Đại học Daegu Hanny Hàn Quốc là một trong những trường đại học được coi là đích đến hàng đầu cho những sinh viên quan tâm đến ngành đông y tại Hàn Quốc. Hãy cùng Nhân Kiệt – Ánh Dương khám phá ngôi trường này nhé!
I. Đại học Daegu Hanny Hàn Quốc – 대구한의대학교

1. Tổng quan về Đại học Daegu Hanny Hàn Quốc
Tên tiếng Hàn: 대구한의대학교 
Tên tiếng Anh: Daegu Haany University
Năm thành lập: 1980
Số lượng sinh viên: 8,500 sinh viên
Học phí tiếng Hàn: 4,800,000 KRW/năm
Chi phí ký túc xá: 2.102.000 KRW/ năm
Địa chỉ:
- Samsung Campus:1 Haany-daero , Gyeongsan-si, Gyeongsangbuk-do
- Osung Campus: 285-10 Eobongji-gil, Gyeongsan-si, Gyeongsangbuk-do
- Soosung Campus: 136 Sincheondong-ro, Suseong-gu, Daegu
Website: dhu.ac.kr
2. Giới thiệu về Đại học Daegu Hanny Hàn Quốc

Đại học Daegu Hanny Hàn Quốc với tiền thân là Trường Đông y Daegu được thành lập từ năm 1982, trường đã trở thành trường đại học vào năm 1997 và từ đó đã thu hút sự quan tâm của hàng nghìn sinh viên trong và ngoài nước.
Đại học Daegu Hanny nằm ở thành phố Daegu, một trong những trung tâm y tế lớn nhất tại Hàn Quốc . Vị trí địa lý này không chỉ mang lại lợi thế về nguồn tài nguyên và yếu tố văn hóa, mà còn giúp sinh viên có cơ hội tiếp xúc với môi trường y tế đa dạng và phát triển. Trường Đại học Daegu Hanny là một trường đại học riêng biệt với chuyên ngành đông y, chuyên sâu trong lĩnh vực này, đồng thời kết hợp với các ngành y khoa truyền thống và hiện đại.

Đại học Daegu Hanny là một trong số ít các trường đại học giảng dạy chuyên sâu về Đông y của Hàn Quốc. Trường đã xây dựng mối quan hệ hợp tác với 72 cơ quan tại hơn 20 quốc gia trong đó của Việt Nam, Trung Quốc, Mông Cổ, Nhật Bản, Anh, Mỹ, Nga,…


Trang thiết bị và cơ sở vật chất tại Đại học Daegu Hanny cũng là một điểm mạnh của trường. Trường đầu tư mạnh vào việc cung cấp các phòng thực hành và phòng thí nghiệm tiện nghi, được trang bị đầy đủ các thiết bị hiện đại. Điều này giúp sinh viên có cơ hội áp dụng kiến thức vào thực tế và nghiên cứu các phương pháp đông y mới.
Đặc biệt là Khu vực Hanhakchon thường xuyên được sử dụng làm lớp học và cơ sở vận hành chương trình trải nghiệm cho nhiều nền giáo dục hữu ích khác nhau, chẳng hạn như các bài giảng cổ điển chứa đựng trí tuệ nhân văn, giáo dục nghi thức truyền thống và các sự kiện trải nghiệm văn hóa. Hanhakchon nằm ở điểm cao nhất trong khuôn viên Đại học Daegu Haany.
Trên khuôn viên bờ kè bậc thang ba tầng với tổng diện tích sàn 4.930 m2 (khoảng 1.500 pyeong) dọc theo chân núi Samseongsan, có tổng cộng 6 tòa nhà Hanok hài hòa các nguyên tắc bố cục không gian giảng đường truyền thống với một cảm giác hiện đại, được sắp xếp có trật tự, mỗi cái có chức năng, vai trò riêng.

Ngoài việc đảm bảo chất lượng giảng dạy,Đại học Daegu Hanny còn chú trọng đến việc tạo điều kiện tốt nhất cho sinh viên phát triển cá nhân và thể hiện khả năng của mình. Trường thường tổ chức các hoạt động hướng về cộng đồng, sự kiện văn hóa và thể thao để sinh viên có thể tham gia và hòa mình vào môi trường đại học năng động và sáng tạo.
3. Một số điểm nổi bật của Đại học Daegu Hanny Hàn Quốc
- Theo bảng xếp hạng các trường Đại học, năm 2023 trường Đại học Daegu Haany được xếp hạng 93 trong tổng số các trường Đại học ở Hàn Quốc.
- Được chính phủ Hàn Quốc công nhận là cơ quan thực hiện giáo dục đại học xuất sắc.
- Được Bộ giáo dục chỉ định là trường trọng điểm trong giáo dục và liên kết công nghiệp.
- Là trường Đại học đi đầu trong công nghiệp Cosmedical Bio ở Châu Á về giáo dục nhân tài trong mảng K Beauty.
II. Chương trình đào tạo tại Đại học Daegu Hanny Hàn Quốc

1. Chương trình học tiếng Hàn
| Thời gian học | 10 tuần/kỳ (từ 9:10 – 13:00 mỗi thứ 2 đến thứ 6) |
| Phí đăng ký | 50,000 KRW |
| Học phí | 4,800,000 KRW (4 học kỳ và không bao gồm phí tài liệu) |
| Bảo hiểm | 30,000 KRW/ tháng (có thể thay đổi theo tiêu chuẩn của công ty bảo hiểm) |
2. Chương trình học Đại học của Đại học Daegu Hanny Hàn Quốc
2.1. Chuyên ngành đào tạo
- Phí đăng ký: 30,000KRW
- Phí nhập học: 136,000 KRW
| Trường | Khoa/Chuyên ngành | Học phí/kỳ |
| Đông Y | Khoa Y học cổ truyền Hàn Quốc | 9.260.000 KRW |
| Khoa Điều dưỡng | 7.632.000 KRW | |
| Dược mỹ phẩm |
Khoa K-beauty Chuyên ngành vật liệu K-Beauty Chuyên ngành K-beauty business |
7.505.000 KRW |
| Khoa Thẩm mỹ
Chuyên ngành công nghệ mỹ phẩm Chuyên ngành công nghệ chất lượng mỹ phẩm Chuyên ngành Dược lý mỹ phẩm |
7.776.000 KRW | |
| Khoa Kỹ thuật Dược phẩm | 7.776.000 KRW | |
| Khoa Kỹ thuật thiết kế công nghiệp | ||
| Khoa Thực phẩm và Công nghệ sinh học | ||
| Phục hồi Chức năng và Sức khỏe |
Khoa Chăm sóc sức khỏe Chuyên ngành Y tế công cộng Chuyên ngành Quản lý an toàn sức khỏe |
7.276.000 KRW |
| Khoa Thú y | 7.276.000 KRW | |
|
Khoa Trị liệu phục hồi chức năng Chuyên ngành Trị liệu phục hồi chức năng Chuyên ngành Kỹ thuật trị liệu phục hồi chức năng kỹ thuật số |
7.776.000 KRW | |
| Khoa Y học thể thao Đông Phương | 7.276.000 KRW | |
| Khoa Senior Sport | 7.276.000 KRW | |
| Khoa Vật lý trị liệu | 7.504.000 KRW | |
| Khoa Bệnh lý lâm sàng | 7.504.000 KRW | |
| Khoa Giáo dục đặc biệt | 6.024.000 KRW | |
| Khoa học Sức khỏe liên ngành |
Khoa Tâm lý trị liệu Chuyên ngành Trị liệu nghệ thuật Chuyên ngành Tư vấn tâm lý |
7.276.000 KRW |
|
Khoa Tư vấn phúc lợi Chuyên ngành Tư vấn và giáo dục thanh thiếu niên Chuyên ngành Tư vấn phúc lợi trẻ em |
5.684.000 KRW | |
|
Khoa Du lịch – Food Business Chuyên ngành Hàng không – Du lịch Chuyên ngành Thực phẩm và Dinh dưỡng |
7.276.000 KRW | |
| Khoa Cảnh sát quản lý hành chính | 5.684.000 KRW | |
| Khoa An toàn phòng cháy chữa cháy và Môi trường | 7.276.000 KRW | |
| Khoa Kiến trúc và Thiết kế nội thất | 7.776.000 KRW | |
| Khoa Chăm sóc sắc đẹp | 7.276.000 KRW | |
| Khoa Dịch vụ khách sạn ẩm thực & Bakery | 7.276.000 KRW | |
| Khoa Quản lý thực phẩm/ Thực phẩm chăm sóc – Yaksun | 7.276.000 KRW | |
| Khoa Công nghiệp trị liệu | 7.776.000 KRW | |
| Quản lý toàn cầu |
Khoa giáo dục trọn đời Chuyên ngành giáo dục và phúc lợi trọn đời Chuyên ngành giáo dục và quản lý trọn đời |
5.684.000 KRW |
| Khoa Kinh doanh lâm nghiệp | 7.276.000 KRW | |
| Khoa Công nghiệp thực phẩm HMR | 7.276.000 KRW | |
| Khoa Phát triển Đông y | 7.276.000 KRW | |
| Khoa Thiết kế | 7.776.000 KRW | |
| Khoa Nghiên cứu tự trị |
2.2. Học bổng
| Phân loại | Điều kiện | Mức học bổng |
| Học kỳ đầu tiên (Miễn giảm dựa trên trình độ TOPIK) | TOPIK 5 trở lên | 100% học phí |
| TOPIK 3/ DHU TOPIK 3/ TOPIK 4 | 70% học phí | |
| TOPIK 2/ DHU TOPIK 2 | 50% học phí | |
| Học kỳ 2 và các kỳ sau (Miễn giảm dựa trên GPA) | GPA 4.3 trở lên | 100% học phí |
| GPA 4.0 ~ 4.3 | 80% học phí | |
| GPA 3.0 ~ 4.0 | 50% học phí | |
| GPA 2.5 ~ 3.0 | 40% học phí | |
| Học bổng TOPIK dành cho du học sinh | TOPIK 6 | 1,500,000 KRW |
| TOPIK 5 | 1,000,000 KRW |
3. Chương trình học cao học của Đại học Daegu Hanny Hàn Quốc
3.1. Chuyên ngành đào tạo và học phí
Phí đăng ký:
- Chương trình thạc sĩ: 60,000 KRW
- Chương trình tiến sĩ và chương trình tích hợp thạc sĩ – tiến sĩ: 80,000 KRW
Phí nhập học: 780,000 KRW
| Chương trình | Chuyên ngành | Học phí | ||
| Thạc sĩ | Tiến sĩ | |||
|
Tổng hợp |
Giáo dục đặc biệt | ✓ | 3,542,000 KRW | |
| Nghiên cứu Thanh thiếu niên | ✓ | 3,542,000 KRW | ||
| Quản lý phúc lợi | ✓ | 3,904,000 KRW | ||
| Khoa học thực phẩm | ✓ | ✓ | Thạc sĩ: 4,649,000 KRW
Tiến sĩ: 5,255,000 KRW |
|
| Khoa học mỹ phẩm | ✓ | ✓ |
Thạc sĩ: 4,649,000 KRW Tiến sĩ: 5,255,000 KRW |
|
| Công nghệ sinh học dược phẩm | ✓ | ✓ | Thạc sĩ: 4,649,000 KRW
Tiến sĩ: 5,255,000 KRW |
|
| Kiến trúc & An toàn và bảo vệ môi trường | ✓ | 4,649,000 KRW | ||
| Sức khỏe cộng đồng | ✓ | 5,255,000 KRW | ||
| Y học Hàn Quốc | ✓ | ✓ |
Tiến sĩ: 6,103,000 KRW Thạc sĩ (tích hợp): 6,330,000 KRW |
|
| Y tế | ✓ | 4,649,000 KRW | ||
| Kỹ thuật dược phẩm | ✓ | ✓ |
Thạc sĩ: 4,649,000 KRW Tiến sĩ: 5,255,000 KRW |
|
| Tích hợp kiểm soát chất nghiện | ✓ | ✓ | Thạc sĩ: 4,649,000 KRW
Tiến sĩ: 5,255,000 KRW |
|
| Khoa học và Công nghệ Mỹ phẩm | ✓ | 4,649,000 KRW | ||
| Giáo dục trọn đời | ✓ | ✓ | Thạc sĩ: 3,524,000 KRW
Tiến sĩ: 3,904,000 KRW |
|
| Chăm sóc trẻ em khuyết tật | ✓ | 3,524,000 KRW | ||
| Chăm sóc sắc đẹp | ✓ | 4,649,000 KRW | ||
| Trị liệu | ✓ | 5,255,000 KRW | ||
| Sức khỏe động vật | ✓ | 4,649,000 KRW | ||
| Sức khỏe liên ngành | Sức khỏe cộng đồng | ✓ | 3,857,000 KRW | |
| Trị liệu Nghệ thuật | ✓ | 3,857,000 KRW | ||
| Phúc lợi xã hội | ✓ | 2,899,000 KRW | ||
| Phong thủy & Du lịch | ✓ | 2,899,000 KRW | ||
| Cảnh sát quản lý hành chính | ✓ | 2,899,000 KRW | ||
| Tư vấn và giáo dục thanh thiếu niên | ✓ | 2,899,000 KRW | ||
| Quản lý Thể thao và Sức khỏe | ✓ | 3,857,000 KRW | ||
| Bệnh lý lâm sàng | ✓ | 3,857,000 KRW | ||
| Đông Y | Công nghiệp Đông Y | ✓ | 2,899,000 KRW | |
| Quản lý thực phẩm – Yaksun | ✓ | 2,899,000 KRW | ||
3.2. Học bổng
Học kỳ đầu tiên: Giảm 50% cho toàn bộ người học
Các học kỳ tiếp theo:
| GPA | Dưới 3.0 | 3.0 ~ 4.0 | 4.0 trở lên |
| Học bổng | 40% | 50% | 60% |
III. Ký túc xá của Đại học Daegu Hanny Hàn Quốc
Ký túc xá Đại học Daegu Hanny gồm 3 khu ký túc xá dành cho sinh viên gồm: ký túc xá Kirin (tòa 1, tòa 2), ký túc xá Hanul, ký túc xá Hanvit. Ký túc xá Đại học Daegu Hanny nằm trong khuôn viên rộng lớn và được thiết kế đặc biệt để đáp ứng mọi nhu cầu của sinh viên.
Với hơn 1000 phòng đa dạng từ đơn đến đa người, tất cả các phòng đều được trang bị đầy đủ tiện nghi như tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, bàn làm việc và kết nối internet tốc độ cao. Riêng sinh viên nước ngoài sẽ được sử dụng sảnh riêng, và có phòng riêng dành cho người khuyết tật.
IV. Kết luận
Với những thông tin về Đại học Daegu Hanny Hàn Quốc, Trung tâm tư vấn Nhân Kiệt – Ánh Dương tin rằng các bạn có thể lựa chọn cho mình một ngôi trường phù hợp. Hy vọng đây sẽ là thông tin hữu ích giúp bạn tự tin hơn trên hành trình du học của mình. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về du học Hàn Quốc chưa thế giải đáp, hãy liên hệ với chúng tôi theo số điện thoại 0966.370.866; 0988.073.198. Những nhân viên tư vấn nhiệt tình và tận tâm của chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn.
Bạn có quan tâm đến các trường đại học khác của Hàn Quốc? Bạn có thể tìm thêm các bài viết về các trường đại học khác của chúng tôi trên trang thông tin trường đại học Hàn Quốc.
———
LIÊN HỆ NGAY
CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC ÁNH DƯƠNG
TRUNG TÂM TƯ VẤN DU HỌC VÀ ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ NHÂN KIỆT
Trung tâm đào tạo: Số 40, 42 đường số 5, ấp Tiền Lân, xã Bà Điểm, huyện Hóc Môn, thành phố Hồ Chí Minh
Hotline: 0988.073.198 (Mr. Hùng); 0985.738.889 (Miss. My)
Email: anhduongnhankiet@gmail.com
Website: https://vieclam-duhoc.com/
Tiktok: https://www.tiktok.com/@anhduongduhochanquoc
Tiktok: https://www.tiktok.com/@duhoccunganhduong
Youtube: https://www.youtube.com/@anhduongduhochanquoc
Fanpage Du học Hàn Quốc: https://www.facebook.com/anhduongduhochanquoc
Fanpage Đào tạo Ngoại ngữ: https://www.facebook.com/trungtamngoaingunhankiet


