Đại học Inje Hàn Quốc là một trong những trường đại học hàng đầu tại thành phố Busan, Hàn Quốc. Với tầm nhìn và cam kết về giáo dục chất lượng, trường Đại học Inje đã nhanh chóng trở thành cơ sở đào tạo uy tín, cung cấp cho sinh viên những cơ hội học tập và phát triển nghề nghiệp vô cùng đa dạng. Nếu bạn có niềm đam mê với du học Hàn Quốc, hãy cùng Nhân Kiệt – Ánh Dương khám phá ngôi trường này nhé!
I. Đại học Inje Hàn Quốc – 인제대학교

1. Tổng quan về Đại học Inje Hàn Quốc
- Tên tiếng Hàn: 인제대학교

- Tên tiếng Anh: Inje University
- Loại hình: Tư thục
- Năm thành lập: 1932
- Học phí học tiếng Hàn: 5,000,000 KRW/năm
- Phí xét tuyển: 50.000 KRW
- Phí bảo hiểm: 100.000 KRW
- Phí KTX: 720.000 KRW/ 3 tháng
- Địa chỉ: 197 Inje-ro, Hwalcheon-dong, Gimhae, Gyeongsangnam-do, Hàn Quốc
- Website: inje.ac.kr
2. Giới thiệu về Đại học Inje Hàn Quốc
Đại học Inje là một trường đại học phát triển từ nguồn gốc bệnh viện Paik – một tổ chức đại diện của bệnh viện Hàn Quốc. Đại học Inje được thành lập vào năm 1979 và từ đó đã trở thành một biểu tượng văn hóa và giáo dục quan trọng tại Busan.
@duhoccunganhduong Nghe nói sinh viên đại học Inje được giảm chi phí y tế hả?! 🤓🇰🇷 #nhankietanhduong #duhocsinhhanquoc #duhoccunganhduong #daihochanquoc #review #injeuniversity
♬ nhạc nền – Du học cùng Ánh Dương🇰🇷 – Du học cùng Ánh Dương🇰🇷
Với hơn 40 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giảng dạy và nghiên cứu, trường Đại học Inje đã xây dựng một môi trường học tập đa quốc gia, thu hút sự quan tâm và lòng tin tưởng của sinh viên trong và ngoài nước. Sinh viên Đại học Inje sau khi tốt nghiệp sẽ được trang bị đầy đủ kiến thức chuyên môn, và các kỹ năng mềm rất phong phú và đa dạng.
Đại học Inje nổi tiếng với chất lượng giảng dạy và nghiên cứu đẳng cấp. Trường Đại học Inje đã đạt được vị thế hàng đầu tại thành phố Busan và được xếp hạng là trường đại học hàng đầu của Hàn Quốc.
Môi trường học tập tại Đại học Inje cung cấp cho sinh viên không chỉ kiến thức chuyên môn mà còn giúp họ phát triển các kỹ năng xã hội và tư duy sáng tạo. Môi trường học tập tại Đại học Inje cung cấp cho sinh viên không chỉ kiến thức chuyên môn mà còn giúp họ phát triển các kỹ năng xã hội và tư duy sáng tạo.

Đại học Inje có 2 cơ sở: Gimhae Campus (Gyeongsangnam) và Busan Campus. Hiện nay, Đại học Inje có khoảng 15,825 sinh viên theo học ở 7 trường đại học trực thuộc bao gồm 14 viện và 33 khoa. Trong đó có nhiều du học sinh đến từ các quốc gia Âu – Mỹ – Á. Những chuyên ngành nổi bật của trường có thể kể đến như là các ngành khoa học, công nghệ,…
3. Một số điểm nổi bật của Đại học Inje Hàn Quốc
- Trường Đại học Inje được Bộ Giáo dục và Đào tạo Hàn Quốc chọn để trở thành thành viên của chương trình PRIME năm 2016 (đây là chương trình giáo dục đáp ứng theo nhu cầu của ngành công nghiệp, một dự án được thiết kế nhằm thúc đẩy sự tăng trưởng trong các lĩnh vực kỹ thuật), dự án sẽ mang lại 42 triệu đô la trong 3 năm cho Đại học Inje.
- Trường Đại học Inje đứng hạng thứ 8 trong bảng xếp hạng trường đại học toàn diện (JoongAng Daily’s) năm 2014.
- Sinh viên của trường Đại học Inje được giảm chi phí y tế tại những bệnh viện Inje University Paik Hospitals (có 5 bệnh viện trên khắp cả nước).
- Đại học Inje có vị trí tiếp xúc cao với những thành phố lân cận (hệ thống xe bus thuận tiện di chuyển, chỉ mất 1 giờ đến Busan và 3 giờ đến Seoul).
4. Điều kiện tuyển sinh của Đại học Inje Hàn Quốc
| Điều kiện | Hệ học tiếng | Hệ Đại học | Hệ sau Đại học |
| + Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | ✓ | ✓ | ✓ |
| + Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học | ✓ | ✓ | ✓ |
| + Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | ✓ | ✓ | ✓ |
| + Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT | ✓ | ✓ | ✓ |
| + Điểm GPA 3 năm THPT > 6.0 | ✓ | ✓ | ✓ |
| + Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên | ✓ | ✓ | |
| + Đã có bằng Cử nhân | ✓ |
II. Chương trình đào tạo tại Đại học Inje Hàn Quốc
1. Chương trình học tiếng Hàn
1.1. Thông tin học phí
| Loại phí | Chi tiết |
| Phí tuyển sinh | 50.000 KRW |
| Học phí chính thức | 5.000.000 KRW/năm |
| Phí bảo hiểm | 100.000 KRW |
| Phí KTX | 720.000 KRW/3 tháng (2 người/1 phòng, không bao gồm bữa ăn) |
| Thời gian lớp học | 09:00~12:50 (thứ 2 ~ thứ 6)
13:00~16:50 (thứ 2 ~ thứ 6) |

1.2. Thông tin khóa học
| Cấp học | Mục tiêu và nội dung lớp học |
|
Sơ cấp 1 |
|
|
Sơ cấp 2 |
|
|
Trung cấp 1 |
|
|
Trung cấp 2 |
|
|
Cao cấp 1 |
|
|
Cao cấp 2 |
|
2. Chương trình học Đại học của Đại học Inje Hàn Quốc

2.1. Điều kiện
- Đã tốt nghiệp THPT
- (Sinh viên chuyển tiếp từ năm 3) đã hoàn thành ít nhất 4 học kỳ trong chương trình học bốn năm hoặc đã tốt nghiệp/dự định tốt nghiệp các trường cao đẳng 2-3 năm
- Có bằng TOPIK 3 trở lên hoặc/và vượt qua bài thi năng lực tiếng Hàn.
2.2. Chuyên ngành – học phí
- Phí xét tuyển: 60.000 KRW
- Phí nhập học: 228.000 KRW
| Trường | Ngành | Học phí (1 kỳ) |
|
Y |
|
5,011,000 KRW |
|
Điều dưỡng |
|
3,485,000 KRW |
|
Khoa học – Nghệ thuật khai phóng |
|
2,840,000 KRW |
|
Khoa học xã hội |
|
2,840,000 KRW |
|
2,890,000 KRW | |
|
3,415,000 KRW | |
|
Kinh doanh |
|
2,840,000 KRW |
|
Kỹ thuật |
|
4,053,000 KRW |
|
3,415,000 KRW | |
|
AI |
|
3,415,000 KRW |
|
4,053,000 KRW | |
|
Khoa học y tế và chăm sóc sức khỏe |
|
3,485,000 KRW |
|
4,053,000 KRW | |
|
2,905,000 KRW | |
|
Công nghệ thông tin Bio-nano |
|
4,053,000 KRW |
|
3,485,000 KRW | |
|
Dược |
|
5,011,000 KRW |
|
Nghệ thuật – Khoa học |
|
3,415,000 KRW |
|
4,216,000 KRW | |
|
2,840,000 KRW |

2.3. Học bổng Đại học
| Loại học bổng | Chi tiết | Học bổng |
|
Giảm phí nhập học |
|
Lúc nhập học |
|
Học bổng học tập xuất sắc |
|
|
|
Học bổng gia nhập |
Nếu có TOPIK 3 trở lên hoặc hoàn thành trình độ trung cấp tại Trung tâm Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc Inje, thì sẽ được giảm 20% học phí của học kỳ đầu tiên | Lúc nhập học |
|
Học bổng tài năng vượt trội |
Nếu có điểm đầu vào tốt và trình độ tiếng Hàn cao với thư giới thiệu, thì sẽ có thể nhận được học bổng với sự cho phép của Hiệu trưởng Đại học Inje.
|
Mỗi kỳ |
|
Học bổng TOPIK |
|
Được trao một lần cho một sinh viên đã đạt được tiêu chí cấp độ TOPIK cho học bổng mỗi học kỳ |
|
Học bổng khuyến khích |
Dành cho sinh viên có điểm GPA cải thiện:
|
Mỗi kỳ |
|
Học bổng hỗ trợ cuộc sống |
Học sinh được chọn từ 30% học sinh hàng đầu thông qua đánh giá của các cố vấn, tham gia các chương trình của trường. Tối đa 1.000.000 KRW / học kỳ. | Mỗi kỳ |
3. Chương trình học cao học của Đại học Inje Hàn Quốc

3.1. Chuyên ngành đào tạo
| Trường | Ngành | Thạc sĩ | Tiến sĩ | Hệ tiếng Anh |
| Y |
|
✓ | ✓ | > 50% |
|
Nhân văn – Khoa học xã hội |
|
✓ | ✓ | > 50% |
|
✓ | ✓ | x | |
|
✓ | 100% | ||
|
✓ | x | ||
|
✓ | ✓ | x | |
|
✓ | x | ||
|
✓ | x | ||
|
Khoa học tự nhiên |
|
✓ | ✓ | x |
|
✓ | ✓ | > 50% | |
|
✓ | ✓ | x | |
|
✓ | ✓ | > 50% | |
|
✓ | 100% | ||
|
✓ | > 50% | ||
|
Kỹ thuật |
|
✓ | ✓ | 100% |
|
✓ | ✓ | x | |
|
✓ | ✓ | > 50% | |
|
✓ | 100% | ||
|
✓ | > 50% | ||
|
✓ | 100% | ||
|
Nghệ thuật |
|
✓ | ✓ | > 50% |
|
✓(Thanh nhạc, Piano, Dàn nhạc, Sáng tác, Âm nhạc trị liệu, Accompaniment, Lý thuyết âm nhạc) | ✓(Giọng nói, Piano, Dàn nhạc, Sáng tác, Chỉ huy, Lý thuyết âm nhạc) | ||
|
Chương trình liên ngành |
|
✓ | ✓ | 100% |
|
✓(Y, Nghệ thuật, Luật) | ✓(Y, Luật, Triết học) | ||
|
✓ | ✓ | ||
|
✓ | ✓ | > 50% | |
|
✓ | |||
|
✓ | |||
|
Chương trình kết hợp Nghiên cứu – Học thuật |
|
✓ | ✓ | |
|
✓ |
3.2. Học phí
- Phí nhập học: 745.000 KRW
| Trường | Chương trình | Học phí (1 kỳ) |
| Nhân văn – Khoa học xã hội | Thạc sĩ | 4.124.000 KRW |
| Tiến sĩ | 4.282.000 KRW | |
| Khoa học tự nhiên | Thạc sĩ | 4.899.000 KRW |
| Tiến sĩ | 5.084.000 KRW | |
| Kỹ thuật / Nghệ thuật | Thạc sĩ | 5.654.000 KRW |
| Tiến sĩ | 5.864.000 KRW | |
| Khoa học y học | Thạc sĩ | 6.297.000 KRW |
| Tiến sĩ | 6.979.000 KRW |

3.3. Học bổng cao học
| Phân loại | Quyền lợi | Ghi chú |
| Giảm 85% học phí |
|
|
| Giảm 70% học phí |
|
|
| Giảm 50% học phí |
|
III. Ký túc xá của Đại học Inje Hàn Quốc
Ký túc xá Đại học Inje Hàn Quốc cung cấp nhiều loại phòng để phù hợp với các nhu cầu của sinh viên. Có phòng đơn, phòng đôi và phòng gia đình giúp bạn tùy chỉnh theo sở thích cá nhân và ngân sách. Các tiện ích bao gồm phòng sinh hoạt chung, phòng giải trí, phòng gym, phòng ngồi chơi và quầy barista để bạn được thư giãn sau những giờ học căng thẳng.

| Ký túc xá | Loại phòng | Phí KTX / 1 kỳ | Phí ăn uống / 1 kỳ | Ghi chú |
| Yanghyeonjae | 2 người / 1 phòng | 630,000 KRW | 550,000 KRW | – Phục vụ ăn uống 2 bữa / 1 ngày (sáng, tối)
– Thức ăn: tự chọn |
| I.G.T | 2 người / 1 phòng | 630,000 KRW | ||
| Bio-tech Village | 2 người / 1 phòng | 750,000 KRW |
IV. Kết luận
Với những thông tin về Đại học Inje Hàn Quốc, Trung tâm tư vấn Nhân Kiệt – Ánh Dương tin rằng các bạn có thể lựa chọn cho mình một ngôi trường phù hợp. Hy vọng đây sẽ là thông tin hữu ích giúp bạn tự tin hơn trên hành trình du học của mình. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về du học Hàn Quốc chưa thế giải đáp, hãy liên hệ với chúng tôi theo số điện thoại 0966.370.866; 0988.073.198. Những nhân viên tư vấn nhiệt tình và tận tâm của chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn.
Bạn có quan tâm đến các trường đại học khác của Hàn Quốc? Bạn có thể tìm thêm các bài viết về các trường đại học khác của chúng tôi trên trang thông tin trường đại học Hàn Quốc.
LIÊN HỆ NGAY
CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC ÁNH DƯƠNG
TRUNG TÂM TƯ VẤN DU HỌC VÀ ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ NHÂN KIỆT
Trung tâm đào tạo: Số 40, 42 đường số 5, ấp Tiền Lân, xã Bà Điểm, huyện Hóc Môn, thành phố Hồ Chí Minh
– Hotline: 0988.073.198 (Mr. Hùng); 0985.738.889 (Miss. My)
– Email: anhduongnhankiet@gmail.com
– Website: https://vieclam-duhoc.com/
– Tiktok: https://www.tiktok.com/@anhduongduhochanquoc
– Tiktok: https://www.tiktok.com/@duhoccunganhduong
– Youtube: https://www.youtube.com/@anhduongduhochanquoc
– Fanpage Du học Hàn Quốc: https://www.facebook.com/duhoc.anhduong
– Fanpage Đào tạo Ngoại ngữ: https://www.facebook.com/ngoaingunhankiet



