công nghiệp Hàn Quốc, không thể phủ nhận vai trò quan trọng của Khoa học và Công nghệ, với sự góp mặt của các tên tuổi lớn như Samsung, LG, Hyundai…
Do đó, nhóm ngành này đang trở thành trọng tâm và đòi hỏi sự đào tạo nguồn nhân lực có kỹ năng cao. Với hơn 100 năm lịch sử phát triển, SeoulTech đã khẳng định vị thế hàng đầu của mình, thu hút các sinh viên trong và ngoài nước có niềm đam mê với lĩnh vực Khoa học và Công nghệ.

1. GIỚI THIỆU VỀ ĐẠI HỌC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUỐC GIA SEOUL
- Tên tiếng Hàn: 서울과학기술대 소개
- Tên tiếng Anh: Seoul National University of Science and Technology – SeoulTech
- Loại hình: Công lập
- Số lượng giảng viên: 1,238 giảng viên và nhân viên
- Số lượng sinh viên: 11,728
- Học phí: 6.000.000 KRW/năm
- Phí xét duyệt: 50.000 KRW
- Địa chỉ: 232 Gongneung-ro, Gongneung-dong, Nowon-gu, Seoul, Hàn Quốc
- Website: https://en.seoultech.ac.kr/
- Chuyên ngành tiêu biểu: Đa ngành
- Học bổng: Có
2. TỔNG QUAN VỀ ĐẠI HỌC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUỐC GIA SEOUL
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Seoul, tiền thân là trường dạy nghề Eoui-dong, đã trải qua một hành trình phát triển vững vàng từ những ngày đầu thành lập. Tập trung vào việc đào tạo trong khối ngành Công nghệ, trường đã vượt qua mọi thách thức và nay đã trở thành một trong những trung tâm đào tạo hàng đầu trong lĩnh vực này. Với sự mở rộng quy mô đào tạo, hiện nay trường đã có 23 khoa và 4 trường đại học, với các ngành mũi nhọn như Công nghệ thông tin, Cơ khí, Kiến trúc…
Đặc biệt, với sứ mệnh đào tạo các chuyên ngành Khoa học và Công nghệ, trường luôn đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở vật chất, đảm bảo mang đến cho sinh viên môi trường học tập hiện đại và tiên tiến nhất. Các phòng thí nghiệm, trung tâm nghiên cứu và giáo dục ngôn ngữ đều được trang bị đầy đủ, tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển toàn diện của sinh viên.
Ngoài ra, trường luôn đồng hành cùng sinh viên trong việc tìm kiếm cơ hội việc làm thêm trong thời gian học tập, và liên tục giới thiệu việc làm tại các doanh nghiệp đối tác. Điều này không chỉ giúp sinh viên tích luỹ kinh nghiệm thực tế mà còn đảm bảo tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp tại trường luôn ở mức cao nhất trong khu vực.
Nằm ngay tại trung tâm thành phố Seoul, trường Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Seoul không chỉ là điểm đến lý tưởng cho sinh viên nội trú mà còn thu hút sự quan tâm của nhiều du học sinh đam mê Khoa học và Công nghệ. Sự hỗ trợ bằng các chương trình học bổng đều đặn mỗi học kỳ, cùng với mức học bổng hấp dẫn, đã thúc đẩy sự hăng hái trong học tập của sinh viên, góp phần giữ vững vị thế của trường trên bản đồ giáo dục quốc tế.
@duhoccunganhduong Ai mà còn tò mò về Seoul Tech thì bơi hết vào đâyyyy 🔥✈️🇰🇷 #duhoccunganhduong #nhankietanhduong#duhochanquoc#reviewdaihochanquoc #seoultech
3. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT VỀ ĐẠI HỌC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUỐC GIA SEOUL
Trường được chứng nhận IEQAS (International Education Quality Assurance System) bởi Bộ Giáo dục từ năm 2014 đến nay, một minh chứng rõ ràng cho cam kết về chất lượng giáo dục của trường. Áp dụng học bổng Chính phủ GKS từ năm 2011, trường đã giúp nhiều sinh viên có cơ hội tiếp cận với giáo dục chất lượng cao mà không gặp khó khăn về tài chính.
Với danh tiếng là trường hàng đầu trong việc hỗ trợ sinh viên tìm việc làm sau khi tốt nghiệp, trường đã đạt hạng 1 về tỉ lệ sinh viên có việc làm trong vòng 7 năm liên tiếp. Điều này là minh chứng rõ ràng cho sự chuẩn bị tốt nghiệp toàn diện mà trường cung cấp.
Ngoài ra, trường cũng tự hào với vị trí thứ 2 trong danh sách các trường Đại học Quốc gia tốt nhất trong khu vực năm 2018. Đạt hạng TOP 2 tại Hàn Quốc và TOP 23 Châu Á trong lĩnh vực Đào tạo Đại học đại trà cũng như TOP 15 trong lĩnh vực Khoa học Kỹ thuật tốt nhất tại Hàn Quốc năm 2015, là minh chứng cho sự cam kết không ngừng nâng cao chất lượng giáo dục.
Không chỉ là một trung tâm học tập hàng đầu, khuôn viên ký túc xá của trường cũng được đánh giá là một trong những địa điểm đẹp nhất Seoul, thường được chọn làm bối cảnh cho nhiều bộ phim học đường nổi tiếng. Sự liên kết với hơn 68 trường đại học trên thế giới cũng mở ra cơ hội học tập và nghiên cứu quốc tế cho sinh viên của trường.

4. ĐIỀU KIỆN DU HỌC ĐẠI HỌC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUỐC GIA SEOUL
| Điều kiện | Hệ tiếng Hàn | Hệ Đại học | Hệ Cao học |
| Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | ✓ | ✓ | ✓ |
| Chứng mình đủ điều kiện tài chính để du học | ✓ | ✓ | ✓ |
| Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | ✓ | ✓ | ✓ |
| Học viên tối thiểu phải tốt nghiệp THPT | ✓ | ✓ | ✓ |
| Điểm GPA 3 năm THPT > 6.5 | ✓ | ✓ | ✓ |
| Đạt tối thiểu TOPIK 3 hoặc hoàn thành Bậc 4 tại Học Viện Hàn Ngữ SeoulTech
Ngành Hành chính Công cần đạt TOPIK 5, ngành Viết sáng tạo cần đạt TOPIK 6 |
✓ | ✓ | |
| TOEFL iBT 80, IELTS 5.5, TEPS 550 trở lên | ✓ | ||
| Có bằng Cử nhân hoặc hệ tương đương | ✓ |
5. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾNG HÀN
| Số kì học | 4 học kỳ Xuân – Hạ – Thu – Đông
(mỗi kì học gồm 10 tuần = 200 giờ) |
| Thời gian học | 09:00 – 13:00 từ thứ Hai đến thứ Sáu |
| Học phí | 6.000.000 KRW/năm |
| Chương trình giảng dạy | Kĩ năng nghe, nói, đọc, viết
Kiến thức văn hóa, sinh hoạt, con người Hàn Quốc Thăm quan, ngoại khóa 1 – 2 lần mỗi kỳ học |
6. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO HỆ ĐẠI HỌC
6.1. Các Ngành Học Và Học Phí hệ Đại học
trường Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Seoul tự hào về chính sách học phí hợp lý, chỉ bằng 40% so với các trường đại học tư thục và 80% so với các trường đại học công tại Hàn Quốc. Với khoá tiếng Hàn, học phí chỉ là 5.600.000 KRW/năm (tương đương 112,000,000 VNĐ), trong khi các chuyên ngành có mức phí từ 2,300,000 – 2,800,000 KRW/kỳ.
Ngoài ra, một số ngành học còn phải đóng thêm phí chương trình, với mức từ 1,000,000 – 2,300,000 KRW. Đặc biệt, việc nhập học là miễn phí, giúp sinh viên tiếp cận giáo dục một cách dễ dàng và thuận lợi. Đây là những chính sách linh hoạt của trường Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Seoul nhằm tạo điều kiện thuận lợi nhất cho sinh viên trong hành trình học tập của mình.
| Khối ngành | Chuyên ngành | Học phí/Kỳ |
| Kỹ thuật | · Kỹ thuật Thiết kế và Hệ thống Cơ khí
· Kỹ thuật Cơ khí và Ô tô/ Kỹ thuật an toàn · Kỹ thuật vật liệu/ Kiến trúc · Kỹ thuật Dân dụng |
2,770,210 – 2,815,710 KRW
(55,404,200 – 56,314,200 VND) |
| Công nghệ Thông tin và Truyền thông | · Kỹ thuật Điện tử – Truyền thông
· Công nghệ thông tin và Điện tử · Khoa học và Kỹ thuật Máy tính |
2,770,210 KRW
(55,404,200 VND) |
| Công nghệ sinh học và Năng lượng | · Kỹ thuật hoá học và sinh học phân tử
· Kỹ thuật môi trường/ Công nghệ thực phẩm · Hoá học tinh xảo/ Nhãn khoa · Khoa học thể thao |
2,770,210 KRW
(55,404,200 VND) |
| Nghệ thuật và Thiết kế | · Thiết kế
· Nghệ thuật và Thiết kế Kim loại/ Gốm sứ · Mỹ thuật |
2,815,710 KRW
(56,314,200 VND) |
| Khoa học Xã hội và Nhân văn | · Ngôn ngữ và Văn học Anh
· Hành chính Công/ Nghệ thuật tự do · Viết sáng tạo |
2,362,940 KRW
(47,258,800 VND) |
| Kinh doanh và Công nghệ | · Quản trị kinh doanh
· Kỹ thuật Công nghiệp · Hệ thống sản xuất và Kỹ thuật thiết kế |
2,362,940 – 2,770,210 KRW
(47,258,800 – 55,404,200 VND) |
6.2. Học bổng cho sinh viên hệ Đại học
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Seoul không ngừng chứng tỏ sự hào phóng thông qua việc trao học bổng đến sinh viên. Đến nay, trung bình có 61% sinh viên theo học tại trường được hưởng các loại học bổng đa dạng.
Với 48 hạng mục học bổng, trường Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Seoul dẫn đầu trong số 10 trường đại học quốc gia, với tổng giá trị lên đến 29.4 tỷ KRW mỗi năm. Đáng chú ý, trong số đó có 27 mục học bổng dành riêng cho sinh viên quốc tế, nhấn mạnh cam kết của trường trong việc tạo điều kiện bình đẳng và hỗ trợ cho sự phát triển của cả sinh viên trong và ngoài nước.

| Đối tượng | Tiêu chí | Giá trị học bổng |
| Sinh viên năm nhất | · TOPIK 4 hoặc TOEFL iBT 80
· Đánh giá hồ sơ: Đạt bậc B trở lên |
50% học phí |
| · TOPIK 5 hoặc TOEFL iBT 90
· Đánh giá hồ sơ: Đạt bậc B trở lên |
100% học phí | |
| · TOPIK 6 hoặc TOEFL iBT 90
· Đánh giá hồ sơ: Đạt bậc A trở lên |
100% học phí + phí Kí túc xá | |
| Sinh viên năm 2 – 4 | GPA học kỳ trước đạt 3.0 | 50% học phí |
| GPA học kỳ trước đạt 3.5 | 100% học phí | |
| GPA học kỳ trước đạt 3.8 | 100% học phí + phí Kí túc xá |
7. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO HỆ CAO HỌC
Phí nhập học: 20 USD (460,000 VND)
|
Lĩnh vực đào tạo |
Chuyên ngành |
Học phí/Kỳ |
| Cao học tổng hợp | · Khối ngành Kỹ sư
· Khối ngành Khoa học Xã hội · Khối ngành Nghệ thuật – Thiết kế |
3,280,000 – 3,540,000 KRW
(65,600,000 – 70,800,000 VND) |
| Đường sắt | · Hệ thống Toa xe/ Kỹ thuật Điện và Tín hiệu
· Kỹ thuật Xây dựng Đường sắt · Chính sách và Quản lý Đường sắt · Kỹ thuật An toàn Đường sắt |
3,579,000 – 3,639,000 KRW
(71,580,000– 72,780,000VND) |
| Chính sách công và Công nghệ thông tin | · Chính sách công và AI
· Hệ thống Thông tin Công nghiệp · Phương tiện và Chính sách Nội dung · Chính sách Văn hóa và Kỹ thuật số |
3,359,000 – 3,419,000 KRW
(67,180,000 – 68,380,000 VND) |
| Năng lượng và Môi trường | · Kỹ thuật Năng lượng Mới
· Năng lượng và Môi trường · Kỹ thuật Hệ thống Năng lượng · Chính sách Năng lượng |
3,579,000 – 3,639,000 KRW
(71,580,000– 72,780,000VND) |
| Hợp nhất Thiết kế Nano IT | · Kỹ thuật Hợp nhất Nano IT
· Hợp nhất Thiết kế CNTT · CNTT và Kỹ thuật Phương tiện · Kỹ thuật Thiết kế |
3,579,000 – 3,639,000 KRW
(71,580,000– 72,780,000VND) |
8. KÝ TÚC XÁ ĐẠI HỌC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUỐC GIA SEOUL
8.1. Phí Kí Túc Xá
Phí ký túc xá tại trường Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Seoul không chỉ đảm bảo cơ sở vật chất đầy đủ mà còn mang lại những tiện ích hiện đại và thuận tiện cho sinh viên. Cơ sở vật chất của ký túc xá bao gồm bàn ghế, giường, tủ quần áo, phòng tắm, máy lạnh và máy giặt, cùng với nhà bếp tiện lợi để sinh viên tự chuẩn bị bữa ăn.
Ngoài ra, sinh viên cũng có cơ hội sử dụng các tiện nghi như phòng hội thảo, quán cà phê, phòng chơi bóng bàn, cửa hàng tiện lợi và trung tâm thể hình, tạo điều kiện cho cuộc sống sinh viên trở nên đa dạng và phong phú.
Với diện tích hơn 510,000 m2, ký túc xá của SeoulTech thuộc vào danh sách TOP 5 học xá rộng và đẹp nhất tại Seoul. Không gian xanh mát và lãng mạn đã từng là bối cảnh cho nhiều bộ phim học đường nổi tiếng như “Cô nàng Cử tạ Kim Bok Joo”, “Cheese in the Trap”, “Touch Your Heart”, tạo nên một môi trường sống đầy tính thơ mộng và sáng tạo cho sinh viên.
| Các loại phòng |
Chi phí/1 kỳ |
|
| KTX Nam sinh Sunglim | Phòng 4 người | 605,670 KRW (12,113,400 VND) |
| KTX Nữ sinh Sunglim | Phòng đôi | 752,170 KRW (15,043,400 VND) |
| KTX Quốc tế Sunglim | Phòng đơn | 1,664,800 KRW (33,296,000 VND) |
| Phòng đôi | 1,124,900 KRW (22,498,000 VND) | |
| Phòng 4 người | 876,500 KRW (17,530,000 VND) | |
8.2. Phí Ăn
| Số bữa ăn/ngày | Chi phí/1 kỳ |
| Không | X |
| 1 bữa/ngày | 407,000 KRW (8,140,000 VND) |
| 2 bữa/ngày | 660,000 KRW (13,200,000 VND) |
| 3 bữa/ngày | 924,000 KRW (18,480,000 VND) |
9. CƠ SỞ VẬT CHẤT TẠI ĐẠI HỌC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUỐC GIA SEOUL
- Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Seoul , với diện tích khuôn viên lớn và các tiện ích đa dạng, tạo ra một môi trường sống và học tập thú vị và tiện nghi cho sinh viên. Bắt đầu với tòa nhà hành chính, đó là trung tâm quan trọng trong việc giải quyết mọi thủ tục hành chính và cung cấp dịch vụ hỗ trợ cho sinh viên.
Tại đây, sinh viên có thể thực hiện các thủ tục như đăng ký học phần, xin giấy tờ học tập, và nhận thông tin về các sự kiện và hoạt động trường học. Điều này giúp tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên trong quá trình học tập và nghiên cứu.
- Tiếp theo là Trung tâm Ngôn ngữ, nơi sinh viên có cơ hội trao đổi thông tin và kiến thức với nhau, từ đó nâng cao kỹ năng giao tiếp và tiếng Anh của mình. Đây cũng là nơi mà sinh viên quốc tế thường tìm kiếm để tìm hiểu về văn hóa và học tập tại Hàn Quốc.
- Thư viện là trái tim của trường, nơi cung cấp không chỉ sách vở mà còn là nơi sinh viên có thể tìm kiếm thông tin và tiến hành nghiên cứu. Với các phòng học nhóm, phòng đọc, và trung tâm thông tin, thư viện trở thành điểm đến quan trọng của sinh viên trong quá trình học tập và nghiên cứu.
- Còn về các sảnh sinh viên, chúng không chỉ là nơi cung cấp các dịch vụ sinh hoạt hàng ngày mà còn là không gian gặp gỡ và giao lưu của sinh viên. Tại đây, sinh viên có thể thư giãn, trò chuyện và tìm hiểu về cuộc sống và học tập của đồng môn.
- Sukyung Wan và Công viên Seoul Techno, với các tiện ích như sửa chữa, in ấn, và các quán ăn, cửa hàng, là nơi sinh viên có thể thư giãn và tận hưởng cuộc sống văn hóa đa dạng và phong phú tại SeoulTech. Đây không chỉ là nơi để học tập mà còn là nơi để trải nghiệm và tận hưởng những khoảnh khắc đáng nhớ trong thời sinh viên.
10. THÔNG TIN LIÊN HỆ TƯ VẤN DU HỌC
CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC ÁNH DƯƠNG – AMC.,LTD
TRUNG TÂM TƯ VẤN DU HỌC VÀ ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ NHÂN KIỆT (chuyên đào tạo: tiếng Anh + tiếng Nhật + tiếng Hàn).
- Trụ sở: số 63 Đường TK8, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, TP.HCM
- Trung tâm đào tạo: số 40, 42 đường số 5, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, Tp. HCM
- Giấy phép hoạt động TT Ngoại Ngữ số: 2247/QĐ-SGDĐT-TC.
- Giấy phép hoạt động Tư vấn du học số: 2919/QĐ-SGDĐT
- Hotline: 0988.073.198 (Mr.Hùng); 0985.738.889 (Miss.My)
- Email: anhduongnhankiet@gmail.com
- Fanpage Du học nước ngoài: https://www.facebook.com/duhoc.anhduong
- Fanpage Đào tạo ngoại ngữ: https://www.facebook.com/ngoaingunhankiet
- Website: https://vieclam-duhoc.com/


