Đại học Chungbuk Hàn Quốc là một trong những trường đại học hàng đầu ở Hàn Quốc và cũng là một trong “Top 10 Trường Đại Học Công Lập Tốt Nhất” của xứ sở kim chi này. Được thành lập vào năm 1951, trường nằm tại thành phố Cheongju, tỉnh Chungcheongbuk-do, Hàn Quốc. Nếu bạn có đam mê với du học Hàn Quốc thì hãy cùng Nhân Kiệt – Ánh Dương khám phá ngôi trường này nhé!
I. Đại học Chungbuk Hàn Quốc – 충북대학교

1. Tổng quan về Đại học Chungbuk Hàn Quốc
- Tên tiếng Hàn: 충북대학교

- Tên tiếng Anh: Chungbuk National University – CBNU
- Loại hình: Công lập
- Năm thành lập: 1951
- Số lượng sinh viên: 13,675
- Số lượng giảng viên: 1,486
- Học phí học tiếng Hàn: 5,600,000 KRW/1 năm
- Phí xét duyệt hồ sơ: 70.000 KRW
- Phí bảo hiểm: 100.000 KRW
- Địa chỉ: 1, Chung-daero, Seowon-gu, Cheongju-si, Chungbuk-do
- Website: https://www.chungbuk.ac.kr
- Chuyên ngành tiêu biểu: Khoa học Xã hội, Khoa học Môi trường
- Học bổng: Có
2. Giới thiệu về Đại học Chungbuk Hàn Quốc
@todihanday Top 3 lý do không thể bỏ lỡ ĐHQG ChungBuk là gì ta🤔#duhoccunganhduong #nhatkietanhduong #duhocsinhhanquoc #duhoc #hanquoc🇰🇷
Đại học Chungbuk nằm phía tây nam trung tâm thành phố Cheongju, trường nằm cách Seoul khoảng 200km và gần sân bay quốc tế Cheongju. Với vị trí đắc địa khi trở thành “trái tim” của Hàn Quốc, Đại học Chungbuk có lợi thế hoàn toàn với khả năng tiếp cận tối ưu với các khu vực khác.
Với hơn 70 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực giáo dục, Đại học Chungbuk đã đạt được uy tín cao trong việc cung cấp chương trình đào tạo chất lượng và đội ngũ giảng viên hàng đầu. Trường Đại học Chungbuk cam kết nỗ lực không ngừng để đào tạo và trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng cần thiết để thành công trong thế giới công nghệ hiện đại.
Đại học Chungbuk cung cấp rất nhiều ngành học đa dạng, bao gồm Khoa học tự nhiên, Khoa học xã hội, Khoa học văn hóa, Kỹ thuật và Công nghệ, Kinh tế và Quản lý, Nghệ thuật, và Y tế. Sinh viên tại trường Đại học Chungbuk có thể chọn từ hơn 60 ngành học và sẽ được tham gia vào một môi trường học tập sôi động và đa văn hóa.
Đại học Chungbuk gồm 15 đại học chuyên ngành, 9 viện cao học, 39 viện nghiên cứu, và 48 cơ quan trực thuộc.
Ngoài việc đảm bảo chất lượng giáo dục, trường cũng đặc biệt quan tâm đến việc phát triển nghiên cứu và hợp tác quốc tế. Đại học Chungbuk đã thiết lập các liên kết với nhiều trường đại học hàng đầu trên thế giới và thường xuyên tổ chức các hoạt động hợp tác nghiên cứu, trao đổi sinh viên và giảng viên với các quốc gia khác.

Trường Đại học Chungbuk cũng tạo điều kiện tốt cho sinh viên tham gia hoạt động ngoại khóa và cộng đồng. Có nhiều câu lạc bộ và tổ chức sinh viên trên khuôn viên trường, từ các câu lạc bộ thể thao, nghệ thuật, âm nhạc, đến các tổ chức tình nguyện và hội thảo. Điều này giúp sinh viên của Đại học Chungbuk phát triển kỹ năng mềm, xây dựng mạng lưới quan hệ và trải nghiệm cuộc sống đa dạng.
Hiện nay, có hơn 1.100 du học sinh đến từ 40 quốc gia đang theo học các chương trình tại Đại học Chungbuk. Điều này không chỉ góp phần thúc đẩy giao lưu văn hóa với các nước trên thế giới mà còn tạo môi trường học tập thân thiện và có tính cộng đồng cho sinh viên.
Đại học Chungbuk đạt nhiều thành tựu nổi bật như: hệ thống Internet đứng thứ 2 Hàn Quốc, được Bộ giáo dục Hàn Quốc trao tặng danh hiệu trường đại học xuất sắc… Nhờ vậy trường Đại học Chungbuk nhận được sự ủng hộ và tài trợ của chính phủ Hàn Quốc cũng như nhiều tổ chức khác.
3. Các viện Cao học và trường Đại học thành viên
Theo báo cáo tổng kết cuối năm 2020, trường Đại học Chungbuk gồm có 21 trường thành viên, bao gồm:
- Viện cao học (대학원)
- Viện cao học Luật (법학전문대학원)
- Viện cao học Giáo dục (교육대학원)
- Viện cao học Công nghiệp (산업대학원)
- Viện cao học Kinh Doanh (경영대학원)
- Viện cao học Chính sách Quốc gia Sejong (세종국가정책대학원)
- Viện cao học Pháp chế (법무대학원)
- Đại học Nhân văn (인문대학)
- Đại học Khoa học xã hội (사회과학대학)
- Đại học Khoa học tự nhiên (자연과학대학)
- Đại học Kinh doanh (경영대학)
- Đại học Khoa học công nghệ (공과대학)
- Đại học Dữ liệu điện tử (전자정보대학)
- Đại học Nông nghiệp, Đời sống và Môi trường (농업생명환경대학)
- Đại học Sư phạm (사범대학)
- Đại học Khoa học đời sống (생활과학대학)
- Đại học Thú y(수의과대학)
- Đại học Dược (약학대학)
- Đại học Y khoa (의과대학)
- Khoa Chuyên ngành Tổng hợp (융합학과군)
- Khoa Chuyên ngành tự chọn (자율전공학부)

4. Điều kiện tuyển sinh của Đại học Chungbuk Hàn Quốc
Chương trình hệ tiếng Hàn
- Tốt nghiệp THPT trở lên
- Điểm GPA 3 năm THPT > 6.5
- Yêu thích và có tìm hiểu về Hàn Quốc (là điểm cộng rất lớn trong quá trình phỏng vấn của trường và phỏng vấn xin visa)
- Chứng minh tài chính đủ điều kiện theo học tại trường
Chương Trình Đại Học
- Tốt nghiệp THPT không quá 3 năm với GPA 6.5 trở lên
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Ngôn ngữ Hàn Quốc, Xã hội học cần TOPIK 4 trở lên
- Sinh viên chuyên ngành Hành chính công cần TOPIK 3 trở lên
- Vượt qua bài kiểm tra năng lực tiếng Hàn bậc 4 ủa trường
- Sinh viên học hệ tiếng Anh cần: TOEIC 675, TOEFL iBT 75, PBT 550, CBT 210, IELTS 5.5 trở lên
Chương Trình Sau Đại Học
- Tốt nghiệp Đại học hệ 4 năm tại Hàn Quốc hoặc nước ngoài
- Có bằng Cử nhân hoặc bằng Thạc sĩ nếu muốn học bậc cao hơn
- Đạt TOPIK 3 trở lên với sinh viên học hệ tiếng Hàn
- Đạt TOEFL 530 (CBT 197, iBT 71), IELTS 5.5, CEFR B2, TEPS 600 (NEW TEPS 326) trở lên với sinh viên học hệ tiếng Anh
II. Chương trình đào tạo tại Đại học Chungbuk Hàn Quốc

1. Chương trình học tiếng Hàn
Thông tin khóa học và học phí
| Học phí | 5,600,000 KRW/năm |
| Phí xét duyệt | 70,000 KRW |
| Phí bảo hiểm | 100,000 KRW |
| Kỳ nhập học | Tháng 3 – 6 – 9 – 12 |
| Thời gian học | 9h – 13h, Thứ 2 – 6 (10 tuần/100 giờ/1 kỳ) |
| Hoạt động ngoại khóa | Trải nghiệm văn hóa (1 lần/ 1 kỳ), Cuộc thi viết và nói kỷ niệm ngày Hangeul (1 lần/ 1 năm) |
2. Chương trình học Đại học của Đại học Chungbuk Hàn Quốc

2.1. Chuyên ngành đào tạo và học phí
| Viện | Khoa | Học phí/1 kỳ |
Nhân văn
|
|
1,733,000 KRW |
|
1,733,000 KRW | |
Khoa học xã hội |
|
1,733,000 KRW |
|
1,906,000 – 1,933,000 KRW | |
Khoa học tự nhiên |
|
2,341,000 KRW |
Kinh doanh |
|
1,733,000 KRW |
Kỹ thuật |
|
2,312,000 KRW |
Thông tin điện tử |
|
2,312,000 KRW |
Nông nghiệp – Đời sống – Môi trường |
|
1,934,000 KRW |
|
2,083,000 KRW | |
Sư phạm
|
|
1,780,000 KRW |
|
1,828,000 KRW | |
|
1,783,000 KRW | |
|
2,183,000 KRW | |
|
2,010,000 KRW | |
|
2,133,000 KRW | |
|
2,133,000 KRW | |
|
2,272,000 KRW | |
Khoa học đời sống
|
|
1,733,000 KRW |
|
2,187,000 KRW | |
|
2,291,000 KRW | |
Thú y |
|
3,035,000 KRW |
|
2,237,000 KRW | |
Dược |
|
3,253,000 KRW |
Y
|
|
4,492,000 KRW |
|
2,455,000 KRW | |
|
2,083,000 KRW | |
Giáo dục khai phóng |
|
2,514,000 KRW |
Tích hợp |
|
2,293,000 KRW |
|
2,217,000 KRW |

2.2. Học bổng
| Phân loại | Điều kiện | Quyền lợi |
| Học kỳ 1 |
|
|
| Từ học kỳ 2 trở đi |
|
|
3. Chương trình học cao học của Đại học Chungbuk Hàn Quốc

3.1. Chuyên ngành đào tạo và học phí
- Phí nhập học: 175,000 KRW
| Viện | Trường | Khoa | Học phí (1 kỳ) |
Cao học thông thường
|
Xã hội – Nhân văn |
|
2,176,000 KRW |
|
2,277,000 KRW | ||
|
2,207,000 KRW | ||
| Khoa học tự nhiên – Thể chất |
|
2,618,000 KRW | |
|
2,187,000 KRW | ||
| Kỹ thuật – Nghệ thuật |
|
2,787,000 KRW | |
| Y học |
|
3,334,000 KRW | |
| Dược |
|
2,938,000 KRW | |
Cao học Sư phạm
|
Xã hội – Nhân văn |
|
2,077,000 KRW |
|
2.517,000 KRW | ||
| Khoa học tự nhiên – Thể chất |
|
2,517,000 KRW | |
|
2,085,000 KRW | ||
| Kỹ thuật – Nghệ thuật |
|
2,674,000 KRW | |
Cao học Công nghiệp
|
Kỹ thuật |
|
2,764,000 KRW |
Cao học Kinh doanh |
Xã hội – Nhân văn |
|
2,147,000 KRW |
Cao học Luật |
Xã hội – Nhân văn |
|
2,087,000 KRW |

3.2. Học bổng
| Phân loại | Điều kiện | Quyền lợi |
| Học kỳ 1 | Nhập học hệ Thạc sĩ sau khi tốt nghiệp trường ĐH Quốc gia Chungbuk | |
|
|
|
| Nhập học hệ Tiến sĩ sau khi tốt nghiệp hệ Thạc sĩ tại trường ĐH Quốc gia Chungbuk | ||
|
|
|
| Tất cả | ||
|
|
|
| Từ học kỳ 2 trở đi |
|
|
III. Ký túc xá của Đại học Chungbuk Hàn Quốc
Hiện trường Đại học Chungbuk Hàn Quốc có hai kí túc xá là KTX Deungyoungkwan (Yanghyunjae) và KTX BTL (Yangsungjae). Điều kiện cơ sở vật chất và giá phòng ở cả hai ký túc xá này cũng có sự chênh lệch chút đỉnh.
1. Cơ sở vật chất
| Tòa nhà | Phòng | Khác |
| Deungyoungkwan (Yanghyunjae) |
|
Phòng tự học, phòng Gym, phòng bóng bàn, nơi để tụ tập nhóm… |
| BTL (Yangsungjae) | Nhà hàng, quán cafe sách, cửa hàng tiện lợi, phòng giặt đồ |

2. Chi phí
| KTX | Chi phí (7 bữa ăn/ 1 tuần) | Chi phí (5 bữa ăn/ 1 tuần) | Ghi chú |
| BTL (Yangsungjae) | 1,291,400 KRW | 1,166,300 KRW | 3 bữa ăn/ 1 ngày |
| Deungyoungkwan (Yanghyunjae) | 1,259,500 KRW | 1,134,400 KRW | |
| 510,400 KRW (không gồm bữa ăn) | |||
IV. Kết luận
Với những thông tin về Đại học Chungbuk Hàn Quốc, Trung tâm tư vấn Nhân Kiệt – Ánh Dương tin rằng các bạn có thể lựa chọn cho mình một ngôi trường phù hợp. Hy vọng đây sẽ là thông tin hữu ích giúp bạn tự tin hơn trên hành trình du học của mình. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về du học Hàn Quốc chưa thế giải đáp, hãy liên hệ với chúng tôi theo số điện thoại 0966.370.866; 0988.073.198. Những nhân viên tư vấn nhiệt tình và tận tâm của chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn.
Bạn có quan tâm đến các trường đại học khác của Hàn Quốc? Bạn có thể tìm thêm các bài viết về các trường đại học khác của chúng tôi trên trang thông tin trường đại học Hàn Quốc.
_ _ _ _ _
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC ÁNH DƯƠNG – AMC.,LTD
TRUNG TÂM TƯ VẤN DU HỌC VÀ ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ NHÂN KIỆT
(Chuyên đào tạo: Tiếng Anh – Tiếng Nhật – Tiếng Hàn – Tiếng Trung)
– Trụ sở: số 63 Đường TK8, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP.HCM
– Trung tâm đào tạo: Số 40, 42 đường số 5, ấp Tiền Lân, xã Bà Điểm, TP. HCM
– Giấy phép hoạt động Trung tâm Ngoại Ngữ số: 2247/QĐ-SGDĐT-TC
– Giấy phép hoạt động Tư vấn Du học số: 2919/QĐ-SGDĐT
– Hotline: 0988.073.198 (Mr. Hùng); 0985.738.889 (Ms. My)
– Email: anhduongnhankiet@gmail.com
* Fanpage
– Du học Hàn Quốc: https://www.facebook.com/anhduongduhochanquoc
– Đào tạo Ngoại ngữ: https://www.facebook.com/trungtamngoaingunhankiet
* Website: https://vieclam-duhoc.com/
* Youtube
– Du học Hàn Quốc: https://www.youtube.com/@anhduongduhochanquoc
– Xuất khẩu lao động Nhật: https://www.youtube.com/@anhduongduhocxkld
* Tiktok
– Du học Hàn Quốc: https://www.tiktok.com/@anhduongduhochanquoc
– Xuất khẩu lao động Nhật: https://www.tiktok.com/@anhduong.xkld.duhoc



